(Top Banner Ad)
file recovery
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

file recovery

UK: /ˈfaɪl rɪˈkʌvəri/ • US: /ˈfaɪl rɪˈkʌvəri/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục tập tin phục hồi dữ liệu (tập tin)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of retrieving deleted, lost, damaged, or inaccessible files from a storage device.

Vietnamese Meaning

Quá trình khôi phục các tập tin đã bị xóa, mất, hỏng hoặc không thể truy cập được từ một thiết bị lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers file recovery services for all types of storage media."

    "Công ty cung cấp dịch vụ phục hồi tập tin cho tất cả các loại phương tiện lưu trữ."

  • "I need to perform file recovery on my USB drive after accidentally deleting important documents."

    "Tôi cần thực hiện phục hồi tập tin trên ổ USB của mình sau khi vô tình xóa các tài liệu quan trọng."

  • "The software is designed for easy file recovery, even for novice users."

    "Phần mềm được thiết kế để phục hồi tập tin dễ dàng, ngay cả đối với người dùng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tệp, tập tin; hồ sơ
Verb file Lưu trữ, sắp xếp; nộp (hồ sơ)
Verb recover Khôi phục, phục hồi; lấy lại
Noun recovery Sự khôi phục, sự phục hồi
Adjective recoverable Có thể khôi phục được

Synonyms

Antonyms

Related Words

disk repair (sửa chữa ổ đĩa)data backup (sao lưu dữ liệu)system restore (khôi phục hệ thống)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gʷʰih₃los
Latin
filum
Old French
fil
Middle English
file
Modern English
file
Latin
recuperare
Old French
recovrer
Middle English
recover
Modern English
recovery

Nguồn gốc của 'File': Từ sợi chỉ đến dữ liệu số

Từ 'file' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'filum' có nghĩa là sợi chỉ hoặc dây. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sợi dây dùng để xâu các giấy tờ lại với nhau để giữ chúng ngăn nắp. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành tập hợp các tài liệu được lưu trữ, và trong thời đại máy tính, nó trở thành đơn vị cơ bản để lưu trữ dữ liệu số.

Nguồn gốc của 'Recovery': Sự giành lại những gì đã mất

Từ 'recovery' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recuperare', mang ý nghĩa 'lấy lại', 'tìm lại' hoặc 'giành lại' những gì đã bị mất. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên qua tiếng Pháp cổ 'recovrer' và tiếng Anh cổ 'recover', phản ánh rõ ràng hành động hoặc quá trình lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị hỏng, đặc biệt là trong ngữ cảnh khôi phục dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và liên quan đến việc sử dụng phần mềm hoặc công cụ chuyên dụng để lấy lại dữ liệu. Nó khác với 'data recovery' ở chỗ 'file recovery' tập trung cụ thể vào việc khôi phục các tập tin riêng lẻ, trong khi 'data recovery' có thể bao gồm việc khôi phục toàn bộ hệ thống hoặc phân vùng.

Prepositions

of for

'File recovery of': ám chỉ việc khôi phục các tập tin của một loại cụ thể hoặc từ một nguồn cụ thể (ví dụ: file recovery of photos). 'File recovery for': ám chỉ mục đích của việc khôi phục tập tin (ví dụ: file recovery for business purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + file recovery
  • perform perform file recovery
    (thực hiện khôi phục tập tin)
  • initiate initiate file recovery
    (bắt đầu khôi phục tập tin)
  • attempt attempt file recovery
    (cố gắng khôi phục tập tin)
  • complete complete file recovery
    (hoàn tất khôi phục tập tin)
Adjective + file recovery
  • successful successful file recovery
    (khôi phục tập tin thành công)
  • partial partial file recovery
    (khôi phục tập tin một phần)
  • full full file recovery
    (khôi phục tập tin đầy đủ)
Noun + file recovery
  • data data file recovery
    (khôi phục tập tin dữ liệu)
  • emergency emergency file recovery
    (khôi phục tập tin khẩn cấp)
  • software file recovery software
    (phần mềm khôi phục tập tin)

Idioms

  • run a file recovery scan

    chạy một lượt quét khôi phục tập tin

    "After the hard drive crashed, I had to run a file recovery scan to get my important documents back."

    (Sau khi ổ cứng bị hỏng, tôi phải chạy một lượt quét khôi phục tập tin để lấy lại các tài liệu quan trọng của mình.)

  • file recovery tool

    công cụ khôi phục tập tin

    "There are many free file recovery tools available online for various operating systems."

    (Có nhiều công cụ khôi phục tập tin miễn phí có sẵn trực tuyến cho các hệ điều hành khác nhau.)

  • data loss and file recovery

    mất dữ liệu và khôi phục tập tin

    "Understanding the principles of data loss and file recovery is crucial for IT professionals."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc về mất dữ liệu và khôi phục tập tin là rất quan trọng đối với các chuyên gia IT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file recovery

Danh từ
Lật mặt

Quá trình khôi phục các tập tin đã bị xóa, mất, hỏng hoặc không thể truy cập được từ một thiết bị lưu trữ.

"The company offers file recovery services for all types of storage media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has successfully completed the file recovery process.
Công ty đã hoàn thành thành công quá trình phục hồi tập tin.
Phủ định
The IT department has not yet initiated the file recovery.
Bộ phận IT vẫn chưa bắt đầu việc phục hồi tập tin.
Nghi vấn
Has the system administrator performed a file recovery recently?
Quản trị viên hệ thống đã thực hiện phục hồi tập tin gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file recovery".

Tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân và công việc rất dễ bị mất do lỗi phần mềm, hỏng hóc phần cứng, virus hoặc các sự cố không mong muốn khác. 'File recovery' là một phương pháp hữu ích để cứu vãn tình hình khi dữ liệu đã mất, nhưng việc sao lưu dữ liệu định kỳ (backup) luôn được khuyến khích là cách phòng ngừa tốt nhất để tránh phải thực hiện quá trình khôi phục đầy rủi ro này.

Dữ liệu số - tài sản vô giá trong xã hội hiện đại

Khả năng khôi phục tập tin nhấn mạnh giá trị to lớn của thông tin trong thế giới hiện đại. Nhiều công ty và cá nhân sẵn sàng chi trả số tiền lớn, thậm chí hàng ngàn đô la, để phục hồi dữ liệu quan trọng, từ ảnh kỷ niệm gia đình cho đến tài liệu kinh doanh mật. Điều này cho thấy dữ liệu số thường được coi là tài sản quý giá hơn bản thân thiết bị chứa nó.