(Top Banner Ad)
folktales
B1
noun B1 Văn hóa dân gian, Văn học

folktales

UK: /ˈfəʊkˌteɪlz/ • US: /ˈfoʊkˌteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

truyện cổ tích truyện dân gian cổ tích
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional stories passed down through generations, often involving mythical creatures, magic, or moral lessons.

Vietnamese Meaning

Những câu chuyện truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến các sinh vật thần thoại, phép thuật hoặc những bài học đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many folktales teach important lessons about morality and kindness."

    "Nhiều câu chuyện dân gian dạy những bài học quan trọng về đạo đức và lòng tốt."

  • "Researchers are collecting folktales from different regions of the country."

    "Các nhà nghiên cứu đang thu thập truyện dân gian từ các vùng khác nhau của đất nước."

  • "Folktales often reflect the values and beliefs of a particular culture."

    "Truyện dân gian thường phản ánh các giá trị và niềm tin của một nền văn hóa cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folklore văn hóa dân gian
Noun folklorist nhà nghiên cứu văn hóa dân gian
Noun tale câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Adjective folksy mang tính dân gian, bình dị, thân mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
folk
English
tale
English (19th century)
folktale

Nguồn gốc từ 'Folktales'

Từ 'folktales' là một từ ghép tiếng Anh tương đối mới, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19. Nó được hình thành từ hai từ 'folk' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'dân gian') và 'tale' (nghĩa là 'câu chuyện'). Từ này dùng để chỉ những câu chuyện truyền miệng, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một nền văn hóa, thường ẩn chứa bài học hoặc giải thích về thế giới xung quanh.

Usage Note

Khác với 'fairy tales', folktales có thể không nhất thiết có yếu tố cổ tích mà tập trung vào việc truyền tải văn hóa, lịch sử hoặc phong tục của một cộng đồng. So với 'legends', folktales ít tập trung vào tính xác thực lịch sử hơn và có xu hướng mang tính hư cấu cao hơn. Folktales là một nhánh của 'myth' (thần thoại), nhưng 'myth' thường liên quan đến nguồn gốc của vũ trụ hoặc tôn giáo, trong khi 'folktales' mang tính đời thường hơn.

Prepositions

about in

'Folktales about...' đề cập đến chủ đề hoặc nội dung của các câu chuyện. 'Folktales in...' đề cập đến bối cảnh địa lý hoặc văn hóa của các câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folktales
  • traditional traditional folktales
    (các câu chuyện dân gian truyền thống)
  • ancient ancient folktales
    (các câu chuyện dân gian cổ xưa)
  • local local folktales
    (các câu chuyện dân gian địa phương)
  • charming charming folktales
    (các câu chuyện dân gian lôi cuốn, quyến rũ)
Verb + folktales
  • tell tell folktales
    (kể các câu chuyện dân gian)
  • share share folktales
    (chia sẻ các câu chuyện dân gian)
  • collect collect folktales
    (sưu tầm các câu chuyện dân gian)
  • preserve preserve folktales
    (bảo tồn các câu chuyện dân gian)
  • read read folktales
    (đọc các câu chuyện dân gian)

Idioms

  • pass down folktales

    truyền lại/kể lại các câu chuyện dân gian (từ thế hệ này sang thế hệ khác)

    "Many cultures pass down folktales to teach their children moral values."

    (Nhiều nền văn hóa truyền lại các câu chuyện dân gian để dạy cho con cái những giá trị đạo đức.)

  • spin a folktale

    kể một câu chuyện dân gian (thường với ý tưởng sáng tạo hoặc thêu dệt thêm)

    "The old woman would sit by the fire and spin a folktale for the eager children."

    (Bà lão thường ngồi bên đống lửa và kể một câu chuyện dân gian cho lũ trẻ háo hức.)

  • be steeped in folktales

    chìm đắm trong/am hiểu sâu sắc về các câu chuyện dân gian

    "Her writings are steeped in the rich folktales of her homeland."

    (Các tác phẩm của cô ấy thấm đẫm những câu chuyện dân gian phong phú của quê hương cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folktales

noun
Lật mặt

Những câu chuyện truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường liên quan đến các sinh vật thần thoại, phép thuật hoặc những bài học đạo đức.

"Many folktales teach important lessons about morality and kindness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to more folktales when I was a child, I might have understood Vietnamese culture better.
Nếu tôi đã nghe nhiều truyện cổ tích hơn khi còn nhỏ, tôi có lẽ đã hiểu văn hóa Việt Nam tốt hơn.
Phủ định
If the author had not included so many fantastical elements from folktales, the book might not have been so popular.
Nếu tác giả không đưa vào nhiều yếu tố kỳ ảo từ truyện cổ tích, cuốn sách có lẽ đã không nổi tiếng đến vậy.
Nghi vấn
Could she have understood the moral of the story if she had listened to the folktale more carefully?
Cô ấy có thể đã hiểu ý nghĩa của câu chuyện nếu cô ấy đã lắng nghe truyện cổ tích cẩn thận hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folktales".

Vai trò của truyện dân gian trong văn hóa

Truyện dân gian không chỉ là những câu chuyện giải trí mà còn là phương tiện quan trọng để truyền đạt các giá trị đạo đức, truyền thống, và kiến thức về thế giới qua các thế hệ. Chúng thường phản ánh niềm tin, phong tục, và quan điểm sống của một cộng đồng, giúp hình thành bản sắc văn hóa.

Các loại hình truyện dân gian

Có nhiều loại truyện dân gian khác nhau như truyện cổ tích (fairytales) thường có yếu tố kỳ ảo và kết thúc có hậu; truyện ngụ ngôn (fables) với các nhân vật động vật và bài học đạo đức rõ ràng; truyền thuyết (legends) kể về các nhân vật hoặc sự kiện lịch sử được thêm thắt yếu tố kỳ diệu; và thần thoại (myths) giải thích nguồn gốc thế giới hoặc các hiện tượng tự nhiên.