(Top Banner Ad)
be unable to access
B1
cụm động từ B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

be unable to access

UK: /ˈʌnˈeɪbəl tə ˈækses/ • US: /ˈʌnˈeɪbəl tuː ˈækˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

không thể truy cập không có quyền truy cập không thể tiếp cận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lack the ability or means to enter, use, or obtain something.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng, điều kiện hoặc quyền để truy cập, sử dụng hoặc lấy được thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to network issues, users may be unable to access their accounts."

    "Do sự cố mạng, người dùng có thể không truy cập được tài khoản của họ."

  • "The system administrator was unable to access the server logs."

    "Quản trị viên hệ thống không thể truy cập nhật ký máy chủ."

  • "Patients with this condition are often unable to access specialized medical care."

    "Bệnh nhân mắc bệnh này thường không thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chuyên khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb access truy cập, tiếp cận
Noun access sự truy cập, lối vào
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Noun inaccessibility sự không thể truy cập, tính khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ked-
Latin
cedere -> accedere -> accessus
Old French
acces
Middle English
access

Từ 'Đi Tới' đến 'Truy Cập'

Gốc của từ 'access' là từ 'accessus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một sự đến gần, một lối vào'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'accedere', là sự kết hợp của 'ad' (tới) và 'cedere' (đi, nhượng bộ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý là 'đi tới một nơi nào đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa trừu tượng mà chúng ta sử dụng ngày nay: có được quyền vào một nơi nào đó, sử dụng một thứ gì đó, hoặc lấy thông tin từ một hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự hạn chế về quyền truy cập vào thông tin, địa điểm, dịch vụ, hoặc các nguồn tài nguyên khác. 'Unable' nhấn mạnh sự thiếu khả năng, trong khi 'access' chỉ hành động truy cập. Khác với 'cannot access' có thể mang nghĩa tạm thời hoặc do lỗi kỹ thuật, 'unable to access' thường ngụ ý một hạn chế mang tính lâu dài hoặc có hệ thống hơn. Ví dụ, 'He cannot access the internet because of a power outage' (tạm thời) so với 'He is unable to access the classified documents' (hạn chế về quyền hạn).

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động truy cập. Ví dụ: 'be unable to access to the database'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be unable to access
  • temporarily be unable to access the server.
    (tạm thời không thể truy cập máy chủ.)
  • completely be unable to access his own bank account.
    (hoàn toàn không thể truy cập vào tài khoản ngân hàng của chính mình.)
  • suddenly be unable to access the network.
    (đột nhiên không thể truy cập vào mạng.)
  • physically be unable to access the building.
    (không thể vào tòa nhà một cách vật lý (do bị khóa, có rào cản).)
Consequences of being unable to access
  • frustrated to be unable to access important files.
    (bực bội vì không thể truy cập các tập tin quan trọng.)
  • concerned that some students are unable to access online resources.
    (lo ngại rằng một số học sinh không thể truy cập các tài nguyên trực tuyến.)
  • isolated when you're unable to access social networks.
    (cảm thấy bị cô lập khi bạn không thể truy cập các mạng xã hội.)

Idioms

  • be unable to access the corridors of power

    không thể tiếp cận hoặc gây ảnh hưởng đến giới cầm quyền, những người có quyền lực.

    "Local activists often feel they are unable to access the corridors of power to make their voices heard."

    (Các nhà hoạt động địa phương thường cảm thấy họ không thể tiếp cận giới cầm quyền để tiếng nói của mình được lắng nghe.)

  • be unable to access a file on one's own mental hard drive

    Một cách nói ví von về việc không thể nhớ ra điều gì đó; quên mất một thông tin cụ thể.

    "I know his name, but I'm unable to access the file on my own mental hard drive right now."

    (Tôi biết tên anh ấy, nhưng ngay lúc này tôi không thể 'truy cập' được nó trong 'ổ cứng' tâm trí của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be unable to access

cụm động từ
Lật mặt

Không có khả năng, điều kiện hoặc quyền để truy cập, sử dụng hoặc lấy được thứ gì đó.

"Due to network issues, users may be unable to access their accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unable to access".

Khoảng Cách Số (The Digital Divide)

Đây là một khái niệm xã hội quan trọng ở các nước phương Tây, chỉ sự bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin. Một bộ phận dân số, vì lý do kinh tế, địa lý, tuổi tác hoặc khuyết tật, 'are unable to access' Internet và các công nghệ kỹ thuật số. Điều này tạo ra sự cách biệt lớn về cơ hội giáo dục, việc làm và thông tin so với phần còn lại của xã hội.

Luật về Quyền Tiếp Cận của Người Khuyết Tật (Disability Access Laws)

Ở các nước phương Tây, có những bộ luật rất nghiêm ngặt như 'Americans with Disabilities Act' (ADA) ở Mỹ. Mục đích là để đảm bảo không ai 'is unable to access' các tòa nhà, phương tiện giao thông công cộng, hay dịch vụ chỉ vì họ bị khuyết tật. Các thiết kế như lối đi cho xe lăn, thang máy có chữ nổi, và tín hiệu âm thanh cho người khiếm thị là bắt buộc ở nhiều nơi.