obfuscate intentionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something obscure, unclear, or unintelligible, especially in order to deceive or mislead.
Vietnamese Meaning
Làm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu, đặc biệt là để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician tried to obfuscate the issue by using vague language."
"Chính trị gia đã cố gắng làm tối nghĩa vấn đề bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ."
-
"The company intentionally obfuscated its environmental impact in its annual report."
"Công ty cố tình che giấu tác động môi trường của mình trong báo cáo thường niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obfuscate | làm cho tối nghĩa, làm cho khó hiểu |
| Noun | obfuscation | sự làm tối nghĩa, sự che đậy |
| Adjective | obfuscatory | có tính chất làm tối nghĩa, gây bối rối |
| Noun | obfuscator | người/vật làm tối nghĩa |
| Noun | intention | ý định, chủ ý |
| Adjective | intentional | có chủ ý, cố ý |
| Adverb | intentionally | một cách cố ý, có chủ đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obfuscate' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố tình che giấu thông tin để gây khó khăn cho người khác trong việc hiểu. Nó khác với 'clarify' (làm rõ) hoặc 'explain' (giải thích). 'Obfuscate' có thể liên quan đến việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp, thông tin sai lệch hoặc kỹ thuật lập lờ đánh lận con đen.
Prepositions
With: được dùng để chỉ phương tiện hoặc công cụ được sử dụng để làm tối nghĩa. Ví dụ: 'He obfuscated the truth with lies.' (Anh ta làm tối nghĩa sự thật bằng những lời dối trá.)
By: được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức làm tối nghĩa. Ví dụ: 'They obfuscated the issue by using complex jargon.' (Họ làm tối nghĩa vấn đề bằng cách sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to obfuscate intentionally the facts (cố gắng cố ý làm cho sự thật trở nên khó hiểu)
-
seek to seek to obfuscate intentionally the truth (tìm cách cố ý che giấu sự thật)
-
attempt to attempt to obfuscate intentionally the issue (nỗ lực cố ý làm vấn đề rối rắm)
-
the facts obfuscate intentionally the facts (cố ý làm mờ mịt các sự thật)
-
the truth obfuscate intentionally the truth (cố ý che giấu sự thật)
-
the issue obfuscate intentionally the issue (cố ý làm rối vấn đề)
-
the evidence obfuscate intentionally the evidence (cố ý làm sai lệch bằng chứng)
-
cleverly cleverly obfuscate intentionally (khéo léo cố ý làm cho khó hiểu)
-
systematically systematically obfuscate intentionally (cố ý làm rối một cách có hệ thống)
-
actively actively obfuscate intentionally (tích cực cố ý làm cho khó hiểu)
Idioms
-
muddy the waters
làm cho tình hình trở nên phức tạp, khó hiểu hơn (cố ý); gây nhiễu thông tin
"The politician tried to muddy the waters by introducing irrelevant details."
(Chính trị gia cố gắng làm cho mọi chuyện rối mù bằng cách đưa ra những chi tiết không liên quan.)
-
cloud the issue
làm cho vấn đề trở nên mập mờ, không rõ ràng; che khuất vấn đề
"Don't try to cloud the issue with vague statements; just tell us the truth."
(Đừng cố làm mờ vấn đề bằng những phát biểu mơ hồ; hãy nói cho chúng tôi sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obfuscate intentionally
verbLàm cho điều gì đó trở nên tối nghĩa, không rõ ràng hoặc khó hiểu, đặc biệt là để đánh lừa hoặc gây hiểu lầm.
"The politician tried to obfuscate the issue by using vague language."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he wanted to hide his real intentions, he would intentionally obfuscate his statements. |
Nếu anh ấy muốn che giấu ý định thực sự của mình, anh ấy sẽ cố tình làm rối nghĩa các phát biểu của mình. |
| Phủ định | If the company didn't intentionally obfuscate its financial records, it wouldn't face such scrutiny now. |
Nếu công ty không cố tình làm rối các báo cáo tài chính của mình, thì bây giờ nó đã không phải đối mặt với sự giám sát chặt chẽ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the journalist be able to uncover the truth if the politician intentionally obfuscated the facts? |
Liệu nhà báo có thể khám phá ra sự thật nếu chính trị gia cố tình làm rối các sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obfuscate intentionally".
