(Top Banner Ad)
fixed capital
B2
Danh từ B2 Kinh tế học

fixed capital

Nghĩa tiếng Việt

vốn cố định tài sản cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tangible assets used in production for an extended period, such as buildings, machinery, and equipment.

Vietnamese Meaning

Tài sản hữu hình được sử dụng trong sản xuất trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như nhà xưởng, máy móc và thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needed to increase its fixed capital to expand its production capacity."

    "Công ty cần tăng vốn cố định để mở rộng năng lực sản xuất."

  • "The government provides incentives for businesses to invest in fixed capital."

    "Chính phủ cung cấp các ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào vốn cố định."

  • "Fixed capital includes items like buildings, machinery, and equipment."

    "Vốn cố định bao gồm các hạng mục như nhà xưởng, máy móc và thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định, gắn chặt
Adjective fixed cố định, bất biến, đã được sửa
Adjective fixable có thể sửa chữa được
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun capital vốn, thủ đô, chữ hoa
Verb capitalize tư bản hóa, viết hoa, tận dụng
Noun capitalization sự tư bản hóa, vốn hóa, tổng giá trị vốn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old English
fixan
Modern English
fixed
Latin
capitalis
Old French
capital
Modern English
capital

Nguồn gốc của 'Fixed'

Từ 'fixed' xuất phát từ tiếng Latin 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt, cố định'. Qua tiếng Anh cổ 'fixan', nó phát triển thành 'fixed' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'không thay đổi, kiên cố'.

Nguồn gốc của 'Capital'

Từ 'capital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'capitalis', liên quan đến 'caput' (cái đầu), nghĩa là 'chính yếu, quan trọng nhất'. Trong tiếng Pháp cổ, nó dùng để chỉ 'số tiền gốc, tài sản'. Từ đó, 'capital' trong tiếng Anh mang nghĩa 'vốn' hoặc 'tài sản chính'.

Sự kết hợp 'Fixed Capital'

Trong kinh tế học, 'fixed capital' là sự kết hợp để chỉ những tài sản vật chất (nhà xưởng, máy móc, đất đai) được sử dụng lâu dài trong quá trình sản xuất, không bị tiêu hao hết trong một chu kỳ sản xuất. Khái niệm này trở nên quan trọng với sự phát triển của công nghiệp và các lý thuyết kinh tế hiện đại, phân biệt với vốn lưu động.

Usage Note

Khái niệm 'fixed capital' nhấn mạnh tính chất lâu dài và khả năng tái sử dụng của tài sản trong quá trình sản xuất. Nó khác với 'working capital' (vốn lưu động), là tài sản được sử dụng và chuyển đổi thành tiền mặt trong một chu kỳ kinh doanh ngắn hạn. 'Fixed capital' thường liên quan đến các khoản đầu tư lớn và ảnh hưởng đến năng lực sản xuất dài hạn của một doanh nghiệp.

Prepositions

in for

'in' (đầu tư vào cái gì): The company invested heavily *in* fixed capital. 'for' (sử dụng cho mục đích gì): The fixed capital is used *for* manufacturing purposes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed capital
  • invest in invest in fixed capital
    (đầu tư vào vốn cố định)
  • allocate allocate fixed capital
    (phân bổ vốn cố định)
  • depreciate depreciate fixed capital
    (khấu hao vốn cố định)
  • finance finance fixed capital
    (cấp vốn cho vốn cố định)
Adjective + fixed capital
  • new new fixed capital
    (vốn cố định mới)
  • gross gross fixed capital
    (tổng vốn cố định)
  • net net fixed capital
    (vốn cố định ròng)
  • productive productive fixed capital
    (vốn cố định sản xuất)
Noun + fixed capital
  • formation of formation of fixed capital
    (sự hình thành vốn cố định)
  • expenditure on expenditure on fixed capital
    (chi tiêu vào vốn cố định)
  • stocks of stocks of fixed capital
    (tổng lượng vốn cố định)

Idioms

  • Gross Fixed Capital Formation (GFCF)

    Tổng mức hình thành vốn cố định (một chỉ số kinh tế quan trọng)

    "Gross Fixed Capital Formation is a key component of GDP."

    (Tổng mức hình thành vốn cố định là một thành phần chính của GDP.)

  • Fixed Capital Investment

    Đầu tư vốn cố định (việc chi tiền vào tài sản dài hạn như máy móc, nhà xưởng)

    "The company announced a significant increase in fixed capital investment for new facilities."

    (Công ty đã công bố tăng đáng kể đầu tư vốn cố định vào các cơ sở mới.)

  • Return on Fixed Capital

    Tỷ suất sinh lời trên vốn cố định (hiệu quả sử dụng tài sản cố định của doanh nghiệp)

    "Analysts are examining the return on fixed capital to assess the project's efficiency."

    (Các nhà phân tích đang xem xét tỷ suất sinh lời trên vốn cố định để đánh giá hiệu quả của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed capital

Danh từ
Lật mặt

Tài sản hữu hình được sử dụng trong sản xuất trong một khoảng thời gian dài, chẳng hạn như nhà xưởng, máy móc và thiết bị.

"The company needed to increase its fixed capital to expand its production capacity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fixed capital is essential for a company's long-term growth.
Tài sản cố định là yếu tố cần thiết cho sự phát triển dài hạn của một công ty.
Phủ định
Fixed capital is not always a liquid asset.
Tài sản cố định không phải lúc nào cũng là một tài sản có tính thanh khoản cao.
Nghi vấn
Is fixed capital a significant portion of their total assets?
Liệu tài sản cố định có phải là một phần đáng kể trong tổng tài sản của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed capital".

Vai trò trong Cách mạng Công nghiệp

Vốn cố định, đặc biệt là máy móc và nhà xưởng, đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp. Nó cho phép sản xuất hàng loạt, nâng cao năng suất và tạo ra nền tảng cho sự phát triển của các nền kinh tế hiện đại, định hình lại cấu trúc lao động và xã hội.

Chỉ số sức khỏe và tăng trưởng kinh tế

Tổng mức hình thành vốn cố định (Gross Fixed Capital Formation – GFCF), một đại lượng đo lường sự thay đổi của tổng lượng vốn cố định trong một nền kinh tế, thường được coi là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và tiềm năng tăng trưởng của một quốc gia. Một GFCF cao thường cho thấy sự tin tưởng và đầu tư mạnh mẽ vào tương lai, báo hiệu một nền kinh tế đang mở rộng.