(Top Banner Ad)
ignore possibilities
B2
Động từ B2 Chung

ignore possibilities

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua các khả năng lờ đi các cơ hội không xem xét các tiềm năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay no attention to; disregard.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến; bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We cannot afford to ignore the possibilities this new technology offers."

    "Chúng ta không thể bỏ qua những khả năng mà công nghệ mới này mang lại."

  • "He ignored the possibilities of further education and went straight to work."

    "Anh ấy đã bỏ qua những khả năng học lên cao hơn và đi làm ngay."

  • "Don't ignore the possibilities; you might be surprised at what you can achieve."

    "Đừng bỏ qua những khả năng; bạn có thể ngạc nhiên với những gì bạn có thể đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Adjective possible có thể
Noun possibility khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự hình thành của 'Ignore Possibilities'

Cụm từ 'ignore possibilities' là một sự kết hợp đơn giản của động từ 'ignore' (lờ đi, bỏ qua) và danh từ 'possibilities' (những khả năng). 'Ignore' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết đến'. 'Possibilities' xuất phát từ 'possible', ám chỉ những điều có thể xảy ra. Do đó, 'ignore possibilities' có nghĩa là cố ý không xem xét đến những điều có thể xảy ra, thường là một hành động thiếu cẩn trọng.

Usage Note

"Ignore" thường được dùng khi có sự nhận thức về điều gì đó nhưng quyết định không quan tâm đến nó. Nó khác với "overlook", có nghĩa là vô tình không nhận thấy điều gì đó. Khi bạn 'ignore possibilities', bạn đang chủ động chọn không xem xét hoặc tận dụng những cơ hội có thể xảy ra.
"Possibilities" chỉ những cơ hội, tiềm năng, hoặc những điều có thể xảy ra trong tương lai. Nó mang tính chất dự đoán và thường đi kèm với sự hy vọng hoặc lo lắng. Việc 'ignore possibilities' có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội và hối tiếc sau này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignore possibilities
  • Completely ignore possibilities
    (hoàn toàn bỏ qua những khả năng)
  • Willfully ignore possibilities
    (cố ý bỏ qua những khả năng)
Verb + ignore possibilities
  • Tend to ignore possibilities
    (có xu hướng bỏ qua những khả năng)
  • Can't ignore possibilities
    (không thể bỏ qua những khả năng)

Idioms

  • Turn a blind eye to possibilities

    lờ đi những khả năng, làm ngơ trước những điều có thể xảy ra (thường là tiêu cực)

    "The government turned a blind eye to the possibilities of corruption."

    (Chính phủ đã làm ngơ trước những khả năng tham nhũng.)

  • Dismiss the possibilities

    bác bỏ, loại bỏ những khả năng

    "She dismissed the possibilities of winning the lottery."

    (Cô ấy đã loại bỏ những khả năng trúng số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore possibilities

Động từ
Lật mặt

Không chú ý đến; bỏ qua.

"We cannot afford to ignore the possibilities this new technology offers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore possibilities".

Tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, tư duy phản biện rất được coi trọng. Việc 'ignore possibilities' (bỏ qua những khả năng) thường bị xem là một thiếu sót lớn vì nó hạn chế khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định sáng suốt. Tư duy phản biện khuyến khích việc xem xét tất cả các lựa chọn và khả năng, kể cả những điều có vẻ không chắc chắn.