(Top Banner Ad)
extensive use
B2
Noun Phrase B2 General

extensive use

UK: /ɪkˈstɛnsɪv/ • US: /ɪkˈstɛnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng rộng rãi ứng dụng rộng rãi áp dụng rộng rãi sử dụng trên diện rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widespread or large-scale use of something.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng rộng rãi hoặc trên quy mô lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extensive use of antibiotics has led to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."

  • "The extensive use of fertilizers has damaged the soil."

    "Việc sử dụng phân bón rộng rãi đã làm tổn hại đất."

  • "There is extensive use of social media among young people."

    "Việc sử dụng mạng xã hội rất phổ biến trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần mở rộng
Adverb extensively một cách rộng rãi, bao quát
Verb/Noun use sử dụng (v.), công dụng (n.)
Noun user người dùng, người sử dụng
Adjective useful hữu ích, có ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
extendere
Late Latin
extensivus
English
extensive

Nguồn gốc 'extensive' và 'use'

Từ 'extensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extensivus', mang nghĩa 'lan rộng' hoặc 'trải dài'. Nó bắt nguồn từ động từ 'extendere' (kéo dài ra). Còn từ 'use' xuất phát từ tiếng Latin 'usus' và tiếng Pháp cổ 'user', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'áp dụng'. Khi kết hợp lại, 'extensive use' diễn tả việc sử dụng một thứ gì đó một cách rộng rãi, bao quát hoặc ở quy mô lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một nguồn tài nguyên, phương pháp hoặc công nghệ nào đó được áp dụng một cách phổ biến và trên diện rộng. Khác với 'frequent use' (sử dụng thường xuyên) nhấn mạnh tần suất, 'extensive use' nhấn mạnh phạm vi và quy mô sử dụng.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng rộng rãi (ví dụ: extensive use of pesticides). 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc sử dụng rộng rãi diễn ra (ví dụ: extensive use in agriculture).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi với 'extensive use'
  • make make extensive use of something
    (tận dụng triệt để/sử dụng rộng rãi cái gì đó)
  • involve involve extensive use of something
    (liên quan đến việc sử dụng rộng rãi cái gì đó)
  • require require extensive use of something
    (đòi hỏi phải sử dụng rộng rãi cái gì đó)
Cụm giới từ với 'extensive use'
  • for for extensive use
    (để sử dụng rộng rãi)
  • with with extensive use
    (với việc sử dụng rộng rãi)

Idioms

  • Make extensive use of something

    Tận dụng triệt để cái gì đó, sử dụng cái gì đó một cách rộng rãi

    "The company decided to make extensive use of renewable energy sources."

    (Công ty quyết định tận dụng triệt để các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • Come into extensive use

    Bắt đầu được sử dụng rộng rãi

    "Mobile payment systems have come into extensive use in many countries."

    (Các hệ thống thanh toán di động đã bắt đầu được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia.)

  • Be in extensive use

    Đang được sử dụng rộng rãi

    "This software is now in extensive use across various industries."

    (Phần mềm này hiện đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensive use

Noun Phrase
Lật mặt

Sự sử dụng rộng rãi hoặc trên quy mô lớn của một cái gì đó.

"The extensive use of antibiotics has led to antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive use".

Sự phát triển công nghệ và việc sử dụng rộng rãi

Việc sử dụng rộng rãi (extensive use) các công nghệ mới như internet, điện thoại thông minh và trí tuệ nhân tạo đã thay đổi sâu sắc cách con người sống, làm việc và giao tiếp trên toàn cầu. Sự phổ biến này thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng đặt ra những thách thức như khoảng cách số (digital divide) hoặc các vấn đề đạo đức.

Tiêu thụ tài nguyên và sản xuất hàng loạt

Cách mạng công nghiệp đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi (extensive use) tài nguyên thiên nhiên và hình thành khái niệm sản xuất hàng loạt (mass production). Mặc dù nó giúp hàng hóa dễ tiếp cận hơn, nhưng cũng gây ra lo ngại về tác động môi trường và tính bền vững, thúc đẩy các cuộc thảo luận về tiêu dùng có trách nhiệm và kinh tế tuần hoàn.