(Top Banner Ad)
fight to win
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

fight to win

UK: /faɪt tuː wɪn/ • US: /faɪt tuː wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chiến đấu để chiến thắng quyết chiến để thắng nỗ lực hết mình để giành chiến thắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strive vigorously to achieve victory or success.

Vietnamese Meaning

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được chiến thắng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is fighting to win the championship."

    "Đội đang chiến đấu để giành chức vô địch."

  • "He is fighting to win the election."

    "Anh ấy đang chiến đấu để thắng cử."

  • "Our company is fighting to win market share."

    "Công ty chúng tôi đang chiến đấu để giành thị phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fight Chiến đấu, đấu tranh
Noun fight Cuộc chiến, trận đấu, sự đấu tranh
Noun fighter Chiến binh, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Adjective fighting Mang tính chiến đấu, đang chiến đấu
Verb win Chiến thắng, thắng cuộc
Noun win Chiến thắng, sự thắng lợi
Noun winner Người chiến thắng, người đoạt giải
Noun winning Sự thắng lợi, tiền thắng cuộc
Adjective winning Chiến thắng, thành công, có lợi thế thắng

Synonyms

strive for victory (phấn đấu để chiến thắng)compete to win (cạnh tranh để thắng)battle for success (chiến đấu để thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pek-
Proto-Germanic
*fekhtanan
Old English
feohtan
Modern English
fight
Proto-Indo-European
*wen-
Proto-Germanic
*winnan
Old English
winnan
Modern English
win

Nguồn gốc 'Fight' và 'Win'

Cụm từ "fight to win" là sự kết hợp trực tiếp của hai động từ cổ xưa trong tiếng Anh, mang ý nghĩa nền tảng về sự đấu tranh và đạt được thành công. Từ 'fight' (chiến đấu) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'feohtan', liên quan đến hành động giao tranh thể chất. Từ 'win' (chiến thắng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'winnan', ban đầu có nghĩa là 'đấu tranh, lao động' và sau đó phát triển thành 'đạt được, chiến thắng'. Cả hai từ đều phản ánh những nỗ lực cơ bản của con người để vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực cao độ để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, nơi chiến thắng là mục tiêu chính. Khác với 'try to win' chỉ đơn giản là cố gắng, 'fight to win' mang ý nghĩa quyết liệt và sẵn sàng đối mặt với khó khăn để giành chiến thắng. Nó cũng khác với 'want to win' vì nó không chỉ là mong muốn mà còn là hành động thực tế.

Prepositions

for against

'Fight to win for' thường được dùng để chỉ việc chiến đấu để giành lấy cái gì đó, ví dụ: 'fight to win for a championship'. 'Fight to win against' dùng để chỉ việc chiến đấu chống lại ai đó hoặc điều gì đó để giành chiến thắng, ví dụ: 'fight to win against injustice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fight to win
  • desperate desperate fight to win
    (cuộc chiến tuyệt vọng để giành chiến thắng)
  • fierce fierce fight to win
    (cuộc chiến khốc liệt để giành chiến thắng)
  • long long fight to win
    (cuộc chiến dài hơi để giành chiến thắng)
Verb + fight to win
  • prepared to prepared to fight to win
    (chuẩn bị chiến đấu để giành chiến thắng)
  • determined to determined to fight to win
    (quyết tâm chiến đấu để giành chiến thắng)
  • continue to continue to fight to win
    (tiếp tục chiến đấu để giành chiến thắng)
Noun + fight to win
  • the team's the team's fight to win
    (cuộc chiến giành chiến thắng của đội)
  • their unwavering their unwavering fight to win
    (cuộc chiến kiên cường không lay chuyển của họ để giành chiến thắng)

Idioms

  • fight to win at all costs

    Chiến đấu để giành chiến thắng bằng mọi giá (không từ thủ đoạn nào)

    "They were ready to fight to win at all costs, even if it meant sacrificing their resources."

    (Họ sẵn sàng chiến đấu để giành chiến thắng bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là hy sinh các nguồn lực của mình.)

  • fight to win against all odds

    Chiến đấu để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn (trong tình thế gần như không thể thắng)

    "The small company had to fight to win against all odds in the competitive market."

    (Công ty nhỏ đã phải chiến đấu để giành chiến thắng bất chấp mọi khó khăn trong thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fight to win

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Cố gắng, nỗ lực hết mình để đạt được chiến thắng hoặc thành công.

"The team is fighting to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fight to win".

Tinh thần cạnh tranh và sự kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, tinh thần "fight to win" (chiến đấu để giành chiến thắng) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự quyết tâm, kiên trì và không từ bỏ mục tiêu. Nhiều câu chuyện về những người thành công thường xoay quanh việc họ đã vượt qua vô vàn khó khăn để đạt được chiến thắng cuối cùng, củng cố niềm tin vào giá trị của sự nỗ lực không ngừng.

Hình tượng Người Yếu Thế (The Underdog)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến "fight to win" là hình tượng 'underdog' (người yếu thế). Đây là một nhân vật hoặc đội nhóm được cho là có ít cơ hội chiến thắng hơn, nhưng bằng ý chí và nỗ lực phi thường, họ đã đấu tranh để giành chiến thắng. Câu chuyện về 'underdog' rất phổ biến trong phim ảnh, văn học và thể thao phương Tây, truyền cảm hứng về khả năng vượt qua nghịch cảnh và đạt được điều không tưởng.