(Top Banner Ad)
national army
B1
Danh từ B1 Chính trị, Quân sự

national army

UK: /ˈnæʃənəl ˈɑːmi/ • US: /ˈnæʃənəl ˈɑːrmi/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội quốc gia lực lượng quân đội quốc gia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military forces of a nation, typically comprising land, sea, and air components, responsible for defending the nation's territory and interests.

Vietnamese Meaning

Lực lượng vũ trang của một quốc gia, thường bao gồm các thành phần trên bộ, trên biển và trên không, chịu trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ và lợi ích của quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The national army is responsible for protecting the country's borders."

    "Quân đội quốc gia có trách nhiệm bảo vệ biên giới của đất nước."

  • "The national army has been deployed to the border region."

    "Quân đội quốc gia đã được triển khai đến khu vực biên giới."

  • "Joining the national army is a way to serve your country."

    "Gia nhập quân đội quốc gia là một cách để phục vụ đất nước của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, toàn dân
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed được vũ trang
Adjective unarmed không vũ trang
Noun armament vũ khí, sự trang bị vũ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Old French
armée
Middle English
armee
English
army
English
national army

Quân Đội Quốc Gia: Từ nguồn gốc La-tinh đến lực lượng bảo vệ đất nước

Cụm từ 'national army' bao gồm hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'National' xuất phát từ tiếng Latinh 'natio' (nghĩa là 'sự sinh ra, chủng tộc, dân tộc'), qua tiếng Pháp cổ 'nacion' rồi thành 'nation' trong tiếng Anh, sau đó phát triển thành tính từ 'national'. Nó mang ý nghĩa liên quan đến một quốc gia, dân tộc. Từ 'army' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'armée' (nghĩa là 'lực lượng vũ trang'). Khi kết hợp lại, 'national army' mô tả lực lượng vũ trang chính thức, được tổ chức và duy trì bởi một quốc gia, chịu trách nhiệm bảo vệ chủ quyền và an ninh của đất nước. Khái niệm này trở nên phổ biến cùng với sự ra đời của các quốc gia dân tộc hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chính thức và thuộc tính quốc gia của lực lượng quân sự. Khác với 'army' nói chung, 'national army' chỉ rõ đây là quân đội của một quốc gia cụ thể.

Prepositions

of in for

* **of:** Được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'the national army of Vietnam').
* **in:** Được sử dụng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động (ví dụ: 'serving in the national army').
* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích (ví dụ: 'fighting for the national army').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national army
  • strong a strong national army
    (một quân đội quốc gia hùng mạnh)
  • powerful a powerful national army
    (một quân đội quốc gia hùng cường)
  • modern a modern national army
    (một quân đội quốc gia hiện đại)
  • professional a professional national army
    (một quân đội quốc gia chuyên nghiệp)
Verb + national army
  • build to build a national army
    (xây dựng một quân đội quốc gia)
  • deploy to deploy the national army
    (triển khai quân đội quốc gia)
  • command to command the national army
    (chỉ huy quân đội quốc gia)
  • support to support the national army
    (ủng hộ quân đội quốc gia)
  • serve in to serve in the national army
    (phục vụ trong quân đội quốc gia)
  • join to join the national army
    (gia nhập quân đội quốc gia)

Idioms

  • serve in the national army

    phục vụ trong quân đội quốc gia

    "Many young people choose to serve in the national army after finishing high school."

    (Nhiều thanh niên chọn phục vụ trong quân đội quốc gia sau khi tốt nghiệp cấp ba.)

  • the national army's mandate

    nhiệm vụ/quyền hạn của quân đội quốc gia

    "The national army's mandate is to protect the country's borders and ensure internal security."

    (Nhiệm vụ của quân đội quốc gia là bảo vệ biên giới đất nước và đảm bảo an ninh nội bộ.)

  • under the command of the national army

    dưới sự chỉ huy của quân đội quốc gia

    "All military units operate under the command of the national army."

    (Tất cả các đơn vị quân sự hoạt động dưới sự chỉ huy của quân đội quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national army

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng vũ trang của một quốc gia, thường bao gồm các thành phần trên bộ, trên biển và trên không, chịu trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ và lợi ích của quốc gia.

"The national army is responsible for protecting the country's borders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national army".

Từ Quân Đội Hoàng Gia đến Quân Đội Quốc Gia

Trước thế kỷ 18, nhiều quốc gia ở châu Âu có 'quân đội hoàng gia' hoặc 'quân đội phong kiến', trung thành với vua chúa hoặc lãnh chúa. Với sự ra đời của các quốc gia dân tộc hiện đại, khái niệm 'quân đội quốc gia' đã xuất hiện, nhấn mạnh lòng trung thành với nhà nước và nhân dân, không chỉ với một cá nhân. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về chủ quyền và vai trò của lực lượng vũ trang.

Nghĩa Vụ Quân Sự và Quân Đội Tình Nguyện

Trên thế giới, có hai mô hình chính để xây dựng 'national army': quân đội nghĩa vụ (conscription/draft) nơi công dân được yêu cầu phục vụ, và quân đội tình nguyện (volunteer army) nơi mọi người gia nhập theo lựa chọn cá nhân. Mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng về chi phí, quy mô, và tinh thần của binh lính, phản ánh các giá trị và nhu cầu phòng thủ khác nhau của từng quốc gia.