(Top Banner Ad)
floor management
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Bán lẻ, Quản lý

floor management

UK: /flɔː ˈmænɪdʒmənt/ • US: /flɔːr ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý sàn quản lý tầng (bán hàng) điều hành sàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of overseeing and coordinating activities on a specific floor of a business or establishment, typically in a retail or service environment.

Vietnamese Meaning

Quá trình giám sát và điều phối các hoạt động trên một tầng cụ thể của một doanh nghiệp hoặc cơ sở, thường là trong môi trường bán lẻ hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective floor management is crucial for ensuring a positive customer experience."

    "Quản lý sàn hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm tích cực cho khách hàng."

  • "The new floor management system has improved efficiency by 20%."

    "Hệ thống quản lý sàn mới đã cải thiện hiệu quả lên 20%."

  • "Her role involves floor management and training new staff."

    "Vai trò của cô ấy bao gồm quản lý sàn và đào tạo nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun floor sàn nhà, tầng lầu
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, xoay sở, điều hành
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Noun floor manager quản lý sàn (người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động tại một khu vực cụ thể, ví dụ: trong cửa hàng, trường quay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr
Old French
ménager
English
floor management

Nguồn gốc của 'Floor'

Từ 'floor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flōr', ban đầu có nghĩa là 'mặt đất phẳng' hoặc 'nền của một căn phòng'. Nó liên quan đến không gian vật lý, bề mặt mà chúng ta đứng hoặc đi lại.

Nguồn gốc của 'Management'

Phần 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménager' (có nghĩa là hướng dẫn, xử lý, điều khiển), vốn lại xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (nghĩa là 'bàn tay'). Điều này thể hiện ý nghĩa của việc kiểm soát, điều khiển hoặc quản lý bằng tay.

Sự kết hợp và ý nghĩa hiện đại

Cụm từ 'floor management' là một thuật ngữ tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý tưởng về 'sàn' (một khu vực cụ thể) với 'quản lý' (việc điều hành, kiểm soát). Nó mô tả hành động giám sát và điều phối hoạt động trong một không gian nhất định, đặc biệt phổ biến trong bán lẻ, phát sóng hoặc các buổi họp quốc hội.

Usage Note

Thường đề cập đến việc quản lý nhân viên, hàng hóa, trưng bày, và trải nghiệm khách hàng trên một khu vực cụ thể (ví dụ: tầng bán hàng của một cửa hàng, sàn giao dịch chứng khoán). Khác với 'general management', floor management tập trung vào hoạt động hàng ngày và hiệu quả tại chỗ.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ khu vực quản lý cụ thể (floor management in the cosmetics department). of: dùng để chỉ bản chất quản lý (the principles of floor management).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + floor management
  • improve improve floor management
    (cải thiện việc quản lý sàn)
  • ensure ensure effective floor management
    (đảm bảo việc quản lý sàn hiệu quả)
  • implement implement good floor management
    (thực hiện việc quản lý sàn tốt)
  • require require strong floor management
    (đòi hỏi việc quản lý sàn chặt chẽ)
Tính từ + floor management
  • effective effective floor management
    (việc quản lý sàn hiệu quả)
  • efficient efficient floor management
    (việc quản lý sàn năng suất)
  • poor poor floor management
    (việc quản lý sàn kém)
  • strict strict floor management
    (việc quản lý sàn chặt chẽ)
Loại hình quản lý sàn
  • retail retail floor management
    (quản lý sàn bán lẻ)
  • event event floor management
    (quản lý sàn sự kiện)
  • parliamentary parliamentary floor management
    (quản lý sàn quốc hội)
  • broadcast broadcast floor management
    (quản lý sàn trường quay/phát sóng)

Idioms

  • the art of floor management

    nghệ thuật quản lý sàn (khu vực hoạt động), kỹ năng quản lý và điều phối một không gian hoặc sự kiện một cách khéo léo

    "Successful events depend heavily on the art of floor management."

    (Các sự kiện thành công phụ thuộc rất nhiều vào nghệ thuật quản lý sàn.)

  • mastering floor management

    làm chủ việc quản lý sàn, thành thạo kỹ năng quản lý và điều phối các hoạt động trong một không gian cụ thể

    "Mastering floor management is essential for any store manager."

    (Làm chủ việc quản lý sàn là điều cần thiết đối với bất kỳ quản lý cửa hàng nào.)

  • challenges in floor management

    những thách thức trong việc quản lý sàn, các khó khăn và trở ngại trong việc điều phối hoạt động tại một khu vực

    "One of the biggest challenges in floor management is dealing with unexpected issues."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý sàn là xử lý các vấn đề bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floor management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giám sát và điều phối các hoạt động trên một tầng cụ thể của một doanh nghiệp hoặc cơ sở, thường là trong môi trường bán lẻ hoặc dịch vụ.

"Effective floor management is crucial for ensuring a positive customer experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that good floor management leads to increased efficiency.
Họ tin rằng quản lý sàn tốt dẫn đến tăng hiệu quả.
Phủ định
It is not their responsibility to handle floor management; that's the supervisor's job.
Việc quản lý sàn không phải là trách nhiệm của họ; đó là công việc của người giám sát.
Nghi vấn
Does anyone know whose responsibility it is to handle floor management after the evening shift?
Có ai biết trách nhiệm quản lý sàn sau ca tối thuộc về ai không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective floor management, including clear communication and proactive problem-solving, leads to increased customer satisfaction.
Quản lý sàn hiệu quả, bao gồm giao tiếp rõ ràng và giải quyết vấn đề chủ động, dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên.
Phủ định
Without proper floor management, the retail store, despite its attractive displays, experienced significant losses due to theft and disorganization.
Nếu không có quản lý sàn phù hợp, cửa hàng bán lẻ, mặc dù có những khu trưng bày hấp dẫn, đã phải chịu những tổn thất đáng kể do trộm cắp và sự mất tổ chức.
Nghi vấn
Considering the high volume of foot traffic, is floor management, focusing on safety and cleanliness, a top priority for the shopping mall?
Xem xét lượng người đi bộ lớn, liệu quản lý sàn, tập trung vào an toàn và sạch sẽ, có phải là ưu tiên hàng đầu cho trung tâm mua sắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor management".

Trong lĩnh vực Bán lẻ và Dịch vụ

Trong bán lẻ và dịch vụ, 'floor management' là yếu tố then chốt để đảm bảo trải nghiệm khách hàng mượt mà. Nó bao gồm việc sắp xếp hàng hóa, bố trí nhân viên, quản lý dòng người và duy trì không gian sạch sẽ, hấp dẫn để tối đa hóa doanh số và sự hài lòng của khách hàng.

Trong quy trình Quốc hội/Chính trị

'Floor management' trong bối cảnh quốc hội đề cập đến việc điều phối các hoạt động lập pháp, quản lý thời gian tranh luận, và đảm bảo các thành viên tuân thủ quy tắc và thủ tục. Đây là một vai trò chiến lược để thúc đẩy quá trình ra quyết định và giữ gìn trật tự trong các phiên họp.