folded mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain formed primarily by folding of the earth's crust.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi được hình thành chủ yếu do sự uốn nếp của vỏ Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Himalayas are a classic example of a folded mountain range."
"Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về dãy núi uốn nếp."
-
"Folded mountains are often associated with convergent plate boundaries."
"Núi uốn nếp thường liên quan đến các ranh giới mảng hội tụ."
-
"The Appalachian Mountains are an older, more eroded example of a folded mountain range."
"Dãy núi Appalachian là một ví dụ cũ hơn, bị xói mòn nhiều hơn của một dãy núi uốn nếp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fold | nếp gấp, sự gấp lại |
| Verb | fold | gấp, gập |
| Noun | folder | bìa kẹp tài liệu, thư mục |
| Adjective | folding | có thể gập lại |
| Adjective | mountainous | có nhiều núi, thuộc về núi |
| Noun | mountaineer | người leo núi |
| Verb | mount | lên, gắn, đặt lên (thường dùng trong bối cảnh leo núi hoặc lắp đặt) |
| Noun | range | dãy núi (khi đi kèm với 'mountain', ví dụ: mountain range) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Núi uốn nếp hình thành khi hai mảng kiến tạo va chạm, tạo ra áp lực lớn làm các lớp đá bị uốn cong và nhăn lại thành các nếp uốn. Các dãy núi Himalaya và Alps là những ví dụ điển hình về núi uốn nếp. Khác với núi lửa (volcanic mountain) được hình thành do hoạt động phun trào magma từ lòng đất, hoặc núi sót (residual mountain) hình thành do quá trình bào mòn, núi uốn nếp thể hiện rõ quá trình biến dạng kiến tạo.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo ('folding of the earth's crust'); 'in' dùng để chỉ vị trí ('folded mountain in the Alps').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient folded mountains (những dãy núi uốn nếp cổ đại)
-
young young folded mountains (những dãy núi uốn nếp trẻ)
-
rugged rugged folded mountains (những dãy núi uốn nếp hiểm trở)
-
majestic majestic folded mountains (những dãy núi uốn nếp hùng vĩ)
-
form form folded mountains (hình thành núi uốn nếp)
-
characterize characterize folded mountains (đặc trưng cho núi uốn nếp)
-
uplift uplift folded mountains (nâng cao các núi uốn nếp)
-
range folded mountain range (dãy núi uốn nếp)
-
belt folded mountain belt (vành đai núi uốn nếp)
-
system folded mountain system (hệ thống núi uốn nếp)
Idioms
-
folded mountain range
Dãy núi uốn nếp (một thuật ngữ địa chất chỉ một chuỗi các ngọn núi có cấu trúc gấp nếp do va chạm mảng kiến tạo)
"The Himalayas are a prime example of a folded mountain range."
(Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về dãy núi uốn nếp.)
-
young folded mountains
Các núi uốn nếp trẻ (thuật ngữ địa chất chỉ những dãy núi uốn nếp mới hình thành, thường có độ cao lớn và địa hình hiểm trở)
"The Alps are considered relatively young folded mountains."
(Dãy Alps được coi là những dãy núi uốn nếp tương đối trẻ.)
-
ancient folded mountains
Các núi uốn nếp cổ đại (thuật ngữ địa chất chỉ những dãy núi uốn nếp đã hình thành từ rất lâu, thường bị bào mòn và có độ cao thấp hơn)
"The Appalachian Mountains in North America are ancient folded mountains."
(Dãy núi Appalachian ở Bắc Mỹ là những dãy núi uốn nếp cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folded mountain
Danh từMột ngọn núi được hình thành chủ yếu do sự uốn nếp của vỏ Trái Đất.
"The Himalayas are a classic example of a folded mountain range."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers should climb the folded mountain carefully. |
Các nhà thám hiểm nên leo lên ngọn núi uốn nếp cẩn thận. |
| Phủ định | They cannot build a house on that folded mountain. |
Họ không thể xây một ngôi nhà trên ngọn núi uốn nếp đó. |
| Nghi vấn | Could we see the folded mountain from here? |
Chúng ta có thể nhìn thấy ngọn núi uốn nếp từ đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folded mountain".
