file recovery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of retrieving deleted, lost, damaged, or inaccessible files from a storage device.
Vietnamese Meaning
Quá trình khôi phục các tập tin đã bị xóa, mất, hỏng hoặc không thể truy cập được từ một thiết bị lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers file recovery services for all types of storage media."
"Công ty cung cấp dịch vụ phục hồi tập tin cho tất cả các loại phương tiện lưu trữ."
-
"I need to perform file recovery on my USB drive after accidentally deleting important documents."
"Tôi cần thực hiện phục hồi tập tin trên ổ USB của mình sau khi vô tình xóa các tài liệu quan trọng."
-
"The software is designed for easy file recovery, even for novice users."
"Phần mềm được thiết kế để phục hồi tập tin dễ dàng, ngay cả đối với người dùng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | file | Tệp, tập tin; hồ sơ |
| Verb | file | Lưu trữ, sắp xếp; nộp (hồ sơ) |
| Verb | recover | Khôi phục, phục hồi; lấy lại |
| Noun | recovery | Sự khôi phục, sự phục hồi |
| Adjective | recoverable | Có thể khôi phục được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin và liên quan đến việc sử dụng phần mềm hoặc công cụ chuyên dụng để lấy lại dữ liệu. Nó khác với 'data recovery' ở chỗ 'file recovery' tập trung cụ thể vào việc khôi phục các tập tin riêng lẻ, trong khi 'data recovery' có thể bao gồm việc khôi phục toàn bộ hệ thống hoặc phân vùng.
Prepositions
'File recovery of': ám chỉ việc khôi phục các tập tin của một loại cụ thể hoặc từ một nguồn cụ thể (ví dụ: file recovery of photos). 'File recovery for': ám chỉ mục đích của việc khôi phục tập tin (ví dụ: file recovery for business purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform file recovery (thực hiện khôi phục tập tin)
-
initiate initiate file recovery (bắt đầu khôi phục tập tin)
-
attempt attempt file recovery (cố gắng khôi phục tập tin)
-
complete complete file recovery (hoàn tất khôi phục tập tin)
-
successful successful file recovery (khôi phục tập tin thành công)
-
partial partial file recovery (khôi phục tập tin một phần)
-
full full file recovery (khôi phục tập tin đầy đủ)
-
data data file recovery (khôi phục tập tin dữ liệu)
-
emergency emergency file recovery (khôi phục tập tin khẩn cấp)
-
software file recovery software (phần mềm khôi phục tập tin)
Idioms
-
run a file recovery scan
chạy một lượt quét khôi phục tập tin
"After the hard drive crashed, I had to run a file recovery scan to get my important documents back."
(Sau khi ổ cứng bị hỏng, tôi phải chạy một lượt quét khôi phục tập tin để lấy lại các tài liệu quan trọng của mình.)
-
file recovery tool
công cụ khôi phục tập tin
"There are many free file recovery tools available online for various operating systems."
(Có nhiều công cụ khôi phục tập tin miễn phí có sẵn trực tuyến cho các hệ điều hành khác nhau.)
-
data loss and file recovery
mất dữ liệu và khôi phục tập tin
"Understanding the principles of data loss and file recovery is crucial for IT professionals."
(Hiểu rõ các nguyên tắc về mất dữ liệu và khôi phục tập tin là rất quan trọng đối với các chuyên gia IT.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
file recovery
Danh từQuá trình khôi phục các tập tin đã bị xóa, mất, hỏng hoặc không thể truy cập được từ một thiết bị lưu trữ.
"The company offers file recovery services for all types of storage media."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has successfully completed the file recovery process. |
Công ty đã hoàn thành thành công quá trình phục hồi tập tin. |
| Phủ định | The IT department has not yet initiated the file recovery. |
Bộ phận IT vẫn chưa bắt đầu việc phục hồi tập tin. |
| Nghi vấn | Has the system administrator performed a file recovery recently? |
Quản trị viên hệ thống đã thực hiện phục hồi tập tin gần đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file recovery".
