traditional medicine (sometimes)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of medical therapies that encompass medical systems, practices, and products that are not generally considered part of conventional medicine. Sometimes used in conjunction with conventional medicine.
Vietnamese Meaning
Một loạt các liệu pháp y tế bao gồm các hệ thống, thực hành và sản phẩm y tế thường không được coi là một phần của y học thông thường. Đôi khi được sử dụng kết hợp với y học thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people use traditional medicine alongside conventional treatments to manage chronic pain."
"Nhiều người sử dụng y học cổ truyền song song với các phương pháp điều trị thông thường để kiểm soát cơn đau mãn tính."
-
"Traditional medicine is often based on centuries of cultural practices."
"Y học cổ truyền thường dựa trên hàng thế kỷ thực hành văn hóa."
-
"Some studies suggest that traditional medicine can be effective for certain conditions."
"Một số nghiên cứu cho thấy y học cổ truyền có thể hiệu quả đối với một số bệnh nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, phong tục |
| Adjective | traditional | thuộc về truyền thống, cổ truyền |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | traditionalist | người theo chủ nghĩa truyền thống |
| Noun | medicine | thuốc, y học, khoa học y tế |
| Adjective | medical | thuộc về y tế, y học |
| Adjective | medicinal | có tính chất chữa bệnh, có dược tính |
| Verb | medicate | chữa trị bằng thuốc, cho thuốc |
| Noun | medication | thuốc chữa bệnh, dược phẩm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Traditional medicine thường bao gồm các phương pháp chữa bệnh có nguồn gốc từ văn hóa và lịch sử lâu đời, như y học cổ truyền Trung Quốc, Ayurveda của Ấn Độ, hoặc các phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược của các dân tộc bản địa. 'Sometimes' cho thấy việc sử dụng song song với y học hiện đại không phải lúc nào cũng xảy ra, mà tùy thuộc vào văn hóa, niềm tin và tình trạng bệnh lý cụ thể.
Prepositions
'In' được dùng khi nói về vai trò của traditional medicine trong một nền văn hóa hoặc cộng đồng. Ví dụ: 'Traditional medicine plays a vital role in many Asian cultures.' 'With' được dùng khi nói về việc sử dụng traditional medicine kết hợp với các phương pháp khác. Ví dụ: 'The patient is using traditional medicine with conventional treatment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient traditional medicine (y học cổ truyền cổ xưa)
-
herbal herbal traditional medicine (y học cổ truyền từ thảo dược)
-
Chinese Chinese traditional medicine (y học cổ truyền Trung Quốc (Đông y))
-
Vietnamese Vietnamese traditional medicine (y học cổ truyền Việt Nam)
-
indigenous indigenous traditional medicine (y học cổ truyền bản địa)
-
practice practice traditional medicine (thực hành y học cổ truyền)
-
study study traditional medicine (nghiên cứu y học cổ truyền)
-
use use traditional medicine (sử dụng y học cổ truyền)
-
rely on rely on traditional medicine (dựa vào y học cổ truyền)
-
integrate integrate traditional medicine (tích hợp y học cổ truyền)
Idioms
-
practice traditional medicine
Thực hành, điều trị bằng y học cổ truyền (không phải là thành ngữ cố định mà là một cụm từ thông dụng)
"Many elderly people in the village still practice traditional medicine for common ailments."
(Nhiều người lớn tuổi trong làng vẫn thực hành y học cổ truyền để chữa các bệnh thông thường.)
-
the wisdom of traditional medicine
Trí tuệ của y học cổ truyền; đề cập đến giá trị và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ (không phải là thành ngữ cố định mà là một cụm từ mô tả)
"Many believe in the wisdom of traditional medicine, passed down through generations."
(Nhiều người tin vào trí tuệ của y học cổ truyền, được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
-
to integrate traditional medicine into modern healthcare
Tích hợp y học cổ truyền vào hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại (một cụm từ chỉ chính sách hoặc phương pháp tiếp cận)
"The government is exploring ways to integrate traditional medicine into modern healthcare services."
(Chính phủ đang tìm cách tích hợp y học cổ truyền vào các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional medicine (sometimes)
nounMột loạt các liệu pháp y tế bao gồm các hệ thống, thực hành và sản phẩm y tế thường không được coi là một phần của y học thông thường. Đôi khi được sử dụng kết hợp với y học thông thường.
"Many people use traditional medicine alongside conventional treatments to manage chronic pain."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Traditional medicine helps many people, doesn't it? |
Y học cổ truyền giúp nhiều người, đúng không? |
| Phủ định | Traditional medicine isn't always effective, is it? |
Y học cổ truyền không phải lúc nào cũng hiệu quả, phải không? |
| Nghi vấn | Sometimes traditional treatments can ease pain, can't they? |
Đôi khi các phương pháp điều trị truyền thống có thể giảm bớt cơn đau, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional medicine (sometimes)".
