fair enough
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of acceptance or agreement, often reluctant or grudging, to a suggestion, statement, or situation.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường là miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ, đối với một đề nghị, tuyên bố hoặc tình huống nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I guess you have a point there. Fair enough."
"Tôi đoán bạn có lý ở điểm đó. Thôi được."
-
"A: I can't come to your party because I have to work. B: Fair enough."
"A: Tớ không đến dự tiệc của cậu được vì tớ phải làm việc. B: Thôi được."
-
"A: You can borrow my car, but you have to fill up the tank before you return it. B: Fair enough."
"A: Cậu có thể mượn xe của tớ, nhưng cậu phải đổ đầy bình xăng trước khi trả lại. B: Được thôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Fair enough” thường được sử dụng khi bạn không hoàn toàn hài lòng với một điều gì đó nhưng chấp nhận nó vì nó hợp lý, thỏa đáng hoặc không có lựa chọn nào tốt hơn. Nó mang sắc thái của sự nhượng bộ. Nó có thể được dùng để kết thúc một cuộc tranh luận nhỏ, ngụ ý rằng bạn chấp nhận quan điểm của người khác hoặc một tình huống nhất định dù không hoàn toàn đồng ý. So với 'okay' hoặc 'alright', 'fair enough' mang tính trang trọng và suy xét hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
That's That's fair enough. (Điều đó khá hợp lý/chấp nhận được.)
-
It's It's fair enough. (Nó khá hợp lý/chấp nhận được.)
-
sounds That sounds fair enough. (Nghe có vẻ hợp lý/chấp nhận được.)
-
say He said, 'Fair enough.' (Anh ấy nói, 'Thôi được, hợp lý.')
-
accept I had to accept that fair enough. (Tôi đành phải chấp nhận điều đó là hợp lý.)
Idioms
-
That's fair enough.
Điều đó là hợp lý/chấp nhận được.
"You want to leave early? That's fair enough, you've worked hard."
(Bạn muốn về sớm à? Điều đó hợp lý thôi, bạn đã làm việc rất chăm chỉ rồi.)
-
I suppose that's fair enough.
Tôi cho là điều đó cũng hợp lý.
"I don't like it, but I suppose that's fair enough given the circumstances."
(Tôi không thích điều đó, nhưng tôi cho là điều đó cũng hợp lý trong hoàn cảnh này.)
-
If that's fair enough for you.
Nếu điều đó là đủ/hợp lý với bạn.
"I can offer you a 10% discount, if that's fair enough for you."
(Tôi có thể giảm giá cho bạn 10%, nếu điều đó là hợp lý với bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair enough
Idiom (Thành ngữ)Một cách diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường là miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ, đối với một đề nghị, tuyên bố hoặc tình huống nào đó.
"I guess you have a point there. Fair enough."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she accepted the compromise was fair enough, considering the circumstances. |
Việc cô ấy chấp nhận sự thỏa hiệp là đủ công bằng, xét đến hoàn cảnh. |
| Phủ định | Whether he received a promotion or not wasn't fair enough, given his contributions. |
Việc anh ấy có được thăng chức hay không là không đủ công bằng, xét đến những đóng góp của anh ấy. |
| Nghi vấn | Whether the referee's decision was fair enough is what the debate centered around. |
Việc quyết định của trọng tài có đủ công bằng hay không là trọng tâm của cuộc tranh luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair enough".
