finite nature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The limited or bounded character of something; the characteristic of having an end or limit, combined with the inherent qualities or essence of something.
Vietnamese Meaning
Bản chất hữu hạn của một thứ gì đó; đặc điểm có giới hạn hoặc kết thúc, kết hợp với những phẩm chất hoặc bản chất vốn có của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must recognize the finite nature of fossil fuels and transition to renewable energy sources."
"Chúng ta phải nhận ra bản chất hữu hạn của nhiên liệu hóa thạch và chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo."
-
"The finite nature of time makes every moment precious."
"Bản chất hữu hạn của thời gian làm cho mỗi khoảnh khắc trở nên quý giá."
-
"Understanding the finite nature of our resources is crucial for environmental conservation."
"Hiểu được bản chất hữu hạn của tài nguyên là rất quan trọng đối với việc bảo tồn môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Finite nature" đề cập đến thực tế rằng mọi thứ trong vũ trụ đều có giới hạn, dù là về thời gian, không gian, năng lượng hay các nguồn lực. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính tạm thời và hữu hạn của sự tồn tại, sự quan trọng của việc sử dụng tài nguyên một cách khôn ngoan, và sự cần thiết của việc chấp nhận sự hữu hạn của cuộc sống. Khác với "infinite nature" (bản chất vô hạn), nhấn mạnh vào sự không có giới hạn.
Prepositions
"Finite nature of" được sử dụng để chỉ rõ điều gì đó có bản chất hữu hạn. Ví dụ: "the finite nature of our planet's resources" (bản chất hữu hạn của tài nguyên hành tinh chúng ta).
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand the finite nature (hiểu bản chất hữu hạn)
-
acknowledge acknowledge the finite nature (công nhận bản chất hữu hạn)
-
recognize recognize the finite nature (nhận ra bản chất hữu hạn)
-
accept accept the finite nature (chấp nhận bản chất hữu hạn)
-
resources the finite nature of resources (bản chất hữu hạn của tài nguyên)
-
life the finite nature of life (bản chất hữu hạn của cuộc sống)
-
time the finite nature of time (bản chất hữu hạn của thời gian)
-
our existence the finite nature of our existence (bản chất hữu hạn của sự tồn tại của chúng ta)
Idioms
-
come to terms with the finite nature of something
chấp nhận/hòa giải với bản chất hữu hạn của điều gì đó
"It's hard to come to terms with the finite nature of human life."
(Thật khó để chấp nhận bản chất hữu hạn của đời người.)
-
highlight the finite nature of something
nhấn mạnh bản chất hữu hạn của điều gì đó
"The drought highlighted the finite nature of our water supply."
(Hạn hán đã làm nổi bật bản chất hữu hạn của nguồn cung cấp nước của chúng ta.)
-
grapple with the finite nature of something
vật lộn/đấu tranh với bản chất hữu hạn của điều gì đó
"Many philosophies grapple with the finite nature of existence."
(Nhiều triết lý đấu tranh với bản chất hữu hạn của sự tồn tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finite nature
Tính từ + Danh từBản chất hữu hạn của một thứ gì đó; đặc điểm có giới hạn hoặc kết thúc, kết hợp với những phẩm chất hoặc bản chất vốn có của nó.
"We must recognize the finite nature of fossil fuels and transition to renewable energy sources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finite nature".
