be unable to access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không có khả năng, điều kiện hoặc quyền để truy cập, sử dụng hoặc lấy được thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to network issues, users may be unable to access their accounts."
"Do sự cố mạng, người dùng có thể không truy cập được tài khoản của họ."
-
"The system administrator was unable to access the server logs."
"Quản trị viên hệ thống không thể truy cập nhật ký máy chủ."
-
"Patients with this condition are often unable to access specialized medical care."
"Bệnh nhân mắc bệnh này thường không thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chuyên khoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Noun | access | sự truy cập, lối vào |
| Adjective | accessible | có thể truy cập được, dễ tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể truy cập được, khó tiếp cận |
| Noun | accessibility | khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận |
| Noun | inaccessibility | sự không thể truy cập, tính khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự hạn chế về quyền truy cập vào thông tin, địa điểm, dịch vụ, hoặc các nguồn tài nguyên khác. 'Unable' nhấn mạnh sự thiếu khả năng, trong khi 'access' chỉ hành động truy cập. Khác với 'cannot access' có thể mang nghĩa tạm thời hoặc do lỗi kỹ thuật, 'unable to access' thường ngụ ý một hạn chế mang tính lâu dài hoặc có hệ thống hơn. Ví dụ, 'He cannot access the internet because of a power outage' (tạm thời) so với 'He is unable to access the classified documents' (hạn chế về quyền hạn).
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động truy cập. Ví dụ: 'be unable to access to the database'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily be unable to access the server. (tạm thời không thể truy cập máy chủ.)
-
completely be unable to access his own bank account. (hoàn toàn không thể truy cập vào tài khoản ngân hàng của chính mình.)
-
suddenly be unable to access the network. (đột nhiên không thể truy cập vào mạng.)
-
physically be unable to access the building. (không thể vào tòa nhà một cách vật lý (do bị khóa, có rào cản).)
-
frustrated to be unable to access important files. (bực bội vì không thể truy cập các tập tin quan trọng.)
-
concerned that some students are unable to access online resources. (lo ngại rằng một số học sinh không thể truy cập các tài nguyên trực tuyến.)
-
isolated when you're unable to access social networks. (cảm thấy bị cô lập khi bạn không thể truy cập các mạng xã hội.)
Idioms
-
be unable to access the corridors of power
không thể tiếp cận hoặc gây ảnh hưởng đến giới cầm quyền, những người có quyền lực.
"Local activists often feel they are unable to access the corridors of power to make their voices heard."
(Các nhà hoạt động địa phương thường cảm thấy họ không thể tiếp cận giới cầm quyền để tiếng nói của mình được lắng nghe.)
-
be unable to access a file on one's own mental hard drive
Một cách nói ví von về việc không thể nhớ ra điều gì đó; quên mất một thông tin cụ thể.
"I know his name, but I'm unable to access the file on my own mental hard drive right now."
(Tôi biết tên anh ấy, nhưng ngay lúc này tôi không thể 'truy cập' được nó trong 'ổ cứng' tâm trí của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unable to access
cụm động từKhông có khả năng, điều kiện hoặc quyền để truy cập, sử dụng hoặc lấy được thứ gì đó.
"Due to network issues, users may be unable to access their accounts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unable to access".
