(Top Banner Ad)
firm groundwork
B2
Danh từ B2 Chung

firm groundwork

UK: /ˈfɜːm ˈɡraʊnd.wɜːk/ • US: /ˈfɜːrm ˈɡraʊnd.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng vững chắc cơ sở vững chắc bước chuẩn bị vững chắc nền móng vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid basis or foundation; preliminary or preparatory work.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng vững chắc; công việc sơ bộ hoặc chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They laid a firm groundwork for future negotiations."

    "Họ đã đặt một nền tảng vững chắc cho các cuộc đàm phán trong tương lai."

  • "The researchers are laying the firm groundwork for a new drug."

    "Các nhà nghiên cứu đang đặt nền móng vững chắc cho một loại thuốc mới."

  • "Establishing clear communication channels is firm groundwork for successful teamwork."

    "Thiết lập các kênh giao tiếp rõ ràng là nền tảng vững chắc cho sự làm việc nhóm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm Vững chắc, kiên định
Noun firmness Sự vững chắc, kiên định
Adverb firmly Một cách vững chắc, kiên quyết
Verb confirm Xác nhận, củng cố
Noun ground Mặt đất, nền móng
Verb ground Đặt nền móng, cấm bay (máy bay)
Noun grounding Kiến thức nền tảng, sự đặt nền móng
Noun work Công việc, tác phẩm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun worker Người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

weak foundation (nền tảng yếu)shaky basis (cơ sở lung lay)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dher- (gốc 'firm', nghĩa 'giữ chặt, hỗ trợ')
Latin
firmus ('vững chắc, ổn định')
Old French
ferm ('kiên cố, bền vững')
Proto-Germanic
*grunduz (gốc 'ground', nghĩa 'nền, đáy')
Old English
grund ('đất, nền móng')
Old English
weorc ('công việc, hành động' - gốc 'work')
English
firm groundwork (xuất hiện cuối thế kỷ 16)

Nguồn gốc của 'firm' và 'groundwork'

Cụm từ 'firm groundwork' ghép từ hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'firm' (vững chắc) có gốc từ 'firmus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'ổn định' hoặc 'mạnh mẽ', sau đó đi qua tiếng Pháp cổ ('ferm') trước khi vào tiếng Anh. Còn 'groundwork' (nền tảng) là sự kết hợp của 'ground' (nền, đất) và 'work' (công việc). 'Ground' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grund' và 'work' từ 'weorc'. Khi ghép lại, chúng tạo nên nghĩa đen là 'nền móng vững chắc' và nghĩa bóng là 'sự chuẩn bị kỹ lưỡng, vững chắc cho điều gì đó', xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Cụm từ 'firm groundwork' thường được dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chắc chắn cho một dự án, kế hoạch hoặc một mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Khác với 'basic groundwork' (nền tảng cơ bản), 'firm groundwork' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về độ tin cậy và khả năng thành công.

Prepositions

for to on

'Groundwork for' nhấn mạnh việc chuẩn bị cho một điều gì đó cụ thể. 'Groundwork to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị. 'Groundwork on' thường đi kèm với việc xây dựng hoặc thiết lập nền tảng trên một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + firm groundwork
  • lay lay firm groundwork
    (Đặt nền móng vững chắc)
  • establish establish firm groundwork
    (Thiết lập nền tảng vững chắc)
  • provide provide firm groundwork
    (Cung cấp nền tảng vững chắc)
  • build build firm groundwork
    (Xây dựng nền tảng vững chắc)
Tính từ + firm groundwork
  • solid solid firm groundwork
    (Nền móng cực kỳ vững chắc)
  • strong strong firm groundwork
    (Nền móng rất vững chắc)
  • essential essential firm groundwork
    (Nền móng thiết yếu, quan trọng)
firm groundwork + Giới từ
  • for firm groundwork for success
    (Nền tảng vững chắc cho thành công)
  • of firm groundwork of knowledge
    (Nền tảng kiến thức vững chắc)

Idioms

  • Lay the firm groundwork for (something)

    Đặt nền móng vững chắc cho (một điều gì đó/tương lai/sự phát triển)

    "They spent years laying the firm groundwork for their company's global expansion."

    (Họ đã dành nhiều năm để đặt nền móng vững chắc cho sự mở rộng toàn cầu của công ty.)

  • Establish a firm groundwork of (knowledge/skills)

    Thiết lập một nền tảng vững chắc về (kiến thức/kỹ năng)

    "It's crucial for students to establish a firm groundwork of basic mathematics."

    (Điều quan trọng là sinh viên phải thiết lập một nền tảng vững chắc về toán học cơ bản.)

  • Provide the firm groundwork upon which (something) can be built

    Cung cấp nền tảng vững chắc mà trên đó (một điều gì đó) có thể được xây dựng

    "This initial research will provide the firm groundwork upon which future studies can be built."

    (Nghiên cứu ban đầu này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc để các nghiên cứu trong tương lai có thể được xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm groundwork

Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng vững chắc; công việc sơ bộ hoặc chuẩn bị.

"They laid a firm groundwork for future negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm groundwork".

Tầm quan trọng của Nền tảng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm về việc xây dựng một 'nền tảng vững chắc' (firm groundwork) là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự kiên cố. Từ việc học tập (kiến thức nền tảng), phát triển sự nghiệp (kinh nghiệm cơ bản), cho đến xây dựng mối quan hệ hay một quốc gia, việc có một nền móng vững chắc được coi là yếu tố tiên quyết cho sự thành công và ổn định lâu dài. Nó phản ánh niềm tin vào giá trị của sự cẩn trọng, đầu tư ban đầu để đạt được kết quả bền vững.

Phép ẩn dụ về Xây dựng

Cụm từ 'firm groundwork' thường gợi liên tưởng đến việc xây dựng một công trình kiến trúc. Giống như một tòa nhà cần có nền móng vững chắc để chịu được thời gian và các yếu tố bên ngoài, bất kỳ kế hoạch, dự án, hay hệ thống nào cũng cần có 'firm groundwork' để đảm bảo sự bền vững. Phép ẩn dụ này rất phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và trong các bài diễn văn về kinh doanh, giáo dục, hoặc chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị chu đáo và cẩn thận từ ban đầu.