(Top Banner Ad)
gym equipment
A2
noun A2 Thể dục thể thao

gym equipment

UK: /dʒɪm ɪˈkwɪpmənt/ • US: /dʒɪm ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị phòng gym dụng cụ tập gym máy móc tập gym
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The machines, weights, and other items used for exercise in a gymnasium.

Vietnamese Meaning

Các loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục trong phòng tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gym has a wide range of equipment, including treadmills and weight machines."

    "Phòng tập có nhiều loại thiết bị, bao gồm máy chạy bộ và máy tập tạ."

  • "All the gym equipment is regularly maintained."

    "Tất cả các thiết bị phòng tập đều được bảo trì thường xuyên."

  • "New gym equipment has been installed."

    "Thiết bị phòng tập mới đã được lắp đặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equip trang bị, sắm sửa
Noun equipment thiết bị, dụng cụ, đồ dùng
Adjective equipped được trang bị
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ
Adjective gymnastic thuộc về thể dục dụng cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gymnasion
Latin
gymnasium
Old French
esquiper
English
gymnasium
English
equip
English
gym
English
equipment
English
gym equipment

Nguồn gốc của 'Gym' và 'Equipment'

Từ 'gym' là dạng rút gọn của 'gymnasium', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', nơi các thanh niên tập thể dục, thường là khỏa thân (từ 'gymnos' nghĩa là 'trần truồng'). Nó là trung tâm rèn luyện thể chất, trí tuệ và đạo đức. Trong khi đó, 'equipment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'esquiper', có nghĩa là 'trang bị' hoặc 'chuẩn bị đầy đủ', ban đầu được dùng để chỉ việc trang bị tàu thuyền. Vì vậy, 'gym equipment' có nghĩa là các dụng cụ được sử dụng để tập luyện trong phòng gym.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ chung các thiết bị tập luyện. 'Equipment' là một danh từ không đếm được, vì vậy không có dạng số nhiều 'equipments'. Nó bao gồm từ tạ đơn, máy chạy bộ đến các dụng cụ chuyên dụng khác.

Prepositions

with for

'gym equipment with weights' (thiết bị phòng gym có tạ). 'equipment for gym use' (thiết bị để sử dụng trong phòng gym)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym equipment
  • modern modern gym equipment
    (thiết bị phòng gym hiện đại)
  • state-of-the-art state-of-the-art gym equipment
    (thiết bị phòng gym tối tân nhất)
  • heavy-duty heavy-duty gym equipment
    (thiết bị phòng gym bền bỉ, chịu tải lớn)
  • specialized specialized gym equipment
    (thiết bị phòng gym chuyên dụng)
  • commercial commercial gym equipment
    (thiết bị phòng gym thương mại (dành cho phòng gym kinh doanh))
Verb + gym equipment
  • use use gym equipment
    (sử dụng thiết bị phòng gym)
  • maintain maintain gym equipment
    (bảo trì thiết bị phòng gym)
  • invest in invest in gym equipment
    (đầu tư vào thiết bị phòng gym)
  • buy buy gym equipment
    (mua thiết bị phòng gym)
  • clean clean gym equipment
    (lau dọn thiết bị phòng gym)
Noun + gym equipment (describing purpose/location)
  • home home gym equipment
    (thiết bị phòng gym tại nhà)
  • cardio cardio gym equipment
    (thiết bị gym tập tim mạch)
  • strength training strength training gym equipment
    (thiết bị gym tập sức mạnh)

Idioms

  • work out on the gym equipment

    tập luyện trên các thiết bị phòng gym

    "I usually work out on the gym equipment for an hour every morning."

    (Tôi thường tập luyện trên các thiết bị phòng gym một giờ mỗi sáng.)

  • invest in quality gym equipment

    đầu tư vào thiết bị phòng gym chất lượng

    "Many people are now choosing to invest in quality gym equipment for their homes."

    (Nhiều người hiện đang chọn đầu tư vào thiết bị phòng gym chất lượng cho ngôi nhà của mình.)

  • a wide range of gym equipment

    một loạt các thiết bị phòng gym đa dạng

    "Our new fitness center offers a wide range of gym equipment for all fitness levels."

    (Trung tâm thể hình mới của chúng tôi cung cấp một loạt các thiết bị phòng gym đa dạng cho mọi cấp độ thể lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym equipment

noun
Lật mặt

Các loại máy móc, tạ và các vật dụng khác được sử dụng để tập thể dục trong phòng tập thể dục.

"The gym has a wide range of equipment, including treadmills and weight machines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He carefully wiped down the gym equipment after using it.
Anh ấy cẩn thận lau sạch thiết bị phòng tập sau khi sử dụng.
Phủ định
She rarely uses the gym equipment without proper instruction.
Cô ấy hiếm khi sử dụng thiết bị phòng tập mà không có hướng dẫn thích hợp.
Nghi vấn
Do they regularly maintain the gym equipment here?
Họ có thường xuyên bảo trì thiết bị phòng tập ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym equipment".

Sự Phát Triển Của Văn Hóa Thể Hình Và Phòng Gym

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, việc tập thể dục tại phòng gym đã trở thành một phần quan trọng của lối sống lành mạnh. Thiết bị phòng gym đóng vai trò trung tâm trong xu hướng này, thúc đẩy sự phát triển của các phòng gym chuyên nghiệp và thị trường thiết bị tập luyện tại nhà, đặc biệt sau đại dịch. Nó không chỉ là nơi rèn luyện thể chất mà còn là không gian giao lưu xã hội.

Công Nghệ Và Thiết Bị Gym Thông Minh

Sự tiến bộ của công nghệ đã cách mạng hóa thiết bị phòng gym. Từ máy chạy bộ và xe đạp cố định có màn hình cảm ứng tích hợp chương trình tập luyện ảo, đến các thiết bị theo dõi nhịp tim và hiệu suất có thể kết nối với ứng dụng di động. Các thiết bị gym thông minh giúp người tập theo dõi tiến độ, nhận hướng dẫn cá nhân và trải nghiệm tập luyện hấp dẫn hơn, phản ánh sự giao thoa giữa sức khỏe và công nghệ.