(Top Banner Ad)
more solid
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tổng quát

more solid

UK: /mɔː ˈsɒlɪd/ • US: /mɔːr ˈsɑːlɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc hơn bền vững hơn đáng tin cậy hơn chắc chắn hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater extent, having the properties of being firm, stable, and reliable; more physically substantial or dense; more well-founded or reasoned.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn hơn, có các đặc tính vững chắc, ổn định và đáng tin cậy; có tính vật lý, thực chất hoặc đậm đặc hơn; có cơ sở hoặc lý luận tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial position is now more solid than it was last year."

    "Vị thế tài chính của công ty hiện giờ vững chắc hơn so với năm ngoái."

  • "After years of development, the project is now on a more solid footing."

    "Sau nhiều năm phát triển, dự án giờ đây đã có một nền tảng vững chắc hơn."

  • "The new evidence made the prosecution's case more solid."

    "Bằng chứng mới đã làm cho vụ kiện của bên công tố trở nên vững chắc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solidity Tính rắn chắc, sự vững chắc (tính chất của vật rắn)
Verb solidify Làm cho rắn lại, củng cố
Adjective solid Rắn, chắc chắn, vững chắc

Synonyms

firmer (vững chắc hơn)stronger (mạnh mẽ hơn)more reliable (đáng tin cậy hơn)

Antonyms

weaker (yếu hơn)less solid (ít vững chắc hơn)more unstable (bất ổn hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stel-
Latin
solidus
Old French
solide
English
solid
English
more solid

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solidus', có nghĩa là 'vững chắc, hoàn chỉnh'. Ý tưởng về sự vững chắc này đã được chuyển giao qua nhiều ngôn ngữ, cuối cùng hình thành nên từ 'solid' trong tiếng Anh mà chúng ta biết ngày nay. 'More solid' đơn giản chỉ là so sánh hơn của tính từ 'solid'.

Usage Note

"More solid" thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng hoặc tình huống có đặc tính 'solid' (vững chắc, đáng tin cậy, thực chất) ở mức độ cao hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật liệu đến đánh giá kế hoạch hoặc lý lẽ. Khác với "solid", chỉ đơn thuần mô tả trạng thái, "more solid" nhấn mạnh sự cải thiện hoặc sự vượt trội về chất lượng.

Prepositions

than in

"than": Dùng để so sánh trực tiếp với một đối tượng hoặc tình huống khác (ví dụ: "This evidence is more solid than that."). "in": Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà đối tượng hoặc tình huống trở nên vững chắc hơn (ví dụ: "The foundation is more solid in its design.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more solid
  • far far more solid
    (vững chắc hơn nhiều)
  • much much more solid
    (vững chắc hơn nhiều)
  • even even more solid
    (thậm chí còn vững chắc hơn)
Verb + more solid
  • become become more solid
    (trở nên vững chắc hơn)
  • appear appear more solid
    (có vẻ vững chắc hơn)
  • look look more solid
    (trông vững chắc hơn)

Idioms

  • on a more solid footing

    trên một nền tảng vững chắc hơn

    "The company is now on a more solid footing after the restructuring."

    (Công ty hiện đang trên một nền tảng vững chắc hơn sau quá trình tái cấu trúc.)

  • build on more solid ground

    xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn

    "We need to build our relationship on more solid ground."

    (Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ của mình trên một nền tảng vững chắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more solid

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ở mức độ lớn hơn, có các đặc tính vững chắc, ổn định và đáng tin cậy; có tính vật lý, thực chất hoặc đậm đặc hơn; có cơ sở hoặc lý luận tốt hơn.

"The company's financial position is now more solid than it was last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more solid".

Sự tin cậy và 'Solid'

Trong văn hóa phương Tây, 'solid' thường được liên kết với sự tin cậy và độ tin cậy. Một người 'solid' là người đáng tin cậy và có trách nhiệm. Điều này có thể thấy trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ các mối quan hệ cá nhân đến kinh doanh.