(Top Banner Ad)
first things
A2
Idiom A2 Chung (General)

first things

UK: /fɜːst θɪŋz/ • US: /fɜrst θɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những việc quan trọng những điều ưu tiên những việc cần làm trước tiên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important matters that need to be dealt with before anything else.

Vietnamese Meaning

Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's get the first things done before we worry about the details."

    "Hãy làm những việc quan trọng trước khi lo lắng về chi tiết."

  • "First things first, we need to secure funding for the project."

    "Việc quan trọng đầu tiên là chúng ta cần đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án."

  • "Let's deal with the first things: the broken window and the missing report."

    "Hãy giải quyết những việc quan trọng trước: cửa sổ bị vỡ và báo cáo bị mất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly Trước hết, đầu tiên là
Adjective foremost Quan trọng nhất, hàng đầu
Adjective firsthand Trực tiếp, tận mắt
Noun something Một cái gì đó
Noun anything Bất cứ cái gì
Noun everything Mọi thứ
Noun nothing Không gì cả

Synonyms

Antonyms

details (chi tiết)non-essentials (những điều không thiết yếu)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*preh₂- (before), *þenk- (to seem, think)
Proto-Germanic
*furista (first), *þingą (assembly, matter)
Old English
fyrst (first), þing (thing, matter, assembly)

Nguồn gốc của 'First Things'

Cụm từ 'first things' (những việc ưu tiên, những điều quan trọng ban đầu) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp ưu tiên. 'First' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fyrst' (đầu tiên), còn 'thing' từ 'þing' (cuộc họp, vấn đề, vật). Qua thời gian, việc kết hợp này đã trở nên phổ biến để chỉ những điều cần được ưu tiên hàng đầu, phản ánh tư duy quản lý thời gian và năng suất trong cuộc sống.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ưu tiên và thứ tự thực hiện công việc. Diễn đạt này thường mang sắc thái thực tế và tập trung vào hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first things
  • put put first things first
    (Ưu tiên việc quan trọng trước; Đặt những việc ưu tiên lên hàng đầu)
  • deal with deal with first things
    (Giải quyết những việc ưu tiên)
  • address address first things
    (Xử lý những vấn đề ưu tiên)
  • get get first things sorted
    (Sắp xếp ổn thỏa những việc ưu tiên)
  • prioritize prioritize first things
    (Ưu tiên những việc quan trọng)

Idioms

  • First things first

    Việc gì trước thì làm trước; Ưu tiên những việc quan trọng nhất

    "First things first, let's make a plan before we start."

    (Trước hết, chúng ta hãy lập kế hoạch trước khi bắt đầu.)

  • Put first things first

    Đặt ưu tiên hàng đầu; Làm việc quan trọng trước

    "To be productive, you must learn to put first things first."

    (Để làm việc hiệu quả, bạn phải học cách đặt những việc ưu tiên lên hàng đầu.)

  • The first things that come to mind

    Những điều đầu tiên nảy ra trong đầu; Những ý nghĩ ban đầu

    "The first things that come to mind when I think of travel are beaches and good food."

    (Những điều đầu tiên nảy ra trong đầu tôi khi nghĩ về du lịch là bãi biển và đồ ăn ngon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first things

Idiom
Lật mặt

Những việc quan trọng nhất cần được giải quyết trước bất cứ điều gì khác.

"Let's get the first things done before we worry about the details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first things".

Tầm quan trọng của việc sắp xếp ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công việc và quản lý thời gian, nguyên tắc 'first things first' (làm việc ưu tiên trước) được coi là một nguyên tắc vàng. Nó phản ánh giá trị của hiệu suất, kỷ luật và khả năng tập trung vào những mục tiêu quan trọng nhất để đạt được thành công.

Ảnh hưởng từ Stephen Covey

Cụm từ 'First Things First' cũng là tên một cuốn sách nổi tiếng của Stephen Covey, tác giả của '7 Thói quen của người thành đạt'. Cuốn sách này đã phổ biến rộng rãi triết lý về việc quản lý thời gian không chỉ bằng cách ưu tiên những việc khẩn cấp mà còn bằng cách tập trung vào những việc quan trọng, có giá trị lâu dài, giúp định hình cách nhìn nhận về 'first things' trong tư duy hiện đại.