(Top Banner Ad)
evil person
B2
Noun Phrase B2 Đạo đức học, Tâm lý học

evil person

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ác nhân người độc ác kẻ xấu xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is profoundly immoral, malevolent, and wicked.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ vô đạo đức, hiểm độc và tàn ác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evil person plotted to destroy the city."

    "Kẻ độc ác lên kế hoạch phá hủy thành phố."

  • "The story revolves around an evil person seeking power."

    "Câu chuyện xoay quanh một kẻ xấu xa tìm kiếm quyền lực."

  • "He was portrayed as an evil person in the movie."

    "Anh ta được miêu tả là một người độc ác trong bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj evil xấu xa, độc ác
N evil điều ác, cái ác
Adv evilly một cách độc ác
N person người, cá nhân
Adj personal cá nhân, riêng tư
Adv personally đích thân, một cách cá nhân
N personality tính cách, nhân cách
V personify nhân cách hóa, hiện thân cho

Synonyms

Antonyms

good person (người tốt)benevolent person (người nhân từ)saint (thánh nhân)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*upelo-
Proto-Germanic
*ubilaz
Old English
yfel
Middle English
evel
Modern English
evil
Etruscan
phersu
Latin
persōna
Old French
persone
Modern English
person

Nguồn gốc của 'evil'

Từ 'evil' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'yfel', có nghĩa là 'xấu, độc ác, có hại'. Nó có liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German cổ khác, và có thể truy ngược về gốc Proto-Indo-European '*upelo-'.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persōna' có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'vai diễn' của diễn viên. Ban đầu, nó chỉ cái mặt nạ mà diễn viên kịch La Mã đeo, sau đó phát triển nghĩa thành 'nhân vật' rồi 'cá nhân'.

Sự kết hợp 'evil person'

'Evil person' là một cụm từ mô tả trực tiếp, kết hợp tính từ 'evil' (xấu xa, độc ác) với danh từ 'person' (người) để chỉ một người có bản chất hoặc hành động độc ác. Cụm từ này không có một lịch sử hình thành đặc biệt như một từ đơn, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự xấu xa và thường dùng để chỉ những người gây ra đau khổ và bất hạnh cho người khác một cách có chủ ý. Khác với "bad person" chỉ đơn giản là người làm điều sai trái, "evil person" gợi ý một bản chất xấu xa sâu thẳm bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + evil person
  • truly a truly evil person
    (một người thực sự độc ác)
  • genuinely a genuinely evil person
    (một người thật sự xấu xa)
  • monstrous a monstrous evil person
    (một người độc ác tàn bạo)
  • utterly an utterly evil person
    (một người hoàn toàn độc ác)
Verb + evil person
  • confront confront an evil person
    (đối mặt với một người độc ác)
  • expose expose an evil person
    (vạch trần một người độc ác)
  • defeat defeat an evil person
    (đánh bại một người độc ác)
  • escape escape an evil person
    (thoát khỏi một người độc ác)
Evil person + Verb
  • preys on an evil person preys on the innocent
    (một người độc ác lợi dụng/hãm hại những người vô tội)
  • seeks to an evil person seeks to harm others
    (một người độc ác tìm cách làm hại người khác)

Idioms

  • A wolf in sheep's clothing

    Sói đội lốt cừu (một người độc ác, nguy hiểm nhưng giả vờ hiền lành, thân thiện)

    "Be careful of him; he's a wolf in sheep's clothing."

    (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn là sói đội lốt cừu đấy.)

  • A snake in the grass

    Rắn trong cỏ (một kẻ phản bội, nguy hiểm ngấm ngầm, khó phát hiện)

    "I never trusted him, he was always a snake in the grass."

    (Tôi chưa bao giờ tin hắn, hắn luôn là một con rắn trong cỏ.)

  • The devil incarnate

    Ác quỷ đội lốt người / Hiện thân của quỷ dữ (một người cực kỳ độc ác)

    "His actions were so cruel, he seemed like the devil incarnate."

    (Hành động của hắn ta quá tàn nhẫn, hắn ta giống như ác quỷ đội lốt người vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

evil person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người cực kỳ vô đạo đức, hiểm độc và tàn ác.

"The evil person plotted to destroy the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil person".

Thiện và Ác trong Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'evil person' (người độc ác) thường được đối lập với 'good person' (người tốt). Đây là một chủ đề trung tâm trong tôn giáo, triết học và văn học, nơi các nhân vật phản diện thường đại diện cho cái ác, gây ra đau khổ và hỗn loạn.

Hình tượng Người Phản Diện

Hình tượng 'evil person' là một yếu tố then chốt trong kể chuyện, từ các câu chuyện cổ tích về phù thủy và quỷ dữ đến các nhân vật phản diện phức tạp trong phim ảnh và tiểu thuyết hiện đại. Những nhân vật này thường đóng vai trò là động lực thúc đẩy anh hùng hành động, và sự thất bại của họ thường mang lại cảm giác công lý và trật tự được vãn hồi.

Khái niệm 'Pure Evil'

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta nói đến 'pure evil' (cái ác thuần túy) để mô tả một người hoặc một hành động không có bất kỳ phẩm chất cứu chuộc nào, chỉ đơn thuần là độc ác. Khái niệm này thường xuất hiện trong các tác phẩm kinh dị hoặc giả tưởng, nơi sự độc ác không có động cơ rõ ràng ngoài mong muốn gây hại.