(Top Banner Ad)
fail to meet
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

fail to meet

UK: /feɪl tə miːt/ • US: /feɪl tuː miːt/

Nghĩa tiếng Việt

không đạt không đáp ứng thất bại trong việc không hoàn thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not achieve a required or expected standard; to be unsuccessful in fulfilling an obligation, expectation, or target.

Vietnamese Meaning

Không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu hoặc mong đợi; không thành công trong việc thực hiện một nghĩa vụ, kỳ vọng hoặc mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company failed to meet its sales targets for the quarter."

    "Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số cho quý này."

  • "The project failed to meet the deadline."

    "Dự án đã không hoàn thành đúng thời hạn."

  • "She failed to meet the required score on the exam."

    "Cô ấy đã không đạt được điểm số yêu cầu trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail thất bại, không thành công, không đạt được
Noun failure sự thất bại, sự không đạt được, người/vật thất bại
Adjective failed đã thất bại, không thành công
Noun failing lỗi lầm, điểm yếu, sự thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*fallō
Latin
fallere
Old French
faillir
Middle English
failen
Modern English
fail
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Modern English
meet

Nguồn gốc của 'fail' và 'meet'

Từ 'fail' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', ban đầu có nghĩa là 'đánh lừa, làm thất vọng' hoặc 'trượt, sai lầm'. Qua tiếng Pháp cổ 'faillir' (thiếu sót, thất bại), nó du nhập vào tiếng Anh giữa thời Trung cổ. Trong khi đó, từ 'meet' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mōtijaną' qua tiếng Anh cổ 'mētan', có nghĩa là 'gặp gỡ, tìm thấy, đáp ứng'. Khi kết hợp lại trong cụm 'fail to meet', ý nghĩa 'không đạt được, không đáp ứng được' đã được củng cố và trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc thất bại trong việc đáp ứng một yêu cầu cụ thể. 'Fail to meet' thường mang sắc thái tiêu cực và chỉ ra một vấn đề cần được giải quyết. Nó khác với những từ đồng nghĩa như 'miss', 'lack' hoặc 'fall short' ở mức độ trang trọng và sự nhấn mạnh vào sự thất bại.

Prepositions

of in

'Fail to meet of' (ít phổ biến): thường liên quan đến các tiêu chuẩn hoặc chất lượng cụ thể. Ví dụ: 'The product failed to meet of safety standards.' 'Fail to meet in' (ít phổ biến): có thể liên quan đến một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'The company failed to meet in customer service.' Tuy nhiên, cần lưu ý rằng 'fail to meet' thường được sử dụng mà không có giới từ đi kèm phía sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Tân ngữ)
  • expectations fail to meet expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • standards fail to meet standards
    (không đạt được tiêu chuẩn)
  • requirements fail to meet requirements
    (không đáp ứng được yêu cầu)
  • deadlines fail to meet deadlines
    (không hoàn thành đúng thời hạn)
  • targets fail to meet targets
    (không đạt được mục tiêu/chỉ tiêu)
  • obligations fail to meet obligations
    (không thực hiện nghĩa vụ)
  • criteria fail to meet criteria
    (không đạt các tiêu chí)
Trạng từ + fail to meet
  • repeatedly repeatedly fail to meet
    (liên tục không đáp ứng/đạt được)
  • willfully willfully fail to meet
    (cố ý không đáp ứng/đạt được)

Idioms

  • fail to meet expectations

    không đạt được kỳ vọng, không làm hài lòng như mong đợi

    "The new product has failed to meet customer expectations."

    (Sản phẩm mới đã không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.)

  • fail to meet the grade

    không đủ tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu cần thiết (thường là chất lượng hoặc năng lực)

    "Despite his efforts, he failed to meet the grade for the national team."

    (Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn không đủ tiêu chuẩn để vào đội tuyển quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to meet

Verb Phrase
Lật mặt

Không đạt được tiêu chuẩn yêu cầu hoặc mong đợi; không thành công trong việc thực hiện một nghĩa vụ, kỳ vọng hoặc mục tiêu.

"The company failed to meet its sales targets for the quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to meet".

Văn hóa công sở và Trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa công sở và kinh doanh phương Tây, việc 'fail to meet' (không đạt được) các mục tiêu (targets), thời hạn (deadlines) và kỳ vọng (expectations) thường bị coi là nghiêm trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, cơ hội thăng tiến và thậm chí là việc làm. Khái niệm 'trách nhiệm giải trình' (accountability) rất được đề cao, và mỗi cá nhân, đội nhóm đều phải chịu trách nhiệm rõ ràng khi không đạt được những gì đã cam kết.

Giá trị của Hiệu suất và Thành tựu

Xã hội phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của hiệu suất và việc đạt được các tiêu chuẩn cao. 'Fail to meet' một yêu cầu nào đó không chỉ đơn thuần là thiếu sót mà còn có thể mang ý nghĩa về việc không đủ năng lực hoặc không tận tâm. Mặc dù vẫn có sự chấp nhận cho những lỗi lầm và khuyến khích học hỏi từ thất bại, nhưng việc liên tục 'fail to meet' các cam kết thường không được chấp nhận trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật.