factory-made product
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Manufactured in a factory, especially on a large scale.
Vietnamese Meaning
Được sản xuất trong một nhà máy, đặc biệt là trên quy mô lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market is flooded with cheap, factory-made products."
"Thị trường đang tràn ngập những sản phẩm sản xuất hàng loạt giá rẻ."
-
"Many toys today are factory-made products from China."
"Nhiều đồ chơi ngày nay là sản phẩm sản xuất tại nhà máy từ Trung Quốc."
-
"Consumers often prefer factory-made products because of their lower prices."
"Người tiêu dùng thường thích các sản phẩm sản xuất tại nhà máy vì giá thành thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | factory | nhà máy |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | make | làm, chế tạo |
| Verb | produce | sản xuất |
| Noun | maker | người làm, nhà sản xuất |
| Noun | production | sự sản xuất |
| Adjective | productive | có năng suất, hiệu quả |
| Adjective | manufactured | được sản xuất (thường trong nhà máy) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được sản xuất hàng loạt bằng máy móc trong một nhà máy. Nó mang ý nghĩa về tính công nghiệp, quy mô lớn và thường liên quan đến chi phí thấp hơn so với các sản phẩm thủ công. Phân biệt với 'handmade' (làm thủ công), nhấn mạnh vào sự độc đáo và tay nghề.
Khi 'factory-made' được sử dụng như một tiền tố cho 'product', nó mô tả bản chất của sản phẩm đó. Ví dụ: 'factory-made furniture' (đồ nội thất sản xuất tại nhà máy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheap cheap factory-made product (sản phẩm công nghiệp giá rẻ)
-
high-quality high-quality factory-made product (sản phẩm công nghiệp chất lượng cao)
-
standardized standardized factory-made product (sản phẩm công nghiệp tiêu chuẩn hóa)
-
mass-produced mass-produced factory-made product (sản phẩm công nghiệp sản xuất hàng loạt)
-
buy buy a factory-made product (mua một sản phẩm công nghiệp)
-
sell sell factory-made products (bán các sản phẩm công nghiệp)
-
manufacture manufacture factory-made products (sản xuất các sản phẩm công nghiệp)
Idioms
-
a standardized factory-made product
một sản phẩm công nghiệp được làm theo tiêu chuẩn nhất định, thường giống hệt nhau về mẫu mã và chất lượng.
"Most consumer electronics are standardized factory-made products, ensuring consistent quality across units."
(Hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng là sản phẩm công nghiệp được tiêu chuẩn hóa, đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các đơn vị.)
-
a mass-produced factory-made product
một sản phẩm công nghiệp được sản xuất với số lượng rất lớn, thường để đáp ứng nhu cầu thị trường rộng.
"The market is flooded with affordable, mass-produced factory-made products from various countries."
(Thị trường tràn ngập các sản phẩm công nghiệp giá cả phải chăng, sản xuất hàng loạt từ nhiều quốc gia khác nhau.)
-
a generic factory-made product
một sản phẩm công nghiệp mang tính chung chung, thiếu đặc điểm nổi bật hoặc sự độc đáo cá nhân.
"He avoided buying a generic factory-made product, preferring something with more character."
(Anh ấy tránh mua một sản phẩm công nghiệp chung chung, thích thứ gì đó có cá tính hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
factory-made product
Tính từ (kết hợp với danh từ)Được sản xuất trong một nhà máy, đặc biệt là trên quy mô lớn.
"The market is flooded with cheap, factory-made products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "factory-made product".
