(Top Banner Ad)
fantastic opportunity
B2
tính từ B2 Chung

fantastic opportunity

UK: /fænˈtæs.tɪk ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/ • US: /fænˈtæs.tɪk ˌɑː.pɚˈtuː.nə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội tuyệt vời cơ hội hiếm có thời cơ tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good or attractive.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party was fantastic."

    "Bữa tiệc thật tuyệt vời."

  • "This project offers a fantastic opportunity for professional growth."

    "Dự án này mang đến một cơ hội tuyệt vời để phát triển chuyên môn."

  • "It's a fantastic opportunity to see the world."

    "Đó là một cơ hội tuyệt vời để nhìn ngắm thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fantasy sự tưởng tượng, ảo mộng
Adjective fantastical mang tính tưởng tượng, kỳ ảo
Adverb fantastically một cách tuyệt vời, phi thường
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adjective opportunistic có tính cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adverb opportunely một cách đúng lúc, kịp thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φανταστικός (phantastikos)
Latin
fantasticus
Old French
fantastique
English
fantastic

Nguồn gốc 'Fantastic' (Tuyệt vời)

Từ 'fantastic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantastikos', ban đầu chỉ những gì thuộc về trí tưởng tượng, không có thật. Qua tiếng Latin ('fantasticus') và Pháp cổ ('fantastique'), nó giữ nghĩa 'tưởng tượng, kỳ quặc'. Đến giữa thế kỷ 20, 'fantastic' mới phát triển nghĩa 'tuyệt vời, phi thường', thể hiện sự phấn khích và đánh giá cao.

Nguồn gốc 'Opportunity' (Cơ hội)

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'opportunitas', mang nghĩa 'sự phù hợp, lợi thế, thời điểm thuận lợi'. Gốc từ này liên quan đến 'ob' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng), gợi hình ảnh một con thuyền đang tiến vào bến cảng với gió thuận buồm xuôi, ám chỉ một thời điểm lý tưởng để hành động mà không gặp trở ngại.

Usage Note

Fantastic nhấn mạnh sự tuyệt vời, vượt trội, và thường gây ấn tượng mạnh. Nó có thể dùng để miêu tả cả vật chất và trừu tượng. So với "good" hay "great", "fantastic" mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn nhiều. Nó có thể gần nghĩa với "amazing", "incredible", "wonderful", nhưng "fantastic" đôi khi mang một chút sắc thái của sự tưởng tượng, phi thực tế (dù không phải lúc nào cũng vậy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fantastic opportunity
  • seize seize a fantastic opportunity
    (nắm bắt một cơ hội tuyệt vời)
  • miss miss a fantastic opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời)
  • have have a fantastic opportunity
    (có một cơ hội tuyệt vời)
  • present present a fantastic opportunity
    (mang đến/tạo ra một cơ hội tuyệt vời)
Adverb + fantastic opportunity
  • a truly a truly fantastic opportunity
    (một cơ hội thực sự tuyệt vời)
  • a genuinely a genuinely fantastic opportunity
    (một cơ hội thực sự/chân thật tuyệt vời)
Adjective/Noun phrase + fantastic opportunity
  • a once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime fantastic opportunity
    (một cơ hội tuyệt vời có một không hai trong đời)

Idioms

  • A fantastic opportunity knocks (on your door).

    Cơ hội tuyệt vời gõ cửa (đến với bạn).

    "Don't ignore it when a fantastic opportunity knocks."

    (Đừng phớt lờ khi một cơ hội tuyệt vời gõ cửa.)

  • Don't let a fantastic opportunity slip away.

    Đừng để một cơ hội tuyệt vời tuột mất.

    "This promotion is a fantastic opportunity; don't let it slip away."

    (Đợt thăng chức này là một cơ hội tuyệt vời; đừng để nó tuột mất.)

  • This is a fantastic opportunity on a silver platter.

    Đây là một cơ hội tuyệt vời được dâng tận miệng/có sẵn.

    "With all the resources provided, this project is a fantastic opportunity on a silver platter."

    (Với tất cả các nguồn lực được cung cấp, dự án này là một cơ hội tuyệt vời được dâng tận miệng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fantastic opportunity

tính từ
Lật mặt

Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.

"The party was fantastic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They offered me a fantastic opportunity to work abroad.
Họ đã cho tôi một cơ hội tuyệt vời để làm việc ở nước ngoài.
Phủ định
He didn't realize it was such a fantastic opportunity until it was too late.
Anh ấy đã không nhận ra đó là một cơ hội tuyệt vời cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Is this a fantastic opportunity for her to showcase her talents?
Đây có phải là một cơ hội tuyệt vời để cô ấy thể hiện tài năng của mình không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This job is a fantastic opportunity for career advancement.
Công việc này là một cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp.
Phủ định
She didn't believe it was a fantastic opportunity at first.
Ban đầu cô ấy không tin đó là một cơ hội tuyệt vời.
Nghi vấn
Is this really a fantastic opportunity to learn new skills?
Đây có thực sự là một cơ hội tuyệt vời để học các kỹ năng mới không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared better, I would seize this fantastic opportunity now.
Nếu tôi đã chuẩn bị tốt hơn, tôi sẽ nắm bắt cơ hội tuyệt vời này ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have taken that fantastic opportunity to study abroad.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã nắm lấy cơ hội tuyệt vời đó để đi du học rồi.
Nghi vấn
If you had known about this fantastic opportunity earlier, would you be working here now?
Nếu bạn biết về cơ hội tuyệt vời này sớm hơn, liệu bạn có đang làm việc ở đây bây giờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think getting a scholarship was a fantastic opportunity to study abroad.
Tôi đã từng nghĩ rằng nhận được học bổng là một cơ hội tuyệt vời để du học.
Phủ định
She didn't use to believe that volunteering was a fantastic opportunity to gain experience.
Cô ấy đã từng không tin rằng tình nguyện là một cơ hội tuyệt vời để có được kinh nghiệm.
Nghi vấn
Did you use to consider this job opening a fantastic opportunity for career advancement?
Bạn đã từng xem cơ hội việc làm này là một cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic opportunity".

Giá trị của Cơ hội trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, khái niệm 'cơ hội' là trung tâm của ý tưởng về sự thành công và 'Giấc mơ Mỹ'. Nó nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân, bất kể xuất thân, đều có thể đạt được những điều vĩ đại nếu họ nhận ra và nắm bắt cơ hội. 'Fantastic opportunity' là một cách diễn đạt mạnh mẽ để chỉ những cơ hội đặc biệt có thể thay đổi cuộc đời.

Triết lý 'Carpe Diem'

Cụm từ Latin 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay) phản ánh một sự nhấn mạnh văn hóa rộng lớn hơn vào việc hành động và tận dụng tối đa những cơ hội hiện tại. Một 'fantastic opportunity' thường được coi là một ví dụ điển hình về khoảnh khắc cần 'Carpe Diem' – nắm bắt lấy nó trước khi nó biến mất.