first things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's get the first things done before we worry about the details."
"Hãy làm những việc quan trọng trước khi lo lắng về chi tiết."
-
"First things first, we need to secure funding for the project."
"Việc quan trọng đầu tiên là chúng ta cần đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án."
-
"Let's deal with the first things: the broken window and the missing report."
"Hãy giải quyết những việc quan trọng trước: cửa sổ bị vỡ và báo cáo bị mất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên và thứ tự thực hiện công việc. Diễn đạt này thường mang sắc thái thực tế và tập trung vào hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put first things first (Ưu tiên việc quan trọng trước; Đặt những việc ưu tiên lên hàng đầu)
-
deal with deal with first things (Giải quyết những việc ưu tiên)
-
address address first things (Xử lý những vấn đề ưu tiên)
-
get get first things sorted (Sắp xếp ổn thỏa những việc ưu tiên)
-
prioritize prioritize first things (Ưu tiên những việc quan trọng)
Idioms
-
First things first
Việc gì trước thì làm trước; Ưu tiên những việc quan trọng nhất
"First things first, let's make a plan before we start."
(Trước hết, chúng ta hãy lập kế hoạch trước khi bắt đầu.)
-
Put first things first
Đặt ưu tiên hàng đầu; Làm việc quan trọng trước
"To be productive, you must learn to put first things first."
(Để làm việc hiệu quả, bạn phải học cách đặt những việc ưu tiên lên hàng đầu.)
-
The first things that come to mind
Những điều đầu tiên nảy ra trong đầu; Những ý nghĩ ban đầu
"The first things that come to mind when I think of travel are beaches and good food."
(Những điều đầu tiên nảy ra trong đầu tôi khi nghĩ về du lịch là bãi biển và đồ ăn ngon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first things
IdiomNhững việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.
"Let's get the first things done before we worry about the details."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first things".
