(Top Banner Ad)
obfuscate intentionally
C1
verb C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

obfuscate intentionally

UK: /ˈɒbfʌskeɪt/ • US: /ˈɑːbfʌskeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cố tình làm cho tối nghĩa cố ý gây khó hiểu cố tình che giấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something obscure, unclear, or unintelligible, especially in order to deceive or mislead.

Vietnamese Meaning

Làm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu, đặc biệt là để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to obfuscate the issue by using vague language."

    "Chính trị gia đã cố gắng làm tối nghĩa vấn đề bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ."

  • "The company intentionally obfuscated its environmental impact in its annual report."

    "Công ty cố tình che giấu tác động môi trường của mình trong báo cáo thường niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obfuscate làm cho tối nghĩa, làm cho khó hiểu
Noun obfuscation sự làm tối nghĩa, sự che đậy
Adjective obfuscatory có tính chất làm tối nghĩa, gây bối rối
Noun obfuscator người/vật làm tối nghĩa
Noun intention ý định, chủ ý
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obfuscare
English
obfuscate
Latin
intentio
Old French
intention
Middle English
intencioun
English
intentionally

Nguồn gốc của 'obfuscate'

'Obfuscate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obfuscare', mang nghĩa 'làm tối, làm mờ đi'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (trước mặt, che đậy) và 'fuscare' (làm tối, từ 'fuscus' nghĩa là 'tối'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'làm cho tối đi trước mắt', nhằm che giấu sự thật hoặc làm cho thông tin trở nên khó hiểu một cách cố ý. Khi kết hợp với 'intentionally', nó nhấn mạnh hành động này được thực hiện có chủ đích.

Usage Note

Từ 'obfuscate' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình che giấu thông tin để gây khó khăn cho người khác trong việc hiểu. Nó khác với 'clarify' (làm rõ) hoặc 'explain' (giải thích). 'Obfuscate' có thể liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp, thông tin sai lệch hoặc kỹ thuật lập lờ đánh lận con đen.

Prepositions

with by

With: được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để làm tối nghĩa. Ví dụ: 'He obfuscated the truth with lies.' (Anh ta làm tối nghĩa sự thật bằng những lời dối trá.)
By: được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm tối nghĩa. Ví dụ: 'They obfuscated the issue by using complex jargon.' (Họ làm tối nghĩa vấn đề bằng cách sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'obfuscate intentionally'
  • try to try to obfuscate intentionally the facts
    (cố gắng cố ý làm cho sự thật trở nên khó hiểu)
  • seek to seek to obfuscate intentionally the truth
    (tìm cách cố ý che giấu sự thật)
  • attempt to attempt to obfuscate intentionally the issue
    (nỗ lực cố ý làm vấn đề rối rắm)
Objects of 'obfuscate intentionally'
  • the facts obfuscate intentionally the facts
    (cố ý làm mờ mịt các sự thật)
  • the truth obfuscate intentionally the truth
    (cố ý che giấu sự thật)
  • the issue obfuscate intentionally the issue
    (cố ý làm rối vấn đề)
  • the evidence obfuscate intentionally the evidence
    (cố ý làm sai lệch bằng chứng)
Adverbs modifying 'obfuscate intentionally'
  • cleverly cleverly obfuscate intentionally
    (khéo léo cố ý làm cho khó hiểu)
  • systematically systematically obfuscate intentionally
    (cố ý làm rối một cách có hệ thống)
  • actively actively obfuscate intentionally
    (tích cực cố ý làm cho khó hiểu)

Idioms

  • muddy the waters

    làm cho tình hình trở nên phức tạp, khó hiểu hơn (cố ý); gây nhiễu thông tin

    "The politician tried to muddy the waters by introducing irrelevant details."

    (Chính trị gia cố gắng làm cho mọi chuyện rối mù bằng cách đưa ra những chi tiết không liên quan.)

  • cloud the issue

    làm cho vấn đề trở nên mập mờ, không rõ ràng; che khuất vấn đề

    "Don't try to cloud the issue with vague statements; just tell us the truth."

    (Đừng cố làm mờ vấn đề bằng những phát biểu mơ hồ; hãy nói cho chúng tôi sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obfuscate intentionally

verb
Lật mặt

Làm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu, đặc biệt là để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.

"The politician tried to obfuscate the issue by using vague language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he wanted to hide his real intentions, he would intentionally obfuscate his statements.
Nếu anh ấy muốn che giấu ý định thực sự của mình, anh ấy sẽ cố tình làm rối nghĩa các phát biểu của mình.
Phủ định
If the company didn't intentionally obfuscate its financial records, it wouldn't face such scrutiny now.
Nếu công ty không cố tình làm rối các báo cáo tài chính của mình, thì bây giờ nó đã không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ như vậy.
Nghi vấn
Would the journalist be able to uncover the truth if the politician intentionally obfuscated the facts?
Liệu nhà báo có thể khám phá ra sự thật nếu chính trị gia cố tình làm rối các sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obfuscate intentionally".

Trong Chính trị và Truyền thông

Khái niệm 'obfuscate intentionally' (cố ý làm cho khó hiểu) thường xuất hiện nhiều trong lĩnh vực chính trị và truyền thông. Các 'chuyên gia truyền thông' (spin doctors) có thể cố ý sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, thông tin chọn lọc hoặc các thủ thuật tu từ để 'lèo lái' dư luận, làm cho công chúng khó nắm bắt sự thật đầy đủ hoặc có cái nhìn sai lệch về một vấn đề nào đó. Điều này giúp họ kiểm soát thông điệp và bảo vệ lợi ích của mình hoặc đảng phái.

Trong Ngôn ngữ Pháp lý và Hành chính

Trong một số trường hợp, ngôn ngữ pháp lý hoặc hành chính có thể trở nên cực kỳ phức tạp và khó hiểu đối với người dân bình thường. Mặc dù đôi khi đây là do yêu cầu về sự chính xác, nhưng không ít lần sự phức tạp này cũng bị lợi dụng để cố ý che giấu thông tin, tránh trách nhiệm hoặc làm cho các thủ tục trở nên rắc rối, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận và hiểu biết của công chúng. Đây là một hình thức 'obfuscate intentionally' thường bị chỉ trích.