ignore possibilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay no attention to; disregard.
Vietnamese Meaning
Không chú ý đến; bỏ qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We cannot afford to ignore the possibilities this new technology offers."
"Chúng ta không thể bỏ qua những khả năng mà công nghệ mới này mang lại."
-
"He ignored the possibilities of further education and went straight to work."
"Anh ấy đã bỏ qua những khả năng học lên cao hơn và đi làm ngay."
-
"Don't ignore the possibilities; you might be surprised at what you can achieve."
"Đừng bỏ qua những khả năng; bạn có thể ngạc nhiên với những gì bạn có thể đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ignore | lờ đi, bỏ qua |
| Noun | ignorance | sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt |
| Adjective | ignorant | thiếu hiểu biết, ngu dốt |
| Adjective | possible | có thể |
| Noun | possibility | khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Ignore" thường được dùng khi có sự nhận thức về điều gì đó nhưng quyết định không quan tâm đến nó. Nó khác với "overlook", có nghĩa là vô tình không nhận thấy điều gì đó. Khi bạn 'ignore possibilities', bạn đang chủ động chọn không xem xét hoặc tận dụng những cơ hội có thể xảy ra.
"Possibilities" chỉ những cơ hội, tiềm năng, hoặc những điều có thể xảy ra trong tương lai. Nó mang tính chất dự đoán và thường đi kèm với sự hy vọng hoặc lo lắng. Việc 'ignore possibilities' có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội và hối tiếc sau này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely ignore possibilities (hoàn toàn bỏ qua những khả năng)
-
Willfully ignore possibilities (cố ý bỏ qua những khả năng)
-
Tend to ignore possibilities (có xu hướng bỏ qua những khả năng)
-
Can't ignore possibilities (không thể bỏ qua những khả năng)
Idioms
-
Turn a blind eye to possibilities
lờ đi những khả năng, làm ngơ trước những điều có thể xảy ra (thường là tiêu cực)
"The government turned a blind eye to the possibilities of corruption."
(Chính phủ đã làm ngơ trước những khả năng tham nhũng.)
-
Dismiss the possibilities
bác bỏ, loại bỏ những khả năng
"She dismissed the possibilities of winning the lottery."
(Cô ấy đã loại bỏ những khả năng trúng số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore possibilities
Động từKhông chú ý đến; bỏ qua.
"We cannot afford to ignore the possibilities this new technology offers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore possibilities".
