floor management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of overseeing and coordinating activities on a specific floor of a business or establishment, typically in a retail or service environment.
Vietnamese Meaning
Quá trình giám sát và điều phối các hoạt động trên một tầng cụ thể của một doanh nghiệp hoặc cơ sở, thường là trong môi trường bán lẻ hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective floor management is crucial for ensuring a positive customer experience."
"Quản lý sàn hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm tích cực cho khách hàng."
-
"The new floor management system has improved efficiency by 20%."
"Hệ thống quản lý sàn mới đã cải thiện hiệu quả lên 20%."
-
"Her role involves floor management and training new staff."
"Vai trò của cô ấy bao gồm quản lý sàn và đào tạo nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | floor | sàn nhà, tầng lầu |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | quản lý, xoay sở, điều hành |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ điều khiển |
| Noun | floor manager | quản lý sàn (người chịu trách nhiệm quản lý hoạt động tại một khu vực cụ thể, ví dụ: trong cửa hàng, trường quay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến việc quản lý nhân viên, hàng hóa, trưng bày, và trải nghiệm khách hàng trên một khu vực cụ thể (ví dụ: tầng bán hàng của một cửa hàng, sàn giao dịch chứng khoán). Khác với 'general management', floor management tập trung vào hoạt động hàng ngày và hiệu quả tại chỗ.
Prepositions
in: dùng để chỉ khu vực quản lý cụ thể (floor management in the cosmetics department). of: dùng để chỉ bản chất quản lý (the principles of floor management).
Collocations (Từ đi kèm)
-
improve improve floor management (cải thiện việc quản lý sàn)
-
ensure ensure effective floor management (đảm bảo việc quản lý sàn hiệu quả)
-
implement implement good floor management (thực hiện việc quản lý sàn tốt)
-
require require strong floor management (đòi hỏi việc quản lý sàn chặt chẽ)
-
effective effective floor management (việc quản lý sàn hiệu quả)
-
efficient efficient floor management (việc quản lý sàn năng suất)
-
poor poor floor management (việc quản lý sàn kém)
-
strict strict floor management (việc quản lý sàn chặt chẽ)
-
retail retail floor management (quản lý sàn bán lẻ)
-
event event floor management (quản lý sàn sự kiện)
-
parliamentary parliamentary floor management (quản lý sàn quốc hội)
-
broadcast broadcast floor management (quản lý sàn trường quay/phát sóng)
Idioms
-
the art of floor management
nghệ thuật quản lý sàn (khu vực hoạt động), kỹ năng quản lý và điều phối một không gian hoặc sự kiện một cách khéo léo
"Successful events depend heavily on the art of floor management."
(Các sự kiện thành công phụ thuộc rất nhiều vào nghệ thuật quản lý sàn.)
-
mastering floor management
làm chủ việc quản lý sàn, thành thạo kỹ năng quản lý và điều phối các hoạt động trong một không gian cụ thể
"Mastering floor management is essential for any store manager."
(Làm chủ việc quản lý sàn là điều cần thiết đối với bất kỳ quản lý cửa hàng nào.)
-
challenges in floor management
những thách thức trong việc quản lý sàn, các khó khăn và trở ngại trong việc điều phối hoạt động tại một khu vực
"One of the biggest challenges in floor management is dealing with unexpected issues."
(Một trong những thách thức lớn nhất trong việc quản lý sàn là xử lý các vấn đề bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floor management
Danh từQuá trình giám sát và điều phối các hoạt động trên một tầng cụ thể của một doanh nghiệp hoặc cơ sở, thường là trong môi trường bán lẻ hoặc dịch vụ.
"Effective floor management is crucial for ensuring a positive customer experience."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that good floor management leads to increased efficiency. |
Họ tin rằng quản lý sàn tốt dẫn đến tăng hiệu quả. |
| Phủ định | It is not their responsibility to handle floor management; that's the supervisor's job. |
Việc quản lý sàn không phải là trách nhiệm của họ; đó là công việc của người giám sát. |
| Nghi vấn | Does anyone know whose responsibility it is to handle floor management after the evening shift? |
Có ai biết trách nhiệm quản lý sàn sau ca tối thuộc về ai không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Effective floor management, including clear communication and proactive problem-solving, leads to increased customer satisfaction. |
Quản lý sàn hiệu quả, bao gồm giao tiếp rõ ràng và giải quyết vấn đề chủ động, dẫn đến sự hài lòng của khách hàng tăng lên. |
| Phủ định | Without proper floor management, the retail store, despite its attractive displays, experienced significant losses due to theft and disorganization. |
Nếu không có quản lý sàn phù hợp, cửa hàng bán lẻ, mặc dù có những khu trưng bày hấp dẫn, đã phải chịu những tổn thất đáng kể do trộm cắp và sự mất tổ chức. |
| Nghi vấn | Considering the high volume of foot traffic, is floor management, focusing on safety and cleanliness, a top priority for the shopping mall? |
Xem xét lượng người đi bộ lớn, liệu quản lý sàn, tập trung vào an toàn và sạch sẽ, có phải là ưu tiên hàng đầu cho trung tâm mua sắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floor management".
