fail to deal with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unsuccessful in handling or managing a problem, situation, or person.
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc xử lý hoặc quản lý một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government has failed to deal with the issue of unemployment."
"Chính phủ đã không giải quyết được vấn đề thất nghiệp."
-
"She failed to deal with the pressure of the job."
"Cô ấy đã không thể đối phó với áp lực của công việc."
-
"The company failed to deal with the crisis effectively."
"Công ty đã không giải quyết cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, không thành công |
| Noun | failure | sự thất bại, sự hỏng hóc |
| Noun | failing | khuyết điểm, điểm yếu |
| Adjective | failed | đã thất bại, hỏng |
| Verb | deal | giải quyết, đối phó, phân phát |
| Noun | deal | thỏa thuận, vụ làm ăn |
| Noun | dealer | người buôn bán, đại lý |
| Noun | dealings | giao dịch, quan hệ (thường dùng ở dạng số nhiều) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu năng lực, kỹ năng hoặc nỗ lực cần thiết để giải quyết một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thất bại hoặc không thể hoàn thành một nhiệm vụ. So với 'struggle with', 'fail to deal with' mang ý nghĩa tiêu cực và dứt khoát hơn về sự thất bại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely fail to deal with (hoàn toàn thất bại trong việc giải quyết)
-
utterly utterly fail to deal with (hoàn toàn, tuyệt đối thất bại trong việc giải quyết)
-
repeatedly repeatedly fail to deal with (liên tục thất bại trong việc giải quyết)
-
consistently consistently fail to deal with (luôn luôn thất bại trong việc giải quyết)
-
the problem fail to deal with the problem (thất bại trong việc giải quyết vấn đề)
-
the issue fail to deal with the issue (thất bại trong việc giải quyết vấn đề/vụ việc)
-
the crisis fail to deal with the crisis (thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng)
-
their concerns fail to deal with their concerns (thất bại trong việc giải quyết những lo ngại của họ)
Idioms
-
fail to deal with the elephant in the room
thất bại trong việc giải quyết vấn đề hiển nhiên mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nói đến
"The team failed to deal with the elephant in the room: their dwindling budget."
(Đội đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề hiển nhiên mà ai cũng biết: ngân sách đang cạn kiệt của họ.)
-
fail to deal with the root cause
thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ (của một vấn đề)
"Simply treating the symptoms means you fail to deal with the root cause of the illness."
(Chỉ điều trị các triệu chứng có nghĩa là bạn đã thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của căn bệnh.)
-
fail to deal with a situation head-on
thất bại trong việc trực tiếp đối mặt và giải quyết một tình huống/vấn đề
"By avoiding confrontation, the manager failed to deal with the conflict among staff head-on."
(Bằng cách tránh đối đầu, người quản lý đã thất bại trong việc trực tiếp đối mặt và giải quyết mâu thuẫn giữa các nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to deal with
Verb PhraseKhông thành công trong việc xử lý hoặc quản lý một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.
"The government has failed to deal with the issue of unemployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to deal with".
