(Top Banner Ad)
folded mountain
B2
Danh từ B2 Địa chất học

folded mountain

Nghĩa tiếng Việt

núi uốn nếp dãy núi uốn nếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain formed primarily by folding of the earth's crust.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu do sự uốn nếp của vỏ Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Himalayas are a classic example of a folded mountain range."

    "Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về dãy núi uốn nếp."

  • "Folded mountains are often associated with convergent plate boundaries."

    "Núi uốn nếp thường liên quan đến các ranh giới mảng hội tụ."

  • "The Appalachian Mountains are an older, more eroded example of a folded mountain range."

    "Dãy núi Appalachian là một ví dụ cũ hơn, bị xói mòn nhiều hơn của một dãy núi uốn nếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fold nếp gấp, sự gấp lại
Verb fold gấp, gập
Noun folder bìa kẹp tài liệu, thư mục
Adjective folding có thể gập lại
Adjective mountainous có nhiều núi, thuộc về núi
Noun mountaineer người leo núi
Verb mount lên, gắn, đặt lên (thường dùng trong bối cảnh leo núi hoặc lắp đặt)
Noun range dãy núi (khi đi kèm với 'mountain', ví dụ: mountain range)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faldaną
Old English
fealdan
Middle English
folden
Modern English
fold
Latin
mons
Vulgar Latin
*montanea
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
Modern English
mountain

Nguồn gốc của "Núi uốn nếp"

Cụm từ "folded mountain" (núi uốn nếp) là một thuật ngữ địa chất mô tả những ngọn núi được hình thành do sự dịch chuyển và va chạm của các mảng kiến tạo vỏ Trái Đất, làm cho các lớp đá bị uốn cong, gấp nếp. Từ "folded" (uốn nếp) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fealdan", có nghĩa là "gấp" hoặc "cuộn lại", phản ánh quá trình địa chất mà đá bị nén và biến dạng. Từ "mountain" (núi) có nguồn gốc từ tiếng Latin "mons", chỉ một khối đất đá lớn nhô cao so với xung quanh, hình thành nên cấu trúc cơ bản của núi.

Usage Note

Núi uốn nếp hình thành khi hai mảng kiến tạo va chạm, tạo ra áp lực lớn làm các lớp đá bị uốn cong và nhăn lại thành các nếp uốn. Các dãy núi Himalaya và Alps là những ví dụ điển hình về núi uốn nếp. Khác với núi lửa (volcanic mountain) được hình thành do hoạt động phun trào magma từ lòng đất, hoặc núi sót (residual mountain) hình thành do quá trình bào mòn, núi uốn nếp thể hiện rõ quá trình biến dạng kiến tạo.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo ('folding of the earth's crust'); 'in' dùng để chỉ vị trí ('folded mountain in the Alps').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folded mountain
  • ancient ancient folded mountains
    (những dãy núi uốn nếp cổ đại)
  • young young folded mountains
    (những dãy núi uốn nếp trẻ)
  • rugged rugged folded mountains
    (những dãy núi uốn nếp hiểm trở)
  • majestic majestic folded mountains
    (những dãy núi uốn nếp hùng vĩ)
Verb + folded mountain
  • form form folded mountains
    (hình thành núi uốn nếp)
  • characterize characterize folded mountains
    (đặc trưng cho núi uốn nếp)
  • uplift uplift folded mountains
    (nâng cao các núi uốn nếp)
Noun + folded mountain (as an attributive noun)
  • range folded mountain range
    (dãy núi uốn nếp)
  • belt folded mountain belt
    (vành đai núi uốn nếp)
  • system folded mountain system
    (hệ thống núi uốn nếp)

Idioms

  • folded mountain range

    Dãy núi uốn nếp (một thuật ngữ địa chất chỉ một chuỗi các ngọn núi có cấu trúc gấp nếp do va chạm mảng kiến tạo)

    "The Himalayas are a prime example of a folded mountain range."

    (Dãy Himalaya là một ví dụ điển hình về dãy núi uốn nếp.)

  • young folded mountains

    Các núi uốn nếp trẻ (thuật ngữ địa chất chỉ những dãy núi uốn nếp mới hình thành, thường có độ cao lớn và địa hình hiểm trở)

    "The Alps are considered relatively young folded mountains."

    (Dãy Alps được coi là những dãy núi uốn nếp tương đối trẻ.)

  • ancient folded mountains

    Các núi uốn nếp cổ đại (thuật ngữ địa chất chỉ những dãy núi uốn nếp đã hình thành từ rất lâu, thường bị bào mòn và có độ cao thấp hơn)

    "The Appalachian Mountains in North America are ancient folded mountains."

    (Dãy núi Appalachian ở Bắc Mỹ là những dãy núi uốn nếp cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folded mountain

Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi được hình thành chủ yếu do sự uốn nếp của vỏ Trái Đất.

"The Himalayas are a classic example of a folded mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers should climb the folded mountain carefully.
Các nhà thám hiểm nên leo lên ngọn núi uốn nếp cẩn thận.
Phủ định
They cannot build a house on that folded mountain.
Họ không thể xây một ngôi nhà trên ngọn núi uốn nếp đó.
Nghi vấn
Could we see the folded mountain from here?
Chúng ta có thể nhìn thấy ngọn núi uốn nếp từ đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folded mountain".

Biểu tượng của sức mạnh địa chất

Núi uốn nếp là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh to lớn của các lực địa chất trên Trái Đất. Sự hình thành của chúng, thông qua quá trình va chạm và gấp nếp của các mảng kiến tạo, đã tạo ra những cảnh quan ngoạn mục, thách thức con người chinh phục và khám phá. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những ngọn núi lớn thường được coi là biểu tượng của sự kiên cường, vĩnh cửu và là ranh giới giữa thế giới con người và thế giới tự nhiên hoặc thần linh.

Ảnh hưởng đến đa dạng sinh học và con người

Các dãy núi uốn nếp, như dãy Alps hay Rockies, tạo ra các vùng khí hậu và môi trường sống đa dạng, từ thung lũng màu mỡ đến đỉnh núi băng giá. Chúng đóng vai trò là rào cản tự nhiên, ảnh hưởng đến dòng chảy của sông ngòi, kiểu khí hậu và sự phân bố của các loài động thực vật. Con người thường xây dựng các cộng đồng dựa vào núi, khai thác tài nguyên và phát triển các hoạt động như leo núi, trượt tuyết, tạo nên những nét văn hóa đặc trưng liên quan đến địa hình núi non.