(Top Banner Ad)
flexible criterion
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Thường gặp trong nghiên cứu, đánh giá, chính sách)

flexible criterion

UK: /ˈfleksəbəl kraɪˈtɪəriən/ • US: /ˈflɛksəbəl kraɪˈtɪriən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chí linh hoạt chuẩn mực linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of bending easily without breaking; adaptable; able to be changed or adjusted to meet particular or varied needs.

Vietnamese Meaning

Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy; dễ thích nghi; có thể thay đổi hoặc điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể hoặc khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guidelines are flexible, allowing for some interpretation."

    "Các hướng dẫn này linh hoạt, cho phép một số diễn giải."

  • "The selection process uses a flexible criterion to account for diverse backgrounds."

    "Quá trình tuyển chọn sử dụng một tiêu chí linh hoạt để tính đến các nền tảng đa dạng."

  • "A flexible criterion is needed to address the unique challenges of each case."

    "Cần có một tiêu chí linh hoạt để giải quyết những thách thức riêng của từng trường hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flex uốn cong, co duỗi, thể hiện
Noun flexibility sự linh hoạt, tính co giãn
Adverb flexibly một cách linh hoạt
Noun (plural) criteria các tiêu chí, các chuẩn mực
Noun critic nhà phê bình
Adjective critical phê phán, then chốt, nguy cấp
Verb criticize phê bình, chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Thường gặp trong nghiên cứu, đánh giá, chính sách)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
Old French
flexible
English
flexible
Ancient Greek
κρίνειν (krinein)
Ancient Greek
κριτήριον (kritērion)
Late Latin
criterium
English
criterion

Nguồn gốc của 'flexible criterion'

Cụm từ 'flexible criterion' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Flexible' đến từ tiếng Latin 'flectere' (có nghĩa là uốn cong), qua 'flexibilis' (có thể uốn cong) rồi vào tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về sự dễ uốn, dễ điều chỉnh. 'Criterion' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'krinein' (phán xét, quyết định), hình thành nên 'kritērion' (phương tiện để đánh giá) rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'flexible criterion' mô tả một tiêu chí hoặc một chuẩn mực không cứng nhắc, có thể thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với các tình huống khác nhau.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'flexible criterion', tính từ 'flexible' nhấn mạnh khả năng tiêu chí đó có thể được điều chỉnh hoặc nới lỏng để phù hợp với các tình huống khác nhau. Nó trái ngược với 'rigid criterion' (tiêu chí cứng nhắc) không cho phép bất kỳ sự thay đổi nào.
'Criterion' là số ít của 'criteria'. Nó là một tiêu chuẩn hoặc thước đo được sử dụng để đưa ra quyết định hoặc đánh giá. Trong cụm 'flexible criterion', nó ám chỉ một tiêu chuẩn mà có thể điều chỉnh cho phù hợp với các hoàn cảnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flexible criterion
  • establish establish flexible criteria
    (thiết lập các tiêu chí linh hoạt)
  • apply apply flexible criteria
    (áp dụng các tiêu chí linh hoạt)
  • develop develop flexible criteria
    (phát triển các tiêu chí linh hoạt)
  • meet meet flexible criteria
    (đáp ứng các tiêu chí linh hoạt)
Adjective/Adverb + flexible criterion
  • highly highly flexible criterion
    (tiêu chí cực kỳ linh hoạt)
  • sufficiently sufficiently flexible criterion
    (tiêu chí đủ linh hoạt)
  • reasonably reasonably flexible criterion
    (tiêu chí khá linh hoạt)
Preposition + flexible criterion
  • based on based on flexible criteria
    (dựa trên các tiêu chí linh hoạt)
  • with with flexible criteria
    (với các tiêu chí linh hoạt)

Idioms

  • to set flexible criteria

    thiết lập các tiêu chí linh hoạt

    "The university decided to set flexible criteria for scholarship applicants from diverse backgrounds."

    (Trường đại học đã quyết định thiết lập các tiêu chí linh hoạt cho các ứng viên học bổng đến từ các hoàn cảnh đa dạng.)

  • to operate with flexible criteria

    vận hành/hoạt động với các tiêu chí linh hoạt

    "Our project team needs to operate with flexible criteria to adapt to changing client demands."

    (Nhóm dự án của chúng tôi cần hoạt động với các tiêu chí linh hoạt để thích nghi với các yêu cầu thay đổi của khách hàng.)

  • a flexible criterion for evaluation

    một tiêu chí linh hoạt để đánh giá

    "In modern education, effort is often considered a flexible criterion for evaluation, alongside actual performance."

    (Trong giáo dục hiện đại, sự nỗ lực thường được coi là một tiêu chí linh hoạt để đánh giá, bên cạnh hiệu suất thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible criterion

adjective
Lật mặt

Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy; dễ thích nghi; có thể thay đổi hoặc điều chỉnh để đáp ứng các nhu cầu cụ thể hoặc khác nhau.

"The guidelines are flexible, allowing for some interpretation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible criterion".

Văn hóa linh hoạt trong môi trường làm việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và sáng tạo, khái niệm 'flexible criterion' được đánh giá cao. Các phương pháp quản lý như Agile hay Scrum đều nhấn mạnh sự thích nghi, cởi mở trong việc điều chỉnh mục tiêu và tiêu chí để phản ứng nhanh với những thay đổi, thay vì bám víu vào các kế hoạch cứng nhắc ban đầu. Điều này phản ánh giá trị của sự thực dụng và đổi mới.

Cân bằng giữa quy tắc và hoàn cảnh cá nhân

Trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây, từ luật pháp đến giáo dục, có một sự cân bằng giữa việc tuân thủ các quy tắc chung và xem xét các hoàn cảnh cá nhân đặc biệt. 'Flexible criterion' thường xuất hiện khi các tổ chức hoặc hệ thống cần áp dụng các tiêu chuẩn mà vẫn cho phép một mức độ tùy chỉnh hoặc ngoại lệ, đảm bảo sự công bằng và hợp lý hơn cho từng trường hợp cụ thể, thay vì chỉ áp dụng một 'tiêu chí cứng nhắc'.