gym equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục trong phòng tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gym has a wide range of equipment, including treadmills and weight machines."
"Phòng tập có nhiều loại thiết bị, bao gồm máy chạy bộ và máy tập tạ."
-
"All the gym equipment is regularly maintained."
"Tất cả các thiết bị phòng tập đều được bảo trì thường xuyên."
-
"New gym equipment has been installed."
"Thiết bị phòng tập mới đã được lắp đặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | equip | trang bị, sắm sửa |
| Noun | equipment | thiết bị, dụng cụ, đồ dùng |
| Adjective | equipped | được trang bị |
| Noun | gymnast | vận động viên thể dục dụng cụ |
| Noun | gymnastics | môn thể dục dụng cụ |
| Adjective | gymnastic | thuộc về thể dục dụng cụ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các thiết bị tập luyện. 'Equipment' là một danh từ không đếm được, vì vậy không có dạng số nhiều 'equipments'. Nó bao gồm từ tạ đơn, máy chạy bộ đến các dụng cụ chuyên dụng khác.
Prepositions
'gym equipment with weights' (thiết bị phòng gym có tạ). 'equipment for gym use' (thiết bị để sử dụng trong phòng gym)
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern gym equipment (thiết bị phòng gym hiện đại)
-
state-of-the-art state-of-the-art gym equipment (thiết bị phòng gym tối tân nhất)
-
heavy-duty heavy-duty gym equipment (thiết bị phòng gym bền bỉ, chịu tải lớn)
-
specialized specialized gym equipment (thiết bị phòng gym chuyên dụng)
-
commercial commercial gym equipment (thiết bị phòng gym thương mại (dành cho phòng gym kinh doanh))
-
use use gym equipment (sử dụng thiết bị phòng gym)
-
maintain maintain gym equipment (bảo trì thiết bị phòng gym)
-
invest in invest in gym equipment (đầu tư vào thiết bị phòng gym)
-
buy buy gym equipment (mua thiết bị phòng gym)
-
clean clean gym equipment (lau dọn thiết bị phòng gym)
-
home home gym equipment (thiết bị phòng gym tại nhà)
-
cardio cardio gym equipment (thiết bị gym tập tim mạch)
-
strength training strength training gym equipment (thiết bị gym tập sức mạnh)
Idioms
-
work out on the gym equipment
tập luyện trên các thiết bị phòng gym
"I usually work out on the gym equipment for an hour every morning."
(Tôi thường tập luyện trên các thiết bị phòng gym một giờ mỗi sáng.)
-
invest in quality gym equipment
đầu tư vào thiết bị phòng gym chất lượng
"Many people are now choosing to invest in quality gym equipment for their homes."
(Nhiều người hiện đang chọn đầu tư vào thiết bị phòng gym chất lượng cho ngôi nhà của mình.)
-
a wide range of gym equipment
một loạt các thiết bị phòng gym đa dạng
"Our new fitness center offers a wide range of gym equipment for all fitness levels."
(Trung tâm thể hình mới của chúng tôi cung cấp một loạt các thiết bị phòng gym đa dạng cho mọi cấp độ thể lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gym equipment
nounCác loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục trong phòng tập thể dục.
"The gym has a wide range of equipment, including treadmills and weight machines."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He carefully wiped down the gym equipment after using it. |
Anh ấy cẩn thận lau sạch thiết bị phòng tập sau khi sử dụng. |
| Phủ định | She rarely uses the gym equipment without proper instruction. |
Cô ấy hiếm khi sử dụng thiết bị phòng tập mà không có hướng dẫn thích hợp. |
| Nghi vấn | Do they regularly maintain the gym equipment here? |
Họ có thường xuyên bảo trì thiết bị phòng tập ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym equipment".
