(Top Banner Ad)
fairytale
B1
noun B1 Văn học, Văn hóa

fairytale

UK: /ˈfeəriteɪl/ • US: /ˈferiteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích chuyện hoang đường lời bịa đặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A children's story about magical and imaginary beings and lands.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu và tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always dreamed of a fairytale wedding."

    "Cô ấy luôn mơ về một đám cưới như trong truyện cổ tích."

  • "The movie is based on a classic fairytale."

    "Bộ phim dựa trên một câu chuyện cổ tích kinh điển."

  • "Don't believe everything you hear; it's probably just a fairytale."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe; có lẽ đó chỉ là một câu chuyện bịa đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairy nàng tiên, yêu tinh
Noun tale chuyện kể, câu chuyện
Noun fairyland thế giới thần tiên
Adjective fairytale-like như cổ tích, giống truyện cổ tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
faerie
Old English
talu
English
fairy tale
English
fairytale

Nguồn gốc từ "fairytale"

Từ 'fairytale' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'fairy' (tiên) và 'tale' (chuyện kể). Từ 'fairy' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'faerie', chỉ vương quốc của các nàng tiên hay sự mê hoặc. Từ 'tale' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'talu', có nghĩa là câu chuyện. Cụm từ 'fairy tale' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, thường được dùng để dịch cụm từ 'contes de fées' trong tiếng Pháp, do các nhà văn như Madame d'Aulnoy phổ biến. Sau này, nó được hợp nhất thành một từ 'fairytale', chỉ thể loại truyện kể với các yếu tố thần kỳ, ma thuật và thường có một bài học đạo đức.

Usage Note

Fairytale thường đề cập đến những câu chuyện cổ tích có các yếu tố phép thuật, nhân vật siêu nhiên (như tiên, yêu tinh, phù thủy), và thường mang tính giáo dục hoặc giải trí. Khác với legend (huyền thoại) dựa trên sự kiện lịch sử (dù có thể được tô điểm), fairytale hoàn toàn là sản phẩm của trí tưởng tượng.

Prepositions

in of

in a fairytale: đề cập đến bối cảnh hoặc sự xuất hiện của một điều gì đó trong một câu chuyện cổ tích (ví dụ: 'The princess lives in a fairytale castle'). of a fairytale: đề cập đến đặc tính thuộc về câu chuyện cổ tích (ví dụ: 'The magic of a fairytale').

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + fairytale
  • ending fairytale ending
    (cái kết như mơ/cổ tích)
  • wedding fairytale wedding
    (đám cưới cổ tích)
  • romance fairytale romance
    (mối tình cổ tích)

Idioms

  • A fairytale ending

    Một cái kết có hậu như trong truyện cổ tích, một kết cục viên mãn.

    "After all the struggles, they finally had their fairytale ending."

    (Sau mọi khó khăn, cuối cùng họ cũng có một cái kết viên mãn như trong truyện cổ tích.)

  • Living a fairytale

    Sống một cuộc sống hoàn hảo, hạnh phúc như trong truyện cổ tích.

    "She felt like she was living a fairytale after winning the lottery."

    (Cô ấy cảm thấy như đang sống trong một câu chuyện cổ tích sau khi trúng số độc đắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fairytale

noun
Lật mặt

Một câu chuyện dành cho trẻ em về những sinh vật và vùng đất huyền diệu và tưởng tượng.

"She always dreamed of a fairytale wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fairytale".

Vai trò của truyện cổ tích

Truyện cổ tích đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí tưởng tượng, dạy dỗ đạo đức và truyền đạt các giá trị văn hóa cho trẻ em ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng thường chứa đựng những bài học về lòng dũng cảm, sự tử tế, công lý và hậu quả của cái ác, giúp trẻ em phát triển nhận thức về thế giới xung quanh.

Các tác giả truyện cổ tích nổi tiếng

Các anh em Grimm (Brothers Grimm) từ Đức và Hans Christian Andersen từ Đan Mạch là hai trong số những nhà sưu tầm và sáng tác truyện cổ tích nổi tiếng nhất thế giới. Các câu chuyện của họ như 'Nàng Bạch Tuyết', 'Cô bé Lọ Lem', 'Người cá', 'Vịt con xấu xí' đã trở thành một phần không thể thiếu trong di sản văn hóa toàn cầu và được yêu thích qua nhiều thế hệ.