fantastic opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely good or attractive.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party was fantastic."
"Bữa tiệc thật tuyệt vời."
-
"This project offers a fantastic opportunity for professional growth."
"Dự án này mang đến một cơ hội tuyệt vời để phát triển chuyên môn."
-
"It's a fantastic opportunity to see the world."
"Đó là một cơ hội tuyệt vời để nhìn ngắm thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fantasy | sự tưởng tượng, ảo mộng |
| Adjective | fantastical | mang tính tưởng tượng, kỳ ảo |
| Adverb | fantastically | một cách tuyệt vời, phi thường |
| Noun | opportunist | người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adjective | opportune | thích hợp, đúng lúc |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Adverb | opportunely | một cách đúng lúc, kịp thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fantastic nhấn mạnh sự tuyệt vời, vượt trội, và thường gây ấn tượng mạnh. Nó có thể dùng để miêu tả cả vật chất và trừu tượng. So với "good" hay "great", "fantastic" mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn nhiều. Nó có thể gần nghĩa với "amazing", "incredible", "wonderful", nhưng "fantastic" đôi khi mang một chút sắc thái của sự tưởng tượng, phi thực tế (dù không phải lúc nào cũng vậy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seize seize a fantastic opportunity (nắm bắt một cơ hội tuyệt vời)
-
miss miss a fantastic opportunity (bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời)
-
have have a fantastic opportunity (có một cơ hội tuyệt vời)
-
present present a fantastic opportunity (mang đến/tạo ra một cơ hội tuyệt vời)
-
a truly a truly fantastic opportunity (một cơ hội thực sự tuyệt vời)
-
a genuinely a genuinely fantastic opportunity (một cơ hội thực sự/chân thật tuyệt vời)
-
a once-in-a-lifetime a once-in-a-lifetime fantastic opportunity (một cơ hội tuyệt vời có một không hai trong đời)
Idioms
-
A fantastic opportunity knocks (on your door).
Cơ hội tuyệt vời gõ cửa (đến với bạn).
"Don't ignore it when a fantastic opportunity knocks."
(Đừng phớt lờ khi một cơ hội tuyệt vời gõ cửa.)
-
Don't let a fantastic opportunity slip away.
Đừng để một cơ hội tuyệt vời tuột mất.
"This promotion is a fantastic opportunity; don't let it slip away."
(Đợt thăng chức này là một cơ hội tuyệt vời; đừng để nó tuột mất.)
-
This is a fantastic opportunity on a silver platter.
Đây là một cơ hội tuyệt vời được dâng tận miệng/có sẵn.
"With all the resources provided, this project is a fantastic opportunity on a silver platter."
(Với tất cả các nguồn lực được cung cấp, dự án này là một cơ hội tuyệt vời được dâng tận miệng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fantastic opportunity
tính từCực kỳ tốt hoặc hấp dẫn.
"The party was fantastic."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They offered me a fantastic opportunity to work abroad. |
Họ đã cho tôi một cơ hội tuyệt vời để làm việc ở nước ngoài. |
| Phủ định | He didn't realize it was such a fantastic opportunity until it was too late. |
Anh ấy đã không nhận ra đó là một cơ hội tuyệt vời cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Is this a fantastic opportunity for her to showcase her talents? |
Đây có phải là một cơ hội tuyệt vời để cô ấy thể hiện tài năng của mình không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This job is a fantastic opportunity for career advancement. |
Công việc này là một cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp. |
| Phủ định | She didn't believe it was a fantastic opportunity at first. |
Ban đầu cô ấy không tin đó là một cơ hội tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Is this really a fantastic opportunity to learn new skills? |
Đây có thực sự là một cơ hội tuyệt vời để học các kỹ năng mới không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had prepared better, I would seize this fantastic opportunity now. |
Nếu tôi đã chuẩn bị tốt hơn, tôi sẽ nắm bắt cơ hội tuyệt vời này ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she would have taken that fantastic opportunity to study abroad. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã nắm lấy cơ hội tuyệt vời đó để đi du học rồi. |
| Nghi vấn | If you had known about this fantastic opportunity earlier, would you be working here now? |
Nếu bạn biết về cơ hội tuyệt vời này sớm hơn, liệu bạn có đang làm việc ở đây bây giờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to think getting a scholarship was a fantastic opportunity to study abroad. |
Tôi đã từng nghĩ rằng nhận được học bổng là một cơ hội tuyệt vời để du học. |
| Phủ định | She didn't use to believe that volunteering was a fantastic opportunity to gain experience. |
Cô ấy đã từng không tin rằng tình nguyện là một cơ hội tuyệt vời để có được kinh nghiệm. |
| Nghi vấn | Did you use to consider this job opening a fantastic opportunity for career advancement? |
Bạn đã từng xem cơ hội việc làm này là một cơ hội tuyệt vời để thăng tiến trong sự nghiệp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fantastic opportunity".
