(Top Banner Ad)
large-scale use
C1
Noun phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

large-scale use

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng quy mô lớn ứng dụng rộng rãi triển khai trên diện rộng sử dụng trên phạm vi lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extensive or widespread application or utilization of something.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng hoặc sử dụng rộng rãi, quy mô lớn của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The large-scale use of antibiotics has led to the rise of antibiotic-resistant bacteria."

    "Việc sử dụng kháng sinh trên quy mô lớn đã dẫn đến sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh."

  • "The government is promoting the large-scale use of electric vehicles."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng xe điện trên quy mô lớn."

  • "Large-scale use of pesticides can have detrimental effects on the environment."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu trên quy mô lớn có thể gây ra những tác động bất lợi cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Noun largeness Sự rộng lớn, sự to lớn
Noun scale Quy mô, tỷ lệ
Verb scale Mở rộng, điều chỉnh quy mô
Adjective scalable Có thể mở rộng quy mô
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb use Sử dụng, dùng
Noun user Người dùng
Noun usage Cách dùng, sự dùng
Adjective large-scale Quy mô lớn
Adjective small-scale Quy mô nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
large
Latin
largus
Proto-Germanic
*skalō
Old Norse
skál
Old French
escale
Old French
user
Latin
utī

Sự kết hợp của 'Large' và 'Scale'

Cụm từ 'large-scale' (quy mô lớn) không phải là một từ đơn có nguồn gốc cổ xưa, mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ riêng biệt. 'Large' (lớn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (rộng rãi, phong phú). 'Scale' (quy mô) trong ngữ cảnh này có thể bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'skál' (cái bát, cái cân), sau đó phát triển nghĩa chỉ mức độ, phạm vi hoặc tỷ lệ. Việc ghép 'large' với 'scale' tạo ra một tính từ mô tả sự rộng lớn về phạm vi hoặc kích thước, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 19 để nói về các hoạt động công nghiệp và khoa học.

Nguồn gốc của từ 'Use'

Từ 'use' (sử dụng) có lịch sử lâu đời hơn. Nó đến từ tiếng Old French 'user', mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ Latin 'utī' (sử dụng, tận dụng). 'Utī' mang ý nghĩa cơ bản là dùng một vật gì đó để đạt được mục đích, và ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ, trở thành một phần thiết yếu trong vốn từ vựng tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc một phương pháp, công nghệ, hoặc nguồn lực nào đó được triển khai và sử dụng trên một phạm vi lớn, ảnh hưởng đến nhiều người hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và ảnh hưởng đáng kể của việc sử dụng đó. Khác với 'small-scale use' (sử dụng quy mô nhỏ) hoặc 'limited use' (sử dụng hạn chế), 'large-scale use' mang ý nghĩa về sự bao quát và tác động lớn.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc hệ thống mà việc sử dụng quy mô lớn đang áp dụng đến. Ví dụ: 'large-scale use of renewable energy' (sử dụng năng lượng tái tạo trên quy mô lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large-scale use
  • promote promote large-scale use
    (thúc đẩy việc sử dụng quy mô lớn)
  • enable enable large-scale use
    (cho phép/tạo điều kiện sử dụng quy mô lớn)
  • facilitate facilitate large-scale use
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng quy mô lớn)
  • require require large-scale use
    (đòi hỏi việc sử dụng quy mô lớn)
  • achieve achieve large-scale use
    (đạt được việc sử dụng quy mô lớn)
Adjective + large-scale use
  • widespread widespread large-scale use
    (việc sử dụng quy mô lớn phổ biến rộng rãi)
  • extensive extensive large-scale use
    (việc sử dụng quy mô lớn rộng khắp)
  • rapid rapid large-scale use
    (việc sử dụng quy mô lớn nhanh chóng)
  • efficient efficient large-scale use
    (việc sử dụng quy mô lớn hiệu quả)
Prepositional Phrases
  • for for large-scale use
    (dành cho việc sử dụng quy mô lớn)
  • in in large-scale use
    (đang được sử dụng quy mô lớn)
  • the benefits of the benefits of large-scale use
    (những lợi ích của việc sử dụng quy mô lớn)

Idioms

  • on a large scale

    trên quy mô lớn, ở mức độ rộng

    "The company began manufacturing electric cars on a large scale."

    (Công ty bắt đầu sản xuất ô tô điện trên quy mô lớn.)

  • to be in large-scale use

    đang được sử dụng rộng rãi, phổ biến ở quy mô lớn

    "Renewable energy technologies are now in large-scale use across the country."

    (Các công nghệ năng lượng tái tạo hiện đang được sử dụng rộng rãi trên khắp cả nước.)

  • to facilitate large-scale use

    tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng quy mô lớn

    "Government policies aim to facilitate large-scale use of public transport."

    (Các chính sách của chính phủ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng giao thông công cộng quy mô lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale use

Noun phrase
Lật mặt

Sự ứng dụng hoặc sử dụng rộng rãi, quy mô lớn của một cái gì đó.

"The large-scale use of antibiotics has led to the rise of antibiotic-resistant bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that companies would stop the large-scale use of single-use plastics.
Tôi ước rằng các công ty sẽ ngừng sử dụng nhựa dùng một lần trên quy mô lớn.
Phủ định
If only the government wouldn't promote the large-scale use of fossil fuels.
Giá như chính phủ không thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch trên quy mô lớn.
Nghi vấn
Do you wish that the large-scale agricultural project had been properly assessed for environmental impact?
Bạn có ước rằng dự án nông nghiệp quy mô lớn đã được đánh giá đúng mức về tác động môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale use".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp và Sử dụng Quy mô lớn

Khái niệm 'sử dụng quy mô lớn' gắn liền mật thiết với Cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trước đây, sản xuất thường thủ công và quy mô nhỏ. Nhưng với sự ra đời của máy móc, nhà máy và công nghệ mới, con người có thể sản xuất hàng hóa và thực hiện các dự án ở quy mô lớn chưa từng thấy. Điều này đã thay đổi căn bản cách xã hội vận hành, từ kinh tế, việc làm đến môi trường sống.

Sự phát triển công nghệ và Tác động xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, 'sử dụng quy mô lớn' thường đề cập đến việc áp dụng rộng rãi các công nghệ mới (ví dụ: internet, điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo). Việc một công nghệ nào đó đạt đến mức độ sử dụng quy mô lớn cho thấy nó đã được chấp nhận rộng rãi và có thể gây ra những tác động sâu sắc đến văn hóa, kinh tế, và cách mọi người tương tác với nhau, từ đó hình thành nên các xu hướng và chuẩn mực xã hội mới.