(Top Banner Ad)
fair policing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Luật pháp và Xã hội

fair policing

UK: /feə ˈpəˈliːsɪŋ/ • US: /fer ˈpoʊˌlisɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thi pháp luật công bằng hoạt động cảnh sát công bằng công tác công an công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Policing that is impartial, just, and equitable, treating all individuals and groups with respect and without discrimination.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thực thi pháp luật một cách công bằng, chính trực và bình đẳng, đối xử với tất cả các cá nhân và nhóm một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community demanded fair policing after several incidents of alleged racial profiling."

    "Cộng đồng yêu cầu hoạt động thực thi pháp luật công bằng sau một vài vụ việc bị cáo buộc phân biệt chủng tộc."

  • "The goal is to ensure fair policing practices across the entire city."

    "Mục tiêu là đảm bảo các hoạt động thực thi pháp luật công bằng trên toàn thành phố."

  • "Fair policing builds trust between law enforcement and the public."

    "Thực thi pháp luật công bằng xây dựng lòng tin giữa cơ quan thực thi pháp luật và công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, hợp lý
Noun fairness sự công bằng
Adverb fairly một cách công bằng; khá, tương đối
Adjective unfair không công bằng
Noun police cảnh sát
Verb police kiểm soát, giữ trật tự
Noun policeman/policewoman cảnh sát viên
Noun officer sĩ quan, nhân viên (cảnh sát, quân đội...)
Noun law enforcement việc thực thi pháp luật
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun transparency tính minh bạch

Synonyms

equitable policing (thực thi pháp luật công bằng)just policing (thực thi pháp luật chính trực)impartial policing (thực thi pháp luật vô tư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂k-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
fair
Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
police
English
police
English
policing
Modern English
fair policing

Nguồn gốc của 'Fair'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là 'đẹp, dễ chịu, hấp dẫn'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả 'chính đáng, hợp lý, công bằng'. Sự thay đổi này phản ánh mong muốn của con người về một thế giới không chỉ đẹp đẽ mà còn công bằng trong cách đối xử.

Nguồn gốc của 'Policing'

Từ 'policing' xuất phát từ 'police', mà gốc rễ sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố) và 'politeia' (việc quản lý nhà nước, công dân). Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police' (trật tự công cộng), nó dần có nghĩa là duy trì trật tự và an toàn công cộng. 'Policing' là hành động thực thi các nhiệm vụ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của một lực lượng cảnh sát minh bạch, có trách nhiệm và tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức cao. 'Fair' ở đây mang ý nghĩa không thiên vị, khách quan và tuân thủ luật pháp một cách đúng đắn. Nó đối lập với những hành vi như phân biệt chủng tộc, lạm quyền hoặc tham nhũng trong lực lượng cảnh sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fair policing
  • principles of principles of fair policing
    (các nguyên tắc của việc thực thi cảnh sát công bằng)
  • importance of importance of fair policing
    (tầm quan trọng của việc thực thi cảnh sát công bằng)
  • lack of lack of fair policing
    (sự thiếu vắng việc thực thi cảnh sát công bằng)
  • challenges to challenges to fair policing
    (những thách thức đối với việc thực thi cảnh sát công bằng)

Idioms

  • Uphold the principles of fair policing.

    Giữ vững các nguyên tắc thực thi cảnh sát công bằng.

    "Governments must uphold the principles of fair policing to maintain public trust."

    (Các chính phủ phải giữ vững các nguyên tắc thực thi cảnh sát công bằng để duy trì lòng tin của công chúng.)

  • Strive for fair and impartial policing.

    Phấn đấu cho việc thực thi cảnh sát công bằng và vô tư.

    "Activists continue to strive for fair and impartial policing in their communities."

    (Các nhà hoạt động tiếp tục phấn đấu cho việc thực thi cảnh sát công bằng và vô tư trong cộng đồng của họ.)

  • Ensure accountability in fair policing.

    Đảm bảo trách nhiệm giải trình trong việc thực thi cảnh sát công bằng.

    "New policies aim to ensure accountability in fair policing practices."

    (Các chính sách mới nhằm đảm bảo trách nhiệm giải trình trong các thực tiễn thực thi cảnh sát công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair policing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hoạt động thực thi pháp luật một cách công bằng, chính trực và bình đẳng, đối xử với tất cả các cá nhân và nhóm một cách tôn trọng và không phân biệt đối xử.

"The community demanded fair policing after several incidents of alleged racial profiling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair policing".

Cảnh sát cộng đồng (Community Policing)

Khái niệm 'fair policing' thường gắn liền với mô hình cảnh sát cộng đồng. Đây là cách tiếp cận mà lực lượng cảnh sát hợp tác chặt chẽ với người dân để xây dựng lòng tin, giải quyết vấn đề và cùng nhau duy trì an ninh. Nó nhấn mạnh sự giao tiếp, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cảnh sát đối với cộng đồng mà họ phục vụ.

Nguyên tắc Pháp quyền và Quyền công dân (Rule of Law & Civil Liberties)

Ở các nước phương Tây, việc thực thi cảnh sát công bằng là một trụ cột của nguyên tắc pháp quyền, đảm bảo rằng mọi người, kể cả cảnh sát, đều phải tuân thủ pháp luật và được đối xử bình đẳng. Nó bảo vệ các quyền tự do dân sự và ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình tố tụng đúng luật và sự công tâm.