evil person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is profoundly immoral, malevolent, and wicked.
Vietnamese Meaning
Một người cực kỳ vô đạo đức, hiểm độc và tàn ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evil person plotted to destroy the city."
"Kẻ độc ác lên kế hoạch phá hủy thành phố."
-
"The story revolves around an evil person seeking power."
"Câu chuyện xoay quanh một kẻ xấu xa tìm kiếm quyền lực."
-
"He was portrayed as an evil person in the movie."
"Anh ta được miêu tả là một người độc ác trong bộ phim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | evil | xấu xa, độc ác |
| N | evil | điều ác, cái ác |
| Adv | evilly | một cách độc ác |
| N | person | người, cá nhân |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adv | personally | đích thân, một cách cá nhân |
| N | personality | tính cách, nhân cách |
| V | personify | nhân cách hóa, hiện thân cho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái mạnh mẽ về sự xấu xa và thường dùng để chỉ những người gây ra đau khổ và bất hạnh cho người khác một cách có chủ ý. Khác với "bad person" chỉ đơn giản là người làm điều sai trái, "evil person" gợi ý một bản chất xấu xa sâu thẳm bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly evil person (một người thực sự độc ác)
-
genuinely a genuinely evil person (một người thật sự xấu xa)
-
monstrous a monstrous evil person (một người độc ác tàn bạo)
-
utterly an utterly evil person (một người hoàn toàn độc ác)
-
confront confront an evil person (đối mặt với một người độc ác)
-
expose expose an evil person (vạch trần một người độc ác)
-
defeat defeat an evil person (đánh bại một người độc ác)
-
escape escape an evil person (thoát khỏi một người độc ác)
-
preys on an evil person preys on the innocent (một người độc ác lợi dụng/hãm hại những người vô tội)
-
seeks to an evil person seeks to harm others (một người độc ác tìm cách làm hại người khác)
Idioms
-
A wolf in sheep's clothing
Sói đội lốt cừu (một người độc ác, nguy hiểm nhưng giả vờ hiền lành, thân thiện)
"Be careful of him; he's a wolf in sheep's clothing."
(Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn là sói đội lốt cừu đấy.)
-
A snake in the grass
Rắn trong cỏ (một kẻ phản bội, nguy hiểm ngấm ngầm, khó phát hiện)
"I never trusted him, he was always a snake in the grass."
(Tôi chưa bao giờ tin hắn, hắn luôn là một con rắn trong cỏ.)
-
The devil incarnate
Ác quỷ đội lốt người / Hiện thân của quỷ dữ (một người cực kỳ độc ác)
"His actions were so cruel, he seemed like the devil incarnate."
(Hành động của hắn ta quá tàn nhẫn, hắn ta giống như ác quỷ đội lốt người vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evil person
Noun PhraseMột người cực kỳ vô đạo đức, hiểm độc và tàn ác.
"The evil person plotted to destroy the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evil person".
