(Top Banner Ad)
extraordinary people
C1
tính từ (adjective) C1 Xã hội học/Tâm lý học

extraordinary people

UK: /ɪkˈstrɔːdnri ˈpiːpl/ • US: /ɪkˈstrɔːrdəneri ˈpiːpl/

Nghĩa tiếng Việt

những người phi thường những người xuất chúng những con người đặc biệt những cá nhân kiệt xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very unusual or remarkable.

Vietnamese Meaning

Rất khác thường hoặc đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marie Curie was an extraordinary person who dedicated her life to science."

    "Marie Curie là một người phi thường, người đã cống hiến cả cuộc đời cho khoa học."

  • "She was surrounded by extraordinary people who inspired her to pursue her dreams."

    "Cô ấy được bao quanh bởi những người phi thường, những người đã truyền cảm hứng cho cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."

  • "History is full of stories of extraordinary people who changed the world."

    "Lịch sử đầy những câu chuyện về những người phi thường đã thay đổi thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb extraordinarily một cách phi thường, đặc biệt
Adjective (Antonym) ordinary bình thường, thông thường
Noun (Related concept) ordinariness sự bình thường, tính thông thường
Noun (Part of the phrase) person cá nhân, người
Adjective (Related to 'person') personal cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra ordinem
Old French
extraordinaire
Middle English
extraordinarie
English
extraordinary

Nguồn gốc của 'Extraordinary'

Từ 'extraordinary' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'extra ordinem', nghĩa là 'ngoài trật tự thông thường' hoặc 'vượt ra ngoài quy tắc'. Nó ban đầu được dùng để chỉ những điều gì đó không theo lệ thường. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để mô tả những gì vượt trội, đặc biệt và đáng kinh ngạc, rất phù hợp khi nói về 'extraordinary people' (những người phi thường) – những cá nhân làm được những điều không ai ngờ tới.

Usage Note

Tính từ 'extraordinary' thường dùng để mô tả những người có tài năng, kỹ năng hoặc thành tích vượt trội so với người bình thường. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự phi thường, hiếm có. So với 'remarkable', 'extraordinary' có phần mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kinh ngạc và ngưỡng mộ cao hơn. So với 'unusual', 'extraordinary' nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng hơn là chỉ đơn thuần là sự khác biệt.
Khi sử dụng cụm từ này, nó thường ám chỉ một nhóm người có những đặc điểm, hành động, hoặc đóng góp nổi bật, vượt xa so với tiêu chuẩn thông thường. Nó mang ý nghĩa tôn trọng và ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + (extraordinary people)
  • truly truly extraordinary people
    (những người thực sự phi thường)
  • genuinely genuinely extraordinary people
    (những người chân chính/thực sự phi thường)
Verb + extraordinary people
  • inspire inspire extraordinary people
    (truyền cảm hứng cho những người phi thường)
  • recognize recognize extraordinary people
    (công nhận những người phi thường)
  • empower empower extraordinary people
    (trao quyền cho những người phi thường)
Noun phrase + extraordinary people
  • a group of a group of extraordinary people
    (một nhóm người phi thường)
  • the achievements of the achievements of extraordinary people
    (những thành tựu của những người phi thường)

Idioms

  • It takes extraordinary people to make a real difference.

    Cần những người phi thường để tạo ra sự khác biệt thực sự.

    "In challenging times, it often takes extraordinary people to make a real difference and inspire change."

    (Trong những thời điểm khó khăn, thường cần những người phi thường để tạo ra sự khác biệt thực sự và truyền cảm hứng thay đổi.)

  • A testament to extraordinary people's resilience/achievements.

    Một minh chứng cho sự kiên cường/những thành tựu của những người phi thường.

    "The successful recovery efforts after the disaster were a testament to extraordinary people's resilience."

    (Những nỗ lực phục hồi thành công sau thảm họa là minh chứng cho sự kiên cường của những người phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extraordinary people

tính từ (adjective)
Lật mặt

Rất khác thường hoặc đáng chú ý.

"Marie Curie was an extraordinary person who dedicated her life to science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be extraordinary people!
Hãy là những người phi thường!
Phủ định
Don't just be ordinary; be extraordinary people!
Đừng chỉ là người bình thường; hãy là những người phi thường!
Nghi vấn
Do strive to be extraordinary people!
Hãy cố gắng trở thành những người phi thường!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary people".

Sự tôn sùng người hùng (Hero Worship)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có xu hướng tôn sùng và ngưỡng mộ những cá nhân được coi là 'extraordinary people' (người phi thường). Họ có thể là các nhà lãnh đạo, nhà khoa học, nghệ sĩ, hoặc vận động viên đã đạt được những thành tựu vĩ đại hoặc thể hiện lòng dũng cảm phi thường. Sự tôn sùng này thường đi kèm với việc lý tưởng hóa những phẩm chất và hành động của họ.

Sức mạnh của cá nhân (Individual Impact)

Xã hội phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của cá nhân và khả năng của một người để tạo ra sự thay đổi lớn. 'Extraordinary people' thường được nhìn nhận là những người có khả năng thay đổi lịch sử, định hình tư tưởng hoặc khởi xướng các phong trào xã hội. Họ là minh chứng cho việc một cá nhân có thể có tác động to lớn đến cộng đồng và thế giới.