(Top Banner Ad)
finite nature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Triết học, Khoa học, Sinh thái học

finite nature

UK: /ˈfaɪ.naɪt ˈneɪ.tʃər/ • US: /ˈfaɪ.naɪt ˈneɪ.tʃɚ/

Nghĩa tiếng Việt

bản chất hữu hạn tính hữu hạn của tự nhiên giới hạn tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The limited or bounded character of something; the characteristic of having an end or limit, combined with the inherent qualities or essence of something.

Vietnamese Meaning

Bản chất hữu hạn của một thứ gì đó; đặc điểm có giới hạn hoặc kết thúc, kết hợp với những phẩm chất hoặc bản chất vốn có của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must recognize the finite nature of fossil fuels and transition to renewable energy sources."

    "Chúng ta phải nhận ra bản chất hữu hạn của nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo."

  • "The finite nature of time makes every moment precious."

    "Bản chất hữu hạn của thời gian làm cho mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá."

  • "Understanding the finite nature of our resources is crucial for environmental conservation."

    "Hiểu được bản chất hữu hạn của tài nguyên là rất quan trọng đối với việc bảo tồn môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective finite hữu hạn, có giới hạn
Noun finitude tính hữu hạn
Adjective infinite vô hạn
Noun infinity sự vô hạn
Noun nature tự nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên

Synonyms

limited nature (bản chất giới hạn)bounded nature (bản chất có hạn)

Antonyms

infinite nature (bản chất vô hạn)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finitus
Latin
natura
English
finite nature

Nguồn gốc của 'Finite Nature'

Cụm từ 'finite nature' (bản chất hữu hạn) là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại, mỗi từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'finite' (hữu hạn) xuất phát từ 'finitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'được hoàn thành' hoặc 'có giới hạn'. Từ 'nature' (bản chất, tự nhiên) có nguồn gốc từ 'natura' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ 'sự sinh ra' hoặc 'bản tính cơ bản'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả điều gì đó có khởi đầu và kết thúc, hoặc có giới hạn về số lượng, thời gian, và khả năng.

Usage Note

"Finite nature" đề cập đến thực tế rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có giới hạn, dù là về thời gian, không gian, năng lượng hay các nguồn lực. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính tạm thời và hữu hạn của sự tồn tại, sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan, và sự cần thiết của việc chấp nhận sự hữu hạn của cuộc sống. Khác với "infinite nature" (bản chất vô hạn), nhấn mạnh vào sự không có giới hạn.

Prepositions

of

"Finite nature of" được sử dụng để chỉ rõ điều gì đó có bản chất hữu hạn. Ví dụ: "the finite nature of our planet's resources" (bản chất hữu hạn của tài nguyên hành tinh chúng ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + finite nature
  • understand understand the finite nature
    (hiểu bản chất hữu hạn)
  • acknowledge acknowledge the finite nature
    (công nhận bản chất hữu hạn)
  • recognize recognize the finite nature
    (nhận ra bản chất hữu hạn)
  • accept accept the finite nature
    (chấp nhận bản chất hữu hạn)
Noun + finite nature (of something)
  • resources the finite nature of resources
    (bản chất hữu hạn của tài nguyên)
  • life the finite nature of life
    (bản chất hữu hạn của cuộc sống)
  • time the finite nature of time
    (bản chất hữu hạn của thời gian)
  • our existence the finite nature of our existence
    (bản chất hữu hạn của sự tồn tại của chúng ta)

Idioms

  • come to terms with the finite nature of something

    chấp nhận/hòa giải với bản chất hữu hạn của điều gì đó

    "It's hard to come to terms with the finite nature of human life."

    (Thật khó để chấp nhận bản chất hữu hạn của đời người.)

  • highlight the finite nature of something

    nhấn mạnh bản chất hữu hạn của điều gì đó

    "The drought highlighted the finite nature of our water supply."

    (Hạn hán đã làm nổi bật bản chất hữu hạn của nguồn cung cấp nước của chúng ta.)

  • grapple with the finite nature of something

    vật lộn/đấu tranh với bản chất hữu hạn của điều gì đó

    "Many philosophies grapple with the finite nature of existence."

    (Nhiều triết lý đấu tranh với bản chất hữu hạn của sự tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

finite nature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bản chất hữu hạn của một thứ gì đó; đặc điểm có giới hạn hoặc kết thúc, kết hợp với những phẩm chất hoặc bản chất vốn có của nó.

"We must recognize the finite nature of fossil fuels and transition to renewable energy sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite nature".

Nhận thức về Môi trường và Tài nguyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các phong trào môi trường hiện đại, cụm từ 'finite nature' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng Trái Đất có giới hạn về tài nguyên (như nước, dầu mỏ, khoáng sản) và khả năng hấp thụ chất thải. Việc hiểu và chấp nhận bản chất hữu hạn này là cơ sở cho các khái niệm về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, khuyến khích con người sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm.

Triết lý về Sự Sống và Thời Gian

Khái niệm 'finite nature' cũng gắn liền với triết học hiện sinh (existentialism) và suy ngẫm về sự hữu hạn của cuộc đời con người. Việc nhận thức rằng cuộc sống và thời gian là hữu hạn thường thúc đẩy cá nhân sống có ý nghĩa hơn, trân trọng từng khoảnh khắc và theo đuổi mục tiêu cá nhân trước khi mọi thứ kết thúc. Điều này là một chủ đề phổ biến trong văn học và nghệ thuật phương Tây.