(Top Banner Ad)
try every option
B1
Verb Phrase B1 General

try every option

UK: /traɪ ˈevri ˈɒpʃn/ • US: /traɪ ˈevri ˈɑːpʃn/

Nghĩa tiếng Việt

thử mọi cách thử mọi khả năng không bỏ sót một khả năng nào làm hết sức có thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explore all possible courses of action in an attempt to achieve a desired outcome.

Vietnamese Meaning

Cố gắng thực hiện mọi khả năng có thể để đạt được một kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to try every option to save the company."

    "Chúng ta cần thử mọi khả năng để cứu công ty."

  • "The doctors are trying every option to cure the patient."

    "Các bác sĩ đang thử mọi cách để chữa trị cho bệnh nhân."

  • "Before giving up, try every option available."

    "Trước khi bỏ cuộc, hãy thử mọi lựa chọn có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử nghiệm, phiên tòa
Adjective trying khó chịu, gây khó khăn
Noun tryout buổi thử việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trewwjaną
Old English
trēowan

Nguồn gốc của 'try'

Từ 'try' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*trewwjaną', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'làm cho chắc chắn'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ (Old English) với dạng 'trēowan', nó mang ý nghĩa 'tin cậy' hoặc 'hứa'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng sang 'cố gắng' và 'thử'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự toàn diện và quyết tâm. Nó thường được sử dụng khi đối mặt với một vấn đề hoặc thử thách và muốn tìm ra giải pháp tốt nhất. 'Try' ở đây mang nghĩa thử nghiệm, kiểm tra, thực hiện. 'Every' nhấn mạnh không bỏ qua bất kỳ khả năng nào. 'Option' là một khả năng lựa chọn giữa nhiều khả năng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + try every option
  • best try every option
    (cố gắng thử mọi cách tốt nhất)
  • possible try every option
    (cố gắng thử mọi khả năng)
Verb + try every option
  • have to try every option
    (phải cố gắng thử mọi cách)
  • need to try every option
    (cần phải cố gắng thử mọi cách)

Idioms

  • Leave no stone unturned

    Không bỏ qua bất cứ khả năng nào, cố gắng hết sức

    "To find her missing cat, she left no stone unturned."

    (Để tìm con mèo bị mất tích, cô ấy đã không bỏ qua bất cứ khả năng nào.)

  • Pull out all the stops

    Dốc toàn lực, làm hết sức mình

    "We're going to pull out all the stops to make this project a success."

    (Chúng ta sẽ dốc toàn lực để biến dự án này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try every option

Verb Phrase
Lật mặt

Cố gắng thực hiện mọi khả năng có thể để đạt được một kết quả mong muốn.

"We need to try every option to save the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try every option".

Quan điểm về sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu (thể hiện qua việc 'try every option') được đánh giá cao. Điều này phản ánh một quan điểm rằng thành công thường đến từ sự chăm chỉ và không ngừng cố gắng, thay vì chỉ dựa vào may mắn.