(Top Banner Ad)
feeble competition
B2
tính từ B2 Kinh tế

feeble competition

UK: /ˈfiːbl/ • US: /ˈfiːbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh yếu ớt cạnh tranh không đáng kể cạnh tranh thiếu sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking physical strength, especially as a result of age or illness; weak.

Vietnamese Meaning

Yếu ớt, không có sức mạnh về thể chất, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật; yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competition was feeble and easily overcome."

    "Sự cạnh tranh yếu ớt và dễ dàng bị vượt qua."

  • "The company faced feeble competition in its early years."

    "Công ty đã đối mặt với sự cạnh tranh yếu ớt trong những năm đầu."

  • "Feeble competition allows the dominant player to dictate prices."

    "Sự cạnh tranh yếu ớt cho phép người chơi thống trị quyết định giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feebleness sự yếu ớt, sự suy nhược
Adverb feebly một cách yếu ớt, một cách suy nhược
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, đua tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flebilis
Old French
feble
Middle English
feble
English
feeble

Nguồn gốc của 'feeble competition'

Cụm từ 'feeble competition' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử thú vị. Từ 'feeble' có gốc từ tiếng Latin 'flebilis' (có nghĩa là đáng than khóc, dễ khóc), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'feble' để chỉ sự yếu ớt, mỏng manh. Trong khi đó, 'competition' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', mang ý nghĩa 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'cùng hướng tới một mục tiêu'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc cạnh tranh thiếu sức sống, yếu kém, hoặc không đủ mạnh mẽ để tạo ra động lực hay thách thức thực sự.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'feeble competition', 'feeble' mang nghĩa bóng, chỉ sự cạnh tranh yếu ớt, không đáng kể, không gây ra nhiều thách thức. So sánh với 'weak competition', 'feeble' mang sắc thái yếu hơn và thường hàm ý sự thiếu hiệu quả hoặc không đủ khả năng gây ảnh hưởng.
Trong cụm từ 'feeble competition', danh từ 'competition' chỉ hoạt động cạnh tranh, sự ganh đua giữa các đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'feeble competition'
  • face face feeble competition
    (đối mặt với sự cạnh tranh yếu kém)
  • encounter encounter feeble competition
    (gặp phải sự cạnh tranh yếu ớt)
  • suffer from suffer from feeble competition
    (phải chịu đựng sự cạnh tranh yếu kém)
  • lead to lead to feeble competition
    (dẫn đến sự cạnh tranh yếu kém)
Adverbs/Adjectives mô tả 'feeble competition'
  • extremely extremely feeble competition
    (cạnh tranh cực kỳ yếu kém)
  • surprisingly surprisingly feeble competition
    (cạnh tranh yếu kém một cách đáng ngạc nhiên)
  • virtually virtually feeble competition
    (cạnh tranh gần như không đáng kể/yếu kém thực sự)

Idioms

  • a market with feeble competition

    một thị trường có sự cạnh tranh yếu kém

    "Consumers often suffer in a market with feeble competition, facing higher prices and fewer choices."

    (Người tiêu dùng thường chịu thiệt trong một thị trường có sự cạnh tranh yếu kém, đối mặt với giá cao hơn và ít lựa chọn hơn.)

  • a clear sign of feeble competition

    một dấu hiệu rõ ràng của sự cạnh tranh yếu kém

    "The absence of innovation and high prices were a clear sign of feeble competition in the industry."

    (Việc thiếu đổi mới và giá cả cao là một dấu hiệu rõ ràng của sự cạnh tranh yếu kém trong ngành.)

  • policies that create feeble competition

    các chính sách tạo ra sự cạnh tranh yếu kém

    "Critics argued that the new regulations were essentially policies that create feeble competition, harming innovation."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng các quy định mới về cơ bản là những chính sách tạo ra sự cạnh tranh yếu kém, gây hại cho sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feeble competition

tính từ
Lật mặt

Yếu ớt, không có sức mạnh về thể chất, đặc biệt là do tuổi già hoặc bệnh tật; yếu.

"The competition was feeble and easily overcome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feeble competition".

Độc quyền và cạnh tranh yếu kém

Trong kinh tế học, 'feeble competition' (cạnh tranh yếu kém) thường xuất hiện trong các thị trường độc quyền (monopoly) hoặc độc quyền nhóm (oligopoly), nơi chỉ có một hoặc rất ít công ty thống trị. Điều này dẫn đến việc các công ty này ít có động lực để cải tiến sản phẩm, dịch vụ hoặc giảm giá, vì người tiêu dùng có ít lựa chọn thay thế.

Ảnh hưởng đến người tiêu dùng và đổi mới

Sự cạnh tranh yếu kém có tác động tiêu cực đáng kể. Khi không có áp lực cạnh tranh, các doanh nghiệp có xu hướng tăng giá, giảm chất lượng sản phẩm/dịch vụ và ít đầu tư vào nghiên cứu phát triển. Điều này gây hại cho người tiêu dùng, những người phải trả nhiều hơn cho ít hơn, và cản trở sự đổi mới, làm chậm lại tiến bộ kinh tế và xã hội.