(Top Banner Ad)
fair enough
B1
Idiom (Thành ngữ) B1 Giao tiếp hàng ngày

fair enough

UK: /ˌfeər ɪˈnʌf/ • US: /ˌfer ɪˈnʌf/

Nghĩa tiếng Việt

thôi được vậy cũng được được thôi vậy cũng phải chấp nhận được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of acceptance or agreement, often reluctant or grudging, to a suggestion, statement, or situation.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường là miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ, đối với một đề nghị, tuyên bố hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I guess you have a point there. Fair enough."

    "Tôi đoán bạn có lý ở điểm đó. Thôi được."

  • "A: I can't come to your party because I have to work. B: Fair enough."

    "A: Tớ không đến dự tiệc của cậu được vì tớ phải làm việc. B: Thôi được."

  • "A: You can borrow my car, but you have to fill up the tank before you return it. B: Fair enough."

    "A: Cậu có thể mượn xe của tớ, nhưng cậu phải đổ đầy bình xăng trước khi trả lại. B: Được thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj. fair công bằng, hợp lý; xinh đẹp; khá
Adv. fairly khá, tương đối; một cách công bằng
Noun fairness sự công bằng, tính hợp lý
Adj. enough đủ (dùng trước danh từ)
Adv. enough đủ (dùng sau tính từ/trạng từ hoặc động từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old English
genōg

Nguồn gốc của 'Fair Enough'

Cụm từ 'fair enough' là một thành ngữ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'fair' (công bằng, hợp lý) và 'enough' (đủ). Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger' nghĩa là 'đẹp, dễ chịu, công bằng', trong khi 'enough' đến từ 'genōg' nghĩa là 'đủ, vừa đủ'. Sự kết hợp này, mặc dù các từ cấu thành đã có từ lâu, nhưng với ý nghĩa hiện tại là 'chấp nhận một điều gì đó là hợp lý, công bằng hoặc đủ tốt', thường dùng để kết thúc một cuộc tranh luận hoặc đồng ý với một quan điểm, đã phát triển mạnh mẽ trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

“Fair enough” thường được sử dụng khi bạn không hoàn toàn hài lòng với một điều gì đó nhưng chấp nhận nó vì nó hợp lý, thỏa đáng hoặc không có lựa chọn nào tốt hơn. Nó mang sắc thái của sự nhượng bộ. Nó có thể được dùng để kết thúc một cuộc tranh luận nhỏ, ngụ ý rằng bạn chấp nhận quan điểm của người khác hoặc một tình huống nhất định dù không hoàn toàn đồng ý. So với 'okay' hoặc 'alright', 'fair enough' mang tính trang trọng và suy xét hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases with 'fair enough'
  • That's That's fair enough.
    (Điều đó khá hợp lý/chấp nhận được.)
  • It's It's fair enough.
    (Nó khá hợp lý/chấp nhận được.)
  • sounds That sounds fair enough.
    (Nghe có vẻ hợp lý/chấp nhận được.)
Verbs introducing 'fair enough'
  • say He said, 'Fair enough.'
    (Anh ấy nói, 'Thôi được, hợp lý.')
  • accept I had to accept that fair enough.
    (Tôi đành phải chấp nhận điều đó là hợp lý.)

Idioms

  • That's fair enough.

    Điều đó là hợp lý/chấp nhận được.

    "You want to leave early? That's fair enough, you've worked hard."

    (Bạn muốn về sớm à? Điều đó hợp lý thôi, bạn đã làm việc rất chăm chỉ rồi.)

  • I suppose that's fair enough.

    Tôi cho là điều đó cũng hợp lý.

    "I don't like it, but I suppose that's fair enough given the circumstances."

    (Tôi không thích điều đó, nhưng tôi cho là điều đó cũng hợp lý trong hoàn cảnh này.)

  • If that's fair enough for you.

    Nếu điều đó là đủ/hợp lý với bạn.

    "I can offer you a 10% discount, if that's fair enough for you."

    (Tôi có thể giảm giá cho bạn 10%, nếu điều đó là hợp lý với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair enough

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự chấp nhận hoặc đồng ý, thường là miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ, đối với một đề nghị, tuyên bố hoặc tình huống nào đó.

"I guess you have a point there. Fair enough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she accepted the compromise was fair enough, considering the circumstances.
Việc cô ấy chấp nhận sự thỏa hiệp là đủ công bằng, xét đến hoàn cảnh.
Phủ định
Whether he received a promotion or not wasn't fair enough, given his contributions.
Việc anh ấy có được thăng chức hay không là không đủ công bằng, xét đến những đóng góp của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the referee's decision was fair enough is what the debate centered around.
Việc quyết định của trọng tài có đủ công bằng hay không là trọng tâm của cuộc tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair enough".

Sự chấp nhận và Nhượng bộ

'Fair enough' là một cụm từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là ở các nước phương Tây. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự chấp nhận một lý lẽ hoặc quan điểm của người khác là hợp lý, ngay cả khi người nói không hoàn toàn đồng tình hoặc vẫn còn một chút miễn cưỡng. Nó là một cách lịch sự để kết thúc một cuộc tranh luận, thừa nhận một điểm có giá trị mà không cần phải thay đổi hoàn toàn lập trường của mình.

Hiểu và Tôn trọng

Sử dụng 'fair enough' cho thấy người nói đã lắng nghe và hiểu quan điểm của đối phương. Nó góp phần duy trì không khí đối thoại tích cực và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, ngay cả khi có sự bất đồng. Cụm từ này không chỉ là một cách diễn đạt sự đồng ý mà còn là một dấu hiệu của sự công nhận tính hợp lý trong lập luận của người khác.