(Top Banner Ad)
marine gelatin
B2
noun B2 Hóa học, Công nghệ thực phẩm, Sinh học

marine gelatin

UK: /məˈriːn ˈdʒelətɪn/ • US: /məˈriːn ˈdʒelətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gelatin từ biển gelatin có nguồn gốc từ biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gelatin derived from marine sources, typically fish skin or bones.

Vietnamese Meaning

Gelatin có nguồn gốc từ các nguồn sinh vật biển, thường là da hoặc xương cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine gelatin is used in various food and pharmaceutical applications."

    "Gelatin có nguồn gốc từ biển được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm và dược phẩm."

  • "Researchers are exploring the potential of marine gelatin as a sustainable alternative to traditional gelatin."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của gelatin từ biển như một giải pháp thay thế bền vững cho gelatin truyền thống."

  • "Marine gelatin films can be used as edible coatings for food preservation."

    "Màng gelatin từ biển có thể được sử dụng làm lớp phủ ăn được để bảo quản thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Noun marina bến du thuyền
Adjective maritime thuộc hàng hải, ven biển
Noun gel chất gel, keo
Verb gel đông đặc lại thành gel
Adjective gelatinous dạng thạch, như gelatin
Verb congeal đông đặc, đông lại

Synonyms

Antonyms

bovine gelatin (gelatin bò)porcine gelatin (gelatin lợn)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghệ thực phẩm, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Latin
gelare
Latin
gelata
Italian
gelatina
French
gélatine
English
marine gelatin

Nguồn gốc của 'marine'

Từ 'marine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'marinus', nghĩa là 'thuộc về biển cả'. Từ này lại xuất phát từ 'mare', tức là 'biển'. Vì vậy, khi bạn thấy 'marine', hãy nghĩ ngay đến những gì liên quan đến biển nhé!

Nguồn gốc của 'gelatin'

Từ 'gelatin' đến từ tiếng Pháp 'gélatine', mà bản thân nó lại mượn từ tiếng Ý 'gelatina', có nghĩa là 'thạch' hoặc 'đông lạnh'. Gốc gác sâu xa hơn là từ 'gelata' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đã bị đóng băng' hay 'đã đông đặc'. Đúng như đặc tính của gelatin là khả năng đông đặc lại!

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ này kết hợp lại, 'marine gelatin' (gelatin biển) mô tả một loại gelatin được chiết xuất từ các nguồn tài nguyên biển như cá hoặc tảo biển. Nó là một thành phần tự nhiên và ngày càng phổ biến trong thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

Usage Note

Marine gelatin là một lựa chọn thay thế cho gelatin từ động vật có vú (như bò hoặc lợn), phù hợp cho những người không ăn thịt động vật có vú hoặc những người tìm kiếm nguồn gelatin có nguồn gốc bền vững hơn. Nó có thể có đặc tính vật lý khác với gelatin từ động vật có vú, chẳng hạn như nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.

Prepositions

from

`Gelatin from marine sources` nhấn mạnh nguồn gốc của gelatin. Ví dụ: This marine gelatin is extracted *from* fish skin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine gelatin
  • hydrolyzed hydrolyzed marine gelatin
    (gelatin biển thủy phân (đã được phân giải thành các phân tử nhỏ hơn))
  • edible edible marine gelatin
    (gelatin biển ăn được)
  • purified purified marine gelatin
    (gelatin biển tinh khiết)
Verb + marine gelatin
  • extract extract marine gelatin
    (chiết xuất gelatin biển)
  • use use marine gelatin
    (sử dụng gelatin biển)
  • add add marine gelatin
    (thêm gelatin biển)
Noun + marine gelatin (phrases)
  • source of source of marine gelatin
    (nguồn gelatin biển)
  • application of application of marine gelatin
    (ứng dụng của gelatin biển)
  • marine gelatin marine gelatin capsule
    (viên nang gelatin biển)

Idioms

  • rich in marine gelatin

    giàu gelatin biển (chứa hàm lượng gelatin biển cao)

    "This supplement is rich in marine gelatin for skin elasticity."

    (Thực phẩm bổ sung này giàu gelatin biển giúp tăng cường độ đàn hồi cho da.)

  • marine gelatin-based products

    các sản phẩm có gốc/nền là gelatin biển

    "Many cosmetic brands are launching marine gelatin-based products."

    (Nhiều thương hiệu mỹ phẩm đang tung ra các sản phẩm gốc gelatin biển.)

  • extract marine gelatin from [source]

    chiết xuất gelatin biển từ [nguồn]

    "Scientists are researching methods to extract marine gelatin from various fish species."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp chiết xuất gelatin biển từ nhiều loài cá khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine gelatin

noun
Lật mặt

Gelatin có nguồn gốc từ các nguồn sinh vật biển, thường là da hoặc xương cá.

"Marine gelatin is used in various food and pharmaceutical applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine gelatin".

Lựa chọn thay thế cho các hạn chế về chế độ ăn uống

Gelatin biển (marine gelatin) là một lựa chọn quan trọng cho những người có các hạn chế về chế độ ăn uống hoặc niềm tin tôn giáo. Không như gelatin truyền thống thường được làm từ da hoặc xương lợn (porcine) hoặc bò (bovine), gelatin biển được chiết xuất từ cá hoặc các nguồn sinh vật biển khác. Điều này làm cho nó phù hợp với người ăn kiêng Halal, Kosher, hoặc những người tránh thịt bò/lợn vì lý do sức khỏe hay văn hóa, đặc biệt là ở các thị trường có dân số Hồi giáo và Do Thái lớn.

Ứng dụng trong ngành sức khỏe và sắc đẹp

Gelatin biển đang ngày càng được ưa chuộng trong ngành công nghiệp sức khỏe và sắc đẹp. Nó thường được quảng cáo là một nguồn collagen tự nhiên, giúp cải thiện độ đàn hồi của da, sức khỏe xương khớp và tóc. Nhiều sản phẩm bổ sung, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng cao cấp đã sử dụng gelatin biển như một thành phần chính, nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và lợi ích được cho là vượt trội so với các loại gelatin khác.