(Top Banner Ad)
food arrangement
B1
Noun B1 Ẩm thực, Nghệ thuật

food arrangement

UK: /fuːd əˈreɪndʒmənt/ • US: /fuːd əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cách bày trí món ăn sắp xếp thức ăn trình bày thực phẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or act of organizing and presenting food in an aesthetically pleasing way.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hành động sắp xếp và trình bày thức ăn một cách thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef's food arrangement was a work of art, with each element carefully placed."

    "Cách sắp xếp thức ăn của đầu bếp là một tác phẩm nghệ thuật, với mỗi yếu tố được đặt cẩn thận."

  • "The restaurant is known for its exquisite food arrangement."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với cách sắp xếp thức ăn tinh tế."

  • "She took a course to improve her food arrangement skills."

    "Cô ấy đã tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng sắp xếp thức ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun foodie Người sành ăn, người mê ẩm thực
Noun foodstuff Nguyên liệu thực phẩm
Verb arrange Sắp xếp, bố trí
Noun arranger Người sắp xếp
Adjective arranged Được sắp xếp, được bố trí
Noun arrangement Sự sắp xếp, sự bố trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Middle English
fode
Modern English
food
Old French
arengier
Middle English
arangen
Modern English
arrange
Modern English
arrangement

Nguồn gốc của 'Food' và 'Arrangement'

'Food arrangement' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fōdiz', mang ý nghĩa là 'nuôi dưỡng, đồ ăn'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'fōda' để trở thành 'food' ngày nay. Từ 'arrangement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'arengier', có nghĩa là 'sắp xếp theo một hàng' hay 'đặt vào đúng vị trí'. Qua thời gian, nó được thêm hậu tố '-ment' để tạo thành danh từ 'arrangement', chỉ hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp. Do đó, 'food arrangement' dùng để chỉ việc sắp xếp, trình bày món ăn một cách có chủ đích.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn chuyên nghiệp, trang trí món ăn, hoặc các sự kiện đặc biệt. Nhấn mạnh vào vẻ đẹp thị giác của món ăn, làm tăng sự hấp dẫn và trải nghiệm ẩm thực.

Prepositions

of for

'- Arrangement of food': Sắp xếp thức ăn nói chung. Ví dụ: 'The arrangement of food on the platter was stunning.' '- Arrangement for (an event)': Sắp xếp thức ăn cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The food arrangement for the wedding reception was elaborate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food arrangement
  • beautiful beautiful food arrangement
    (cách sắp xếp món ăn đẹp mắt)
  • artistic artistic food arrangement
    (cách sắp đặt món ăn nghệ thuật)
  • elaborate elaborate food arrangement
    (cách sắp xếp món ăn cầu kỳ/tinh xảo)
Verb + food arrangement
  • prepare prepare a food arrangement
    (chuẩn bị một cách sắp xếp món ăn)
  • create create a food arrangement
    (tạo ra một cách sắp xếp món ăn)
  • admire admire a food arrangement
    (chiêm ngưỡng một cách sắp xếp món ăn)

Idioms

  • The art of food arrangement

    Nghệ thuật sắp đặt món ăn

    "The chef truly masters the art of food arrangement, making every dish a visual delight."

    (Đầu bếp thực sự tinh thông nghệ thuật sắp đặt món ăn, biến mỗi món ăn thành một bữa tiệc thị giác.)

  • Thoughtful food arrangement

    Cách sắp xếp món ăn chu đáo/tỉ mỉ

    "Her thoughtful food arrangement for the dinner party made the guests feel truly special."

    (Cách sắp xếp món ăn tỉ mỉ của cô ấy cho bữa tiệc tối khiến khách mời cảm thấy thực sự đặc biệt.)

  • A focus on food arrangement

    Sự chú trọng vào việc sắp đặt món ăn

    "Modern dining places often have a strong focus on food arrangement to enhance the customer experience."

    (Các nhà hàng hiện đại thường rất chú trọng vào việc sắp đặt món ăn để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food arrangement

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hành động sắp xếp và trình bày thức ăn một cách thẩm mỹ.

"The chef's food arrangement was a work of art, with each element carefully placed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have completed the food arrangement perfectly.
Trước khi khách đến, đầu bếp sẽ hoàn thành việc sắp xếp thức ăn một cách hoàn hảo.
Phủ định
By the end of the party, they won't have changed the food arrangement at all.
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không hề thay đổi cách sắp xếp thức ăn.
Nghi vấn
Will she have finished the elaborate food arrangement before the photography session?
Liệu cô ấy đã hoàn thành việc sắp xếp thức ăn công phu trước buổi chụp ảnh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food arrangement".

Nghệ thuật trình bày món ăn trong ẩm thực cao cấp

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ẩm thực cao cấp (fine dining), việc sắp xếp món ăn trên đĩa không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn là một phần quan trọng của trải nghiệm giác quan. Mỗi món ăn được xem như một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, nơi màu sắc, hình dạng và kết cấu được bố trí hài hòa để kích thích thị giác và vị giác, thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp của đầu bếp.

Trình bày món ăn trong tiệc buffet và dịp lễ hội

Ở phương Tây, trong các buổi tiệc buffet hoặc những dịp lễ lớn như Lễ Tạ ơn hay Giáng sinh, việc sắp xếp thức ăn trên bàn tiệc thường rất công phu. Các món ăn được bày biện đẹp mắt, phong phú và đầy đặn, không chỉ để chiêu đãi vị giác mà còn để thể hiện sự sung túc, lòng hiếu khách và tạo không khí ấm cúng, trang trọng cho buổi tiệc.