(Top Banner Ad)
flawless job
B2
Tính từ B2 Chung

flawless job

UK: /ˈflɔːləs/ • US: /ˈflɔːləs/

Nghĩa tiếng Việt

công việc hoàn hảo xuất sắc không tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any imperfections or defects; perfect.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ sự không hoàn hảo hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She delivered a flawless performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn hoàn hảo."

  • "The design was flawless in its execution."

    "Thiết kế đã được thực hiện một cách hoàn hảo."

  • "Her singing was flawless."

    "Giọng hát của cô ấy thật hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw Lỗi, khuyết điểm
Noun flawlessness Sự hoàn hảo, không tì vết
Adverb flawlessly Một cách hoàn hảo, không chút lỗi lầm
Adjective jobless Thất nghiệp
Noun joblessness Tình trạng thất nghiệp
Noun job-holder Người có việc làm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flag (tấm đá, vết nứt)
Middle English
flawe (mảnh vụn, khuyết điểm)
Old English
leas (không có, không kèm theo)
Modern English
flaw (khuyết điểm, lỗi)
Modern English
flaw + -less (không có khuyết điểm)
Middle English
jobbe (mảnh việc, nhiệm vụ nhỏ)
Modern English
job (công việc, nhiệm vụ)
Modern English
flawless job (công việc hoàn hảo)

Nguồn gốc của 'Flawless'

Từ 'flawless' là sự kết hợp của danh từ 'flaw' (lỗi, khuyết điểm) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Flaw' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'flag', ban đầu chỉ vết nứt trên đá. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'flawe' với nghĩa mảnh vụn hoặc khuyết điểm. Hậu tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'leas', có nghĩa là 'không có'. Vì vậy, 'flawless' có nghĩa đen là 'không có bất kỳ lỗi hay khuyết điểm nào', hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Job'

Từ 'job' có lịch sử khá thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh Trung đại 'jobbe', ban đầu có nghĩa là một 'mảnh việc' hoặc 'nhiệm vụ nhỏ'. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, có thể liên quan đến từ 'gobbe' (một mớ, một cục). Qua thời gian, nghĩa của 'job' đã mở rộng để chỉ một công việc được trả lương hoặc bất kỳ nhiệm vụ, công việc cụ thể nào.

Usage Note

Từ 'flawless' nhấn mạnh sự hoàn hảo đến mức không thể tìm thấy bất kỳ lỗi nào, dù là nhỏ nhất. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ đạt đến tiêu chuẩn rất cao và gây ấn tượng mạnh. So với 'perfect', 'flawless' mang tính chất tuyệt đối và khó đạt được hơn. 'Perfect' đôi khi có thể chấp nhận một vài điểm nhỏ không đáng kể, trong khi 'flawless' thì không.
Khi đi cùng với danh từ 'job', 'flawless' bổ nghĩa cho thấy công việc đó đã được thực hiện một cách xuất sắc, không có bất kỳ lỗi nào. Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawless job
  • do do a flawless job
    (Làm một công việc hoàn hảo)
  • perform perform a flawless job
    (Thực hiện một công việc không tì vết)
  • deliver deliver a flawless job
    (Mang lại một kết quả hoàn mỹ)
  • complete complete a flawless job
    (Hoàn thành một công việc không chê vào đâu được)
Adjective + flawless job
  • a truly a truly flawless job
    (Một công việc thực sự hoàn hảo)
  • an absolutely an absolutely flawless job
    (Một công việc tuyệt đối không có lỗi)
  • a nearly a nearly flawless job
    (Một công việc gần như hoàn hảo)

Idioms

  • Do a flawless job

    Thực hiện/làm một công việc hoàn hảo, không có lỗi

    "The team did a flawless job presenting the new product."

    (Nhóm đã làm một công việc hoàn hảo khi giới thiệu sản phẩm mới.)

  • Pull off a flawless job

    Hoàn thành xuất sắc một công việc (thường là khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực)

    "Despite the tight deadline, she pulled off a flawless job."

    (Mặc dù thời hạn gấp rút, cô ấy vẫn hoàn thành xuất sắc công việc.)

  • A flawless job from start to finish

    Một công việc hoàn hảo từ đầu đến cuối, không tì vết

    "The entire project was a flawless job from start to finish."

    (Toàn bộ dự án là một công việc hoàn hảo từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless job

Tính từ
Lật mặt

Không có bất kỳ sự không hoàn hảo hoặc khuyết điểm nào; hoàn hảo.

"She delivered a flawless performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice consistently, you will deliver a flawless job on the presentation.
Nếu bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thực hiện một bài thuyết trình hoàn hảo.
Phủ định
If you don't prepare adequately, you won't produce a flawless job.
Nếu bạn không chuẩn bị đầy đủ, bạn sẽ không tạo ra một công việc hoàn hảo.
Nghi vấn
Will she receive praise if she does a flawless job on the project?
Liệu cô ấy có nhận được lời khen ngợi nếu cô ấy làm một công việc hoàn hảo trong dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless job".

Văn hóa theo đuổi sự hoàn hảo (Perfectionism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và sáng tạo, việc theo đuổi sự hoàn hảo ('perfectionism') được đánh giá cao. Cụm từ 'flawless job' thể hiện sự kỳ vọng và niềm tự hào khi hoàn thành một nhiệm vụ mà không có bất kỳ sai sót nào, nhấn mạnh sự tỉ mỉ và chất lượng cao. Nó thường gắn liền với sự cống hiến và chuyên nghiệp.

Giá trị của sự chú ý đến chi tiết

Khái niệm 'flawless job' cũng phản ánh giá trị của việc chú ý đến từng chi tiết nhỏ ('attention to detail'). Trong các lĩnh vực như kỹ thuật, y tế, nghệ thuật hay dịch vụ khách hàng, một công việc không tì vết không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn là khả năng nhìn nhận và khắc phục mọi sai sót tiềm ẩn, đảm bảo chất lượng tối ưu và sự hài lòng tuyệt đối.