(Top Banner Ad)
fail to deal with
B2
Verb Phrase B2 General

fail to deal with

UK: /feɪl tə diːl wɪð/ • US: /feɪl tuː diːl wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

không thể giải quyết không thể xử lý thất bại trong việc giải quyết không đối phó được với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unsuccessful in handling or managing a problem, situation, or person.

Vietnamese Meaning

Không thành công trong việc xử lý hoặc quản lý một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has failed to deal with the issue of unemployment."

    "Chính phủ đã không giải quyết được vấn đề thất nghiệp."

  • "She failed to deal with the pressure of the job."

    "Cô ấy đã không thể đối phó với áp lực của công việc."

  • "The company failed to deal with the crisis effectively."

    "Công ty đã không giải quyết cuộc khủng hoảng một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công
Noun failure sự thất bại, sự hỏng hóc
Noun failing khuyết điểm, điểm yếu
Adjective failed đã thất bại, hỏng
Verb deal giải quyết, đối phó, phân phát
Noun deal thỏa thuận, vụ làm ăn
Noun dealer người buôn bán, đại lý
Noun dealings giao dịch, quan hệ (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

neglect (bỏ bê, lơ là)mishandle (xử lý sai, làm hỏng)be unable to cope with (không thể đối phó với)

Antonyms

succeed in dealing with (thành công trong việc xử lý)manage (quản lý, giải quyết)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallere
Vulgar Latin
*fallire*
Old French
faillir
Middle English
failen
Proto-Germanic
*dailijaną*
Old English
dælan
Middle English
delen

Nguồn gốc của 'fail'

Từ 'fail' (thất bại) có nguồn gốc từ từ 'fallere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'làm thất vọng'. Qua tiếng Latin bình dân '*fallire*' và tiếng Pháp cổ 'faillir' (có nghĩa là 'thất bại', 'thiếu hụt'), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung cổ thành 'failen', mang nghĩa 'không thành công' hoặc 'không đạt được điều mong muốn'. Sự chuyển đổi ý nghĩa từ 'lừa dối' sang 'không thành công' cho thấy một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về sự thiếu sót.

Nguồn gốc của 'deal'

Từ 'deal' (giải quyết, đối phó) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*dailijaną*', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'phân phối'. Nó tiến hóa thành 'dælan' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'delen' trong tiếng Anh trung cổ, mang nghĩa 'phân chia', 'phân phát'. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng ra bao gồm 'giao dịch', 'thỏa thuận' và cuối cùng là 'giải quyết' hoặc 'đối phó' với một vấn đề hay tình huống nào đó, thể hiện hành động phân chia và xử lý các phần của một vấn đề.

Sự kết hợp của 'fail to deal with'

Cụm từ 'fail to deal with' không phải là một từ đơn có lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp ngữ pháp của các từ 'fail', 'to', 'deal' và 'with'. Nó xuất hiện tự nhiên trong tiếng Anh khi người nói muốn diễn đạt ý 'thất bại trong việc xử lý' hoặc 'không thể giải quyết' một vấn đề, tình huống. Đây là một cấu trúc động từ phổ biến, không mang tính thành ngữ, nhưng rất rõ ràng và trực tiếp trong ý nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu năng lực, kỹ năng hoặc nỗ lực cần thiết để giải quyết một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thất bại hoặc không thể hoàn thành một nhiệm vụ. So với 'struggle with', 'fail to deal with' mang ý nghĩa tiêu cực và dứt khoát hơn về sự thất bại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to deal with
  • completely completely fail to deal with
    (hoàn toàn thất bại trong việc giải quyết)
  • utterly utterly fail to deal with
    (hoàn toàn, tuyệt đối thất bại trong việc giải quyết)
  • repeatedly repeatedly fail to deal with
    (liên tục thất bại trong việc giải quyết)
  • consistently consistently fail to deal with
    (luôn luôn thất bại trong việc giải quyết)
fail to deal with + Noun
  • the problem fail to deal with the problem
    (thất bại trong việc giải quyết vấn đề)
  • the issue fail to deal with the issue
    (thất bại trong việc giải quyết vấn đề/vụ việc)
  • the crisis fail to deal with the crisis
    (thất bại trong việc giải quyết khủng hoảng)
  • their concerns fail to deal with their concerns
    (thất bại trong việc giải quyết những lo ngại của họ)

Idioms

  • fail to deal with the elephant in the room

    thất bại trong việc giải quyết vấn đề hiển nhiên mà ai cũng biết nhưng không ai muốn nói đến

    "The team failed to deal with the elephant in the room: their dwindling budget."

    (Đội đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề hiển nhiên mà ai cũng biết: ngân sách đang cạn kiệt của họ.)

  • fail to deal with the root cause

    thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ (của một vấn đề)

    "Simply treating the symptoms means you fail to deal with the root cause of the illness."

    (Chỉ điều trị các triệu chứng có nghĩa là bạn đã thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của căn bệnh.)

  • fail to deal with a situation head-on

    thất bại trong việc trực tiếp đối mặt và giải quyết một tình huống/vấn đề

    "By avoiding confrontation, the manager failed to deal with the conflict among staff head-on."

    (Bằng cách tránh đối đầu, người quản lý đã thất bại trong việc trực tiếp đối mặt và giải quyết mâu thuẫn giữa các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to deal with

Verb Phrase
Lật mặt

Không thành công trong việc xử lý hoặc quản lý một vấn đề, tình huống hoặc người nào đó.

"The government has failed to deal with the issue of unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to deal with".

“Sweeping things under the rug”

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'sweeping things under the rug' (quét mọi thứ xuống dưới tấm thảm) là một phép ẩn dụ phổ biến để chỉ hành vi cố tình phớt lờ, che giấu hoặc trì hoãn việc giải quyết một vấn đề, hy vọng rằng nó sẽ tự biến mất hoặc không bị ai phát hiện. Điều này thường dẫn đến việc vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn và khó giải quyết hơn về sau, cho thấy một sự 'fail to deal with' ngay từ đầu.

Trách nhiệm giải trình (Accountability)

Khái niệm 'accountability' (trách nhiệm giải trình) là một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và chính trị. Khi một cá nhân hoặc tổ chức 'fail to deal with' một vấn đề hoặc thực hiện nhiệm vụ được giao, họ thường phải chịu trách nhiệm giải trình về những thất bại đó. Việc không giải quyết được vấn đề có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về danh tiếng, tài chính, hoặc thậm chí là pháp lý, phản ánh sự coi trọng việc đối mặt và xử lý các thách thức một cách trực diện.