(Top Banner Ad)
fish story
B1
Noun B1 Giao tiếp hàng ngày

fish story

UK: /ˈfɪʃ ˌstɔːri/ • US: /ˈfɪʃ ˌstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện hoang đường chuyện tào lao chuyện phét lác chuyện thêm mắm thêm muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extravagant and unbelievable story or explanation, often involving an exaggeration of a personal experience.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện hoặc lời giải thích phóng đại và khó tin, thường liên quan đến việc phóng đại một trải nghiệm cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a real fish story about how he caught a fish that was bigger than a car."

    "Anh ta kể một câu chuyện hoang đường về việc anh ta bắt được một con cá to hơn cả một chiếc ô tô."

  • "Don't believe everything he says; he's known to tell fish stories."

    "Đừng tin mọi điều anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể chuyện hoang đường."

  • "His fish stories get more unbelievable every time he tells them."

    "Những câu chuyện hoang đường của anh ta ngày càng trở nên khó tin hơn mỗi khi anh ta kể chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun fisherman ngư dân, người câu cá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
Old French
estoire
Latin
historia
Ancient Greek
historia
Modern English Compound
fish story

Nguồn gốc của 'fish story'

Cụm từ 'fish story' (chuyện câu cá) bắt nguồn từ quan sát hài hước rằng những người đi câu cá thường có xu hướng phóng đại kích thước con cá họ bắt được hoặc độ kịch tính của trải nghiệm câu cá. Việc kể những câu chuyện 'thổi phồng' như vậy đã trở thành một nét đặc trưng, đến nỗi bất kỳ câu chuyện nào nghe có vẻ quá khó tin, được thêu dệt, hoặc không hoàn toàn đúng sự thật đều được gọi là 'fish story'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện mà ai đó cố gắng làm cho nó thú vị hoặc ấn tượng hơn bằng cách thêm những chi tiết không có thật. Nó thường hàm ý sự hoài nghi hoặc không tin vào câu chuyện đó. Không giống như một lời nói dối trắng trợn, 'fish story' thường mang tính hài hước và ít gây hại hơn. Nó gần giống với việc 'thêm mắm thêm muối' vào câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fish story
  • tell tell a fish story
    (kể một câu chuyện phóng đại/bịa đặt)
  • spin spin a fish story
    (thêu dệt/bịa đặt một câu chuyện)
Adjective + fish story
  • tall a tall fish story
    (một câu chuyện quá phóng đại, khó tin)
  • unbelievable an unbelievable fish story
    (một câu chuyện khó tin, không thể tin được)

Idioms

  • It's just a fish story.

    Đó chỉ là một câu chuyện bịa đặt/phóng đại mà thôi.

    "Don't trust everything he says; it's just a fish story."

    (Đừng tin mọi thứ anh ta nói; đó chỉ là chuyện bịa đặt thôi.)

  • tell a tall fish story

    kể một câu chuyện phóng đại quá mức, chuyện khó tin

    "Grandpa loves to tell a tall fish story about his adventures."

    (Ông nội thích kể những câu chuyện phóng đại về những cuộc phiêu lưu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish story

Noun
Lật mặt

Một câu chuyện hoặc lời giải thích phóng đại và khó tin, thường liên quan đến việc phóng đại một trải nghiệm cá nhân.

"He told a real fish story about how he caught a fish that was bigger than a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish story".

Truyền thống 'kể chuyện cá' và sự phóng đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một truyền thống hài hước là những người câu cá sẽ phóng đại chiến tích của mình – từ kích thước con cá, độ khó của cuộc đi câu, đến những tình huống kỳ lạ. Đây không hẳn là để lừa dối mà thường là một cách để giải trí, tạo sự kịch tính, và thể hiện kỹ năng một cách dí dỏm, dù có phần 'thổi phồng'.

Mối liên hệ với 'Tall Tales'

'Fish story' là một dạng cụ thể của 'tall tales' (những câu chuyện phóng đại) – một thể loại phổ biến trong văn hóa dân gian phương Tây. 'Tall tales' là những câu chuyện hư cấu được kể với giọng điệu nghiêm túc nhưng nội dung lại phi lý, phóng đại một cách hài hước. 'Fish story' áp dụng đặc điểm này vào bối cảnh câu cá, phản ánh một khía cạnh của nghệ thuật kể chuyện và sự sáng tạo trong văn hóa dân gian.