large-scale use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extensive or widespread application or utilization of something.
Vietnamese Meaning
Sự ứng dụng hoặc sử dụng rộng rãi, quy mô lớn của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The large-scale use of antibiotics has led to the rise of antibiotic-resistant bacteria."
"Việc sử dụng kháng sinh trên quy mô lớn đã dẫn đến sự gia tăng của vi khuẩn kháng kháng sinh."
-
"The government is promoting the large-scale use of electric vehicles."
"Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng xe điện trên quy mô lớn."
-
"Large-scale use of pesticides can have detrimental effects on the environment."
"Việc sử dụng thuốc trừ sâu trên quy mô lớn có thể gây ra những tác động bất lợi cho môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, rộng |
| Adverb | largely | Phần lớn, chủ yếu |
| Noun | largeness | Sự rộng lớn, sự to lớn |
| Noun | scale | Quy mô, tỷ lệ |
| Verb | scale | Mở rộng, điều chỉnh quy mô |
| Adjective | scalable | Có thể mở rộng quy mô |
| Noun | use | Sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | Sử dụng, dùng |
| Noun | user | Người dùng |
| Noun | usage | Cách dùng, sự dùng |
| Adjective | large-scale | Quy mô lớn |
| Adjective | small-scale | Quy mô nhỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ việc một phương pháp, công nghệ, hoặc nguồn lực nào đó được triển khai và sử dụng trên một phạm vi lớn, ảnh hưởng đến nhiều người hoặc khu vực. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và ảnh hưởng đáng kể của việc sử dụng đó. Khác với 'small-scale use' (sử dụng quy mô nhỏ) hoặc 'limited use' (sử dụng hạn chế), 'large-scale use' mang ý nghĩa về sự bao quát và tác động lớn.
Prepositions
Khi đi với 'of', nó thường chỉ rõ đối tượng hoặc hệ thống mà việc sử dụng quy mô lớn đang áp dụng đến. Ví dụ: 'large-scale use of renewable energy' (sử dụng năng lượng tái tạo trên quy mô lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote large-scale use (thúc đẩy việc sử dụng quy mô lớn)
-
enable enable large-scale use (cho phép/tạo điều kiện sử dụng quy mô lớn)
-
facilitate facilitate large-scale use (tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng quy mô lớn)
-
require require large-scale use (đòi hỏi việc sử dụng quy mô lớn)
-
achieve achieve large-scale use (đạt được việc sử dụng quy mô lớn)
-
widespread widespread large-scale use (việc sử dụng quy mô lớn phổ biến rộng rãi)
-
extensive extensive large-scale use (việc sử dụng quy mô lớn rộng khắp)
-
rapid rapid large-scale use (việc sử dụng quy mô lớn nhanh chóng)
-
efficient efficient large-scale use (việc sử dụng quy mô lớn hiệu quả)
-
for for large-scale use (dành cho việc sử dụng quy mô lớn)
-
in in large-scale use (đang được sử dụng quy mô lớn)
-
the benefits of the benefits of large-scale use (những lợi ích của việc sử dụng quy mô lớn)
Idioms
-
on a large scale
trên quy mô lớn, ở mức độ rộng
"The company began manufacturing electric cars on a large scale."
(Công ty bắt đầu sản xuất ô tô điện trên quy mô lớn.)
-
to be in large-scale use
đang được sử dụng rộng rãi, phổ biến ở quy mô lớn
"Renewable energy technologies are now in large-scale use across the country."
(Các công nghệ năng lượng tái tạo hiện đang được sử dụng rộng rãi trên khắp cả nước.)
-
to facilitate large-scale use
tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng quy mô lớn
"Government policies aim to facilitate large-scale use of public transport."
(Các chính sách của chính phủ nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng giao thông công cộng quy mô lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large-scale use
Noun phraseSự ứng dụng hoặc sử dụng rộng rãi, quy mô lớn của một cái gì đó.
"The large-scale use of antibiotics has led to the rise of antibiotic-resistant bacteria."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that companies would stop the large-scale use of single-use plastics. |
Tôi ước rằng các công ty sẽ ngừng sử dụng nhựa dùng một lần trên quy mô lớn. |
| Phủ định | If only the government wouldn't promote the large-scale use of fossil fuels. |
Giá như chính phủ không thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch trên quy mô lớn. |
| Nghi vấn | Do you wish that the large-scale agricultural project had been properly assessed for environmental impact? |
Bạn có ước rằng dự án nông nghiệp quy mô lớn đã được đánh giá đúng mức về tác động môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale use".
