more solid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater extent, having the properties of being firm, stable, and reliable; more physically substantial or dense; more well-founded or reasoned.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ lớn hơn, có các đặc tính vững chắc, ổn định và đáng tin cậy; có tính vật lý, thực chất hoặc đậm đặc hơn; có cơ sở hoặc lý luận tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial position is now more solid than it was last year."
"Vị thế tài chính của công ty hiện giờ vững chắc hơn so với năm ngoái."
-
"After years of development, the project is now on a more solid footing."
"Sau nhiều năm phát triển, dự án giờ đây đã có một nền tảng vững chắc hơn."
-
"The new evidence made the prosecution's case more solid."
"Bằng chứng mới đã làm cho vụ kiện của bên công tố trở nên vững chắc hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More solid" thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống, chỉ ra rằng một đối tượng hoặc tình huống có đặc tính 'solid' (vững chắc, đáng tin cậy, thực chất) ở mức độ cao hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả vật liệu đến đánh giá kế hoạch hoặc lý lẽ. Khác với "solid", chỉ đơn thuần mô tả trạng thái, "more solid" nhấn mạnh sự cải thiện hoặc sự vượt trội về chất lượng.
Prepositions
"than": Dùng để so sánh trực tiếp với một đối tượng hoặc tình huống khác (ví dụ: "This evidence is more solid than that."). "in": Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà đối tượng hoặc tình huống trở nên vững chắc hơn (ví dụ: "The foundation is more solid in its design.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
far far more solid (vững chắc hơn nhiều)
-
much much more solid (vững chắc hơn nhiều)
-
even even more solid (thậm chí còn vững chắc hơn)
-
become become more solid (trở nên vững chắc hơn)
-
appear appear more solid (có vẻ vững chắc hơn)
-
look look more solid (trông vững chắc hơn)
Idioms
-
on a more solid footing
trên một nền tảng vững chắc hơn
"The company is now on a more solid footing after the restructuring."
(Công ty hiện đang trên một nền tảng vững chắc hơn sau quá trình tái cấu trúc.)
-
build on more solid ground
xây dựng trên nền tảng vững chắc hơn
"We need to build our relationship on more solid ground."
(Chúng ta cần xây dựng mối quan hệ của mình trên một nền tảng vững chắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more solid
Tính từ (so sánh hơn)Ở mức độ lớn hơn, có các đặc tính vững chắc, ổn định và đáng tin cậy; có tính vật lý, thực chất hoặc đậm đặc hơn; có cơ sở hoặc lý luận tốt hơn.
"The company's financial position is now more solid than it was last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more solid".
