extensive use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widespread or large-scale use of something.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng rộng rãi hoặc trên quy mô lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The extensive use of antibiotics has led to antibiotic resistance."
"Việc sử dụng kháng sinh rộng rãi đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."
-
"The extensive use of fertilizers has damaged the soil."
"Việc sử dụng phân bón rộng rãi đã làm tổn hại đất."
-
"There is extensive use of social media among young people."
"Việc sử dụng mạng xã hội rất phổ biến trong giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một nguồn tài nguyên, phương pháp hoặc công nghệ nào đó được áp dụng một cách phổ biến và trên diện rộng. Khác với 'frequent use' (sử dụng thường xuyên) nhấn mạnh tần suất, 'extensive use' nhấn mạnh phạm vi và quy mô sử dụng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng rộng rãi (ví dụ: extensive use of pesticides). 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà việc sử dụng rộng rãi diễn ra (ví dụ: extensive use in agriculture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make extensive use of something (tận dụng triệt để/sử dụng rộng rãi cái gì đó)
-
involve involve extensive use of something (liên quan đến việc sử dụng rộng rãi cái gì đó)
-
require require extensive use of something (đòi hỏi phải sử dụng rộng rãi cái gì đó)
-
for for extensive use (để sử dụng rộng rãi)
-
with with extensive use (với việc sử dụng rộng rãi)
Idioms
-
Make extensive use of something
Tận dụng triệt để cái gì đó, sử dụng cái gì đó một cách rộng rãi
"The company decided to make extensive use of renewable energy sources."
(Công ty quyết định tận dụng triệt để các nguồn năng lượng tái tạo.)
-
Come into extensive use
Bắt đầu được sử dụng rộng rãi
"Mobile payment systems have come into extensive use in many countries."
(Các hệ thống thanh toán di động đã bắt đầu được sử dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia.)
-
Be in extensive use
Đang được sử dụng rộng rãi
"This software is now in extensive use across various industries."
(Phần mềm này hiện đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extensive use
Noun PhraseSự sử dụng rộng rãi hoặc trên quy mô lớn của một cái gì đó.
"The extensive use of antibiotics has led to antibiotic resistance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensive use".
