food arrangement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or act of organizing and presenting food in an aesthetically pleasing way.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc hành động sắp xếp và trình bày thức ăn một cách thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef's food arrangement was a work of art, with each element carefully placed."
"Cách sắp xếp thức ăn của đầu bếp là một tác phẩm nghệ thuật, với mỗi yếu tố được đặt cẩn thận."
-
"The restaurant is known for its exquisite food arrangement."
"Nhà hàng này nổi tiếng với cách sắp xếp thức ăn tinh tế."
-
"She took a course to improve her food arrangement skills."
"Cô ấy đã tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng sắp xếp thức ăn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn chuyên nghiệp, trang trí món ăn, hoặc các sự kiện đặc biệt. Nhấn mạnh vào vẻ đẹp thị giác của món ăn, làm tăng sự hấp dẫn và trải nghiệm ẩm thực.
Prepositions
'- Arrangement of food': Sắp xếp thức ăn nói chung. Ví dụ: 'The arrangement of food on the platter was stunning.' '- Arrangement for (an event)': Sắp xếp thức ăn cho một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'The food arrangement for the wedding reception was elaborate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful food arrangement (cách sắp xếp món ăn đẹp mắt)
-
artistic artistic food arrangement (cách sắp đặt món ăn nghệ thuật)
-
elaborate elaborate food arrangement (cách sắp xếp món ăn cầu kỳ/tinh xảo)
-
prepare prepare a food arrangement (chuẩn bị một cách sắp xếp món ăn)
-
create create a food arrangement (tạo ra một cách sắp xếp món ăn)
-
admire admire a food arrangement (chiêm ngưỡng một cách sắp xếp món ăn)
Idioms
-
The art of food arrangement
Nghệ thuật sắp đặt món ăn
"The chef truly masters the art of food arrangement, making every dish a visual delight."
(Đầu bếp thực sự tinh thông nghệ thuật sắp đặt món ăn, biến mỗi món ăn thành một bữa tiệc thị giác.)
-
Thoughtful food arrangement
Cách sắp xếp món ăn chu đáo/tỉ mỉ
"Her thoughtful food arrangement for the dinner party made the guests feel truly special."
(Cách sắp xếp món ăn tỉ mỉ của cô ấy cho bữa tiệc tối khiến khách mời cảm thấy thực sự đặc biệt.)
-
A focus on food arrangement
Sự chú trọng vào việc sắp đặt món ăn
"Modern dining places often have a strong focus on food arrangement to enhance the customer experience."
(Các nhà hàng hiện đại thường rất chú trọng vào việc sắp đặt món ăn để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food arrangement
NounNghệ thuật hoặc hành động sắp xếp và trình bày thức ăn một cách thẩm mỹ.
"The chef's food arrangement was a work of art, with each element carefully placed."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have completed the food arrangement perfectly. |
Trước khi khách đến, đầu bếp sẽ hoàn thành việc sắp xếp thức ăn một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | By the end of the party, they won't have changed the food arrangement at all. |
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ không hề thay đổi cách sắp xếp thức ăn. |
| Nghi vấn | Will she have finished the elaborate food arrangement before the photography session? |
Liệu cô ấy đã hoàn thành việc sắp xếp thức ăn công phu trước buổi chụp ảnh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food arrangement".
