firm groundwork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solid basis or foundation; preliminary or preparatory work.
Vietnamese Meaning
Một nền tảng vững chắc; công việc sơ bộ hoặc chuẩn bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They laid a firm groundwork for future negotiations."
"Họ đã đặt một nền tảng vững chắc cho các cuộc đàm phán trong tương lai."
-
"The researchers are laying the firm groundwork for a new drug."
"Các nhà nghiên cứu đang đặt nền móng vững chắc cho một loại thuốc mới."
-
"Establishing clear communication channels is firm groundwork for successful teamwork."
"Thiết lập các kênh giao tiếp rõ ràng là nền tảng vững chắc cho sự làm việc nhóm thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | Vững chắc, kiên định |
| Noun | firmness | Sự vững chắc, kiên định |
| Adverb | firmly | Một cách vững chắc, kiên quyết |
| Verb | confirm | Xác nhận, củng cố |
| Noun | ground | Mặt đất, nền móng |
| Verb | ground | Đặt nền móng, cấm bay (máy bay) |
| Noun | grounding | Kiến thức nền tảng, sự đặt nền móng |
| Noun | work | Công việc, tác phẩm |
| Verb | work | Làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | Người lao động, công nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'firm groundwork' thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chắc chắn cho một dự án, kế hoạch hoặc một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Khác với 'basic groundwork' (nền tảng cơ bản), 'firm groundwork' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về độ tin cậy và khả năng thành công.
Prepositions
'Groundwork for' nhấn mạnh việc chuẩn bị cho một điều gì đó cụ thể. 'Groundwork to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị. 'Groundwork on' thường đi kèm với việc xây dựng hoặc thiết lập nền tảng trên một lĩnh vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lay lay firm groundwork (Đặt nền móng vững chắc)
-
establish establish firm groundwork (Thiết lập nền tảng vững chắc)
-
provide provide firm groundwork (Cung cấp nền tảng vững chắc)
-
build build firm groundwork (Xây dựng nền tảng vững chắc)
-
solid solid firm groundwork (Nền móng cực kỳ vững chắc)
-
strong strong firm groundwork (Nền móng rất vững chắc)
-
essential essential firm groundwork (Nền móng thiết yếu, quan trọng)
-
for firm groundwork for success (Nền tảng vững chắc cho thành công)
-
of firm groundwork of knowledge (Nền tảng kiến thức vững chắc)
Idioms
-
Lay the firm groundwork for (something)
Đặt nền móng vững chắc cho (một điều gì đó/tương lai/sự phát triển)
"They spent years laying the firm groundwork for their company's global expansion."
(Họ đã dành nhiều năm để đặt nền móng vững chắc cho sự mở rộng toàn cầu của công ty.)
-
Establish a firm groundwork of (knowledge/skills)
Thiết lập một nền tảng vững chắc về (kiến thức/kỹ năng)
"It's crucial for students to establish a firm groundwork of basic mathematics."
(Điều quan trọng là sinh viên phải thiết lập một nền tảng vững chắc về toán học cơ bản.)
-
Provide the firm groundwork upon which (something) can be built
Cung cấp nền tảng vững chắc mà trên đó (một điều gì đó) có thể được xây dựng
"This initial research will provide the firm groundwork upon which future studies can be built."
(Nghiên cứu ban đầu này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để các nghiên cứu trong tương lai có thể được xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm groundwork
Danh từMột nền tảng vững chắc; công việc sơ bộ hoặc chuẩn bị.
"They laid a firm groundwork for future negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm groundwork".
