extraordinary people
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very unusual or remarkable.
Vietnamese Meaning
Rất khác thường hoặc đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marie Curie was an extraordinary person who dedicated her life to science."
"Marie Curie là một người phi thường, người đã cống hiến cả cuộc đời cho khoa học."
-
"She was surrounded by extraordinary people who inspired her to pursue her dreams."
"Cô ấy được bao quanh bởi những người phi thường, những người đã truyền cảm hứng cho cô ấy theo đuổi ước mơ của mình."
-
"History is full of stories of extraordinary people who changed the world."
"Lịch sử đầy những câu chuyện về những người phi thường đã thay đổi thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | extraordinarily | một cách phi thường, đặc biệt |
| Adjective (Antonym) | ordinary | bình thường, thông thường |
| Noun (Related concept) | ordinariness | sự bình thường, tính thông thường |
| Noun (Part of the phrase) | person | cá nhân, người |
| Adjective (Related to 'person') | personal | cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'extraordinary' thường dùng để mô tả những người có tài năng, kỹ năng hoặc thành tích vượt trội so với người bình thường. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự phi thường, hiếm có. So với 'remarkable', 'extraordinary' có phần mạnh mẽ hơn, thể hiện sự kinh ngạc và ngưỡng mộ cao hơn. So với 'unusual', 'extraordinary' nhấn mạnh sự khác biệt về chất lượng hơn là chỉ đơn thuần là sự khác biệt.
Khi sử dụng cụm từ này, nó thường ám chỉ một nhóm người có những đặc điểm, hành động, hoặc đóng góp nổi bật, vượt xa so với tiêu chuẩn thông thường. Nó mang ý nghĩa tôn trọng và ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly extraordinary people (những người thực sự phi thường)
-
genuinely genuinely extraordinary people (những người chân chính/thực sự phi thường)
-
inspire inspire extraordinary people (truyền cảm hứng cho những người phi thường)
-
recognize recognize extraordinary people (công nhận những người phi thường)
-
empower empower extraordinary people (trao quyền cho những người phi thường)
-
a group of a group of extraordinary people (một nhóm người phi thường)
-
the achievements of the achievements of extraordinary people (những thành tựu của những người phi thường)
Idioms
-
It takes extraordinary people to make a real difference.
Cần những người phi thường để tạo ra sự khác biệt thực sự.
"In challenging times, it often takes extraordinary people to make a real difference and inspire change."
(Trong những thời điểm khó khăn, thường cần những người phi thường để tạo ra sự khác biệt thực sự và truyền cảm hứng thay đổi.)
-
A testament to extraordinary people's resilience/achievements.
Một minh chứng cho sự kiên cường/những thành tựu của những người phi thường.
"The successful recovery efforts after the disaster were a testament to extraordinary people's resilience."
(Những nỗ lực phục hồi thành công sau thảm họa là minh chứng cho sự kiên cường của những người phi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extraordinary people
tính từ (adjective)Rất khác thường hoặc đáng chú ý.
"Marie Curie was an extraordinary person who dedicated her life to science."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be extraordinary people! |
Hãy là những người phi thường! |
| Phủ định | Don't just be ordinary; be extraordinary people! |
Đừng chỉ là người bình thường; hãy là những người phi thường! |
| Nghi vấn | Do strive to be extraordinary people! |
Hãy cố gắng trở thành những người phi thường! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extraordinary people".
