marine gelatin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gelatin có nguồn gốc từ các nguồn sinh vật biển, thường là da hoặc xương cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marine gelatin is used in various food and pharmaceutical applications."
"Gelatin có nguồn gốc từ biển được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm và dược phẩm."
-
"Researchers are exploring the potential of marine gelatin as a sustainable alternative to traditional gelatin."
"Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của gelatin từ biển như một giải pháp thay thế bền vững cho gelatin truyền thống."
-
"Marine gelatin films can be used as edible coatings for food preservation."
"Màng gelatin từ biển có thể được sử dụng làm lớp phủ ăn được để bảo quản thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marine gelatin là một lựa chọn thay thế cho gelatin từ động vật có vú (như bò hoặc lợn), phù hợp cho những người không ăn thịt động vật có vú hoặc những người tìm kiếm nguồn gelatin có nguồn gốc bền vững hơn. Nó có thể có đặc tính vật lý khác với gelatin từ động vật có vú, chẳng hạn như nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.
Prepositions
`Gelatin from marine sources` nhấn mạnh nguồn gốc của gelatin. Ví dụ: This marine gelatin is extracted *from* fish skin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydrolyzed hydrolyzed marine gelatin (gelatin biển thủy phân (đã được phân giải thành các phân tử nhỏ hơn))
-
edible edible marine gelatin (gelatin biển ăn được)
-
purified purified marine gelatin (gelatin biển tinh khiết)
-
extract extract marine gelatin (chiết xuất gelatin biển)
-
use use marine gelatin (sử dụng gelatin biển)
-
add add marine gelatin (thêm gelatin biển)
-
source of source of marine gelatin (nguồn gelatin biển)
-
application of application of marine gelatin (ứng dụng của gelatin biển)
-
marine gelatin marine gelatin capsule (viên nang gelatin biển)
Idioms
-
rich in marine gelatin
giàu gelatin biển (chứa hàm lượng gelatin biển cao)
"This supplement is rich in marine gelatin for skin elasticity."
(Thực phẩm bổ sung này giàu gelatin biển giúp tăng cường độ đàn hồi cho da.)
-
marine gelatin-based products
các sản phẩm có gốc/nền là gelatin biển
"Many cosmetic brands are launching marine gelatin-based products."
(Nhiều thương hiệu mỹ phẩm đang tung ra các sản phẩm gốc gelatin biển.)
-
extract marine gelatin from [source]
chiết xuất gelatin biển từ [nguồn]
"Scientists are researching methods to extract marine gelatin from various fish species."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp chiết xuất gelatin biển từ nhiều loài cá khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine gelatin
nounGelatin có nguồn gốc từ các nguồn sinh vật biển, thường là da hoặc xương cá.
"Marine gelatin is used in various food and pharmaceutical applications."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine gelatin".
