financial education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which people improve their understanding of financial products, services and concepts, so they are empowered to make informed choices, know where to go for help and take other effective actions to improve their financial well-being.
Vietnamese Meaning
Quá trình mà qua đó mọi người cải thiện sự hiểu biết của họ về các sản phẩm, dịch vụ và khái niệm tài chính, nhờ đó họ có khả năng đưa ra các lựa chọn sáng suốt, biết tìm kiếm sự giúp đỡ ở đâu và thực hiện các hành động hiệu quả khác để cải thiện tình hình tài chính của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial education is crucial for young adults to avoid debt."
"Giáo dục tài chính rất quan trọng để thanh niên tránh nợ nần."
-
"The government is promoting financial education in schools."
"Chính phủ đang thúc đẩy giáo dục tài chính trong các trường học."
-
"Many people lack the necessary financial education to make informed investment decisions."
"Nhiều người thiếu kiến thức tài chính cần thiết để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính; sự cấp vốn |
| Noun | financier | chuyên viên tài chính, nhà tài phiệt |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | education | giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | có tính giáo dục, thuộc về giáo dục |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Financial education tập trung vào việc cung cấp kiến thức và kỹ năng để quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Nó khác với 'financial literacy' (kiến thức tài chính), mặc dù hai khái niệm này liên quan mật thiết. Financial literacy là khả năng *hiểu* các khái niệm tài chính, trong khi financial education là quá trình *học hỏi* và *áp dụng* những kiến thức đó.
Prepositions
‘In financial education’ thường được sử dụng khi nói về sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'He works in financial education.' ‘On financial education’ thường được dùng khi nói về một bài viết, nghiên cứu hoặc tài liệu tập trung vào chủ đề này. Ví dụ: 'This book is on financial education.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive financial education (giáo dục tài chính toàn diện)
-
sound sound financial education (giáo dục tài chính vững chắc/đúng đắn)
-
effective effective financial education (giáo dục tài chính hiệu quả)
-
provide provide financial education (cung cấp giáo dục tài chính)
-
promote promote financial education (thúc đẩy giáo dục tài chính)
-
receive receive financial education (nhận được giáo dục tài chính)
-
the importance of the importance of financial education (tầm quan trọng của giáo dục tài chính)
-
a lack of a lack of financial education (sự thiếu hụt giáo dục tài chính)
-
access to access to financial education (tiếp cận giáo dục tài chính)
Idioms
-
A solid foundation in financial education
Nền tảng vững chắc về giáo dục tài chính
"Children need a solid foundation in financial education from an early age."
(Trẻ em cần có nền tảng vững chắc về giáo dục tài chính ngay từ nhỏ.)
-
Bridging the gap in financial education
Thu hẹp khoảng cách trong giáo dục tài chính
"Many initiatives aim at bridging the gap in financial education for underserved communities."
(Nhiều sáng kiến nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong giáo dục tài chính cho các cộng đồng chưa được phục vụ đầy đủ.)
-
Investing in financial education
Đầu tư vào giáo dục tài chính
"Investing in financial education pays off in the long run for individuals and society."
(Đầu tư vào giáo dục tài chính sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho cá nhân và xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial education
Danh từQuá trình mà qua đó mọi người cải thiện sự hiểu biết của họ về các sản phẩm, dịch vụ và khái niệm tài chính, nhờ đó họ có khả năng đưa ra các lựa chọn sáng suốt, biết tìm kiếm sự giúp đỡ ở đâu và thực hiện các hành động hiệu quả khác để cải thiện tình hình tài chính của họ.
"Financial education is crucial for young adults to avoid debt."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has recently implemented a comprehensive financial education program for young adults. |
Chính phủ gần đây đã triển khai một chương trình giáo dục tài chính toàn diện cho thanh niên. |
| Phủ định | Many schools haven't yet integrated financial education into their core curriculum. |
Nhiều trường học vẫn chưa tích hợp giáo dục tài chính vào chương trình giảng dạy cốt lõi của họ. |
| Nghi vấn | Has your family always emphasized the importance of financial education? |
Gia đình bạn có luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục tài chính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial education".
