(Top Banner Ad)
food poverty
B2
noun B2 Kinh tế học, Xã hội học

food poverty

Nghĩa tiếng Việt

nghèo đói lương thực thiếu đói lương thực tình trạng thiếu ăn do nghèo đói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without reliable access to a sufficient quantity of affordable, nutritious food.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có khả năng tiếp cận một cách đáng tin cậy với số lượng đủ thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food poverty is a significant problem in many developing countries."

    "Nghèo đói thực phẩm là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The report highlighted the growing levels of food poverty in urban areas."

    "Báo cáo nhấn mạnh mức độ nghèo đói thực phẩm ngày càng tăng ở khu vực thành thị."

  • "Children living in food poverty are more likely to suffer from health problems."

    "Trẻ em sống trong cảnh nghèo đói thực phẩm có nhiều khả năng mắc các vấn đề về sức khỏe hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thực phẩm, đồ ăn
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Adjective edible Ăn được, có thể ăn được
Adjective poor Nghèo, nghèo khó
Noun pauper Người nghèo khổ, người ăn mày
Verb impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pa-
Proto-Germanic
*fodanan
Old English
foda
Latin
pauper
Old French
poverte
Middle English
fode, poverte
Modern English
food, poverty
Modern English
food poverty (compound term)

Nguồn gốc 'food'

Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fodanan', liên quan đến việc cho ăn hoặc nuôi dưỡng. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English 'foda' và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về 'thực phẩm' hoặc 'đồ ăn'.

Nguồn gốc 'poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo) và 'paupertas' (sự nghèo đói). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Old French là 'poverte' và cuối cùng là tiếng Anh hiện đại, mô tả tình trạng thiếu thốn cơ bản.

Sự ra đời của 'food poverty'

'Food poverty' là một thuật ngữ ghép hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và phát triển cộng đồng. Nó dùng để chỉ tình trạng một người hoặc một hộ gia đình không có khả năng tiếp cận thực phẩm đầy đủ hoặc dinh dưỡng vì lý do tài chính hoặc các rào cản khác.

Usage Note

"Food poverty" nhấn mạnh khía cạnh kinh tế và xã hội của việc thiếu ăn. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu thức ăn mà là thiếu khả năng mua hoặc tiếp cận nguồn cung cấp thức ăn phù hợp do nghèo đói, bất bình đẳng kinh tế, hoặc các vấn đề về tiếp cận địa lý (ví dụ: sống ở 'khu sa mạc thực phẩm' nơi không có siêu thị bán thực phẩm tươi sống). Nó khác với "hunger" (đói) vì "hunger" chỉ tình trạng sinh lý, trong khi "food poverty" liên quan đến nguyên nhân gốc rễ là nghèo đói và thiếu nguồn lực.

Prepositions

in among

"Food poverty in [a region/country]" dùng để chỉ tình trạng nghèo đói thực phẩm ở khu vực hoặc quốc gia đó. "Food poverty among [a population group]" dùng để chỉ tình trạng nghèo đói thực phẩm xảy ra ở một nhóm dân số cụ thể (ví dụ: food poverty among single mothers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food poverty
  • severe severe food poverty
    (nạn đói nghèo lương thực nghiêm trọng)
  • widespread widespread food poverty
    (nạn đói nghèo lương thực lan rộng)
  • acute acute food poverty
    (nạn đói nghèo lương thực cấp tính)
Verb + food poverty
  • tackle tackle food poverty
    (giải quyết nạn đói nghèo lương thực)
  • alleviate alleviate food poverty
    (giảm nhẹ nạn đói nghèo lương thực)
  • experience experience food poverty
    (trải qua nạn đói nghèo lương thực)
Noun + food poverty
  • levels of levels of food poverty
    (mức độ đói nghèo lương thực)
  • causes of causes of food poverty
    (nguyên nhân của đói nghèo lương thực)
  • impacts of impacts of food poverty
    (tác động của đói nghèo lương thực)

Idioms

  • tackle food poverty

    Đối phó hoặc giải quyết nạn đói nghèo lương thực.

    "Governments are urged to implement policies to tackle food poverty."

    (Các chính phủ được kêu gọi thực hiện các chính sách để đối phó với nạn đói nghèo lương thực.)

  • address food poverty

    Giải quyết vấn đề đói nghèo lương thực bằng cách tìm kiếm giải pháp hoặc hỗ trợ.

    "Charities work tirelessly to address food poverty in local communities."

    (Các tổ chức từ thiện làm việc không mệt mỏi để giải quyết vấn đề đói nghèo lương thực trong cộng đồng địa phương.)

  • end food poverty

    Chấm dứt hoàn toàn tình trạng đói nghèo lương thực.

    "The long-term goal is to end food poverty for all citizens."

    (Mục tiêu dài hạn là chấm dứt đói nghèo lương thực cho tất cả công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food poverty

noun
Lật mặt

Tình trạng không có khả năng tiếp cận một cách đáng tin cậy với số lượng đủ thực phẩm dinh dưỡng, giá cả phải chăng.

"Food poverty is a significant problem in many developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be addressing food poverty by implementing new social programs next year.
Chính phủ sẽ giải quyết tình trạng nghèo đói lương thực bằng cách thực hiện các chương trình xã hội mới vào năm tới.
Phủ định
Many families won't be experiencing food poverty if the new policies are effective.
Nhiều gia đình sẽ không phải trải qua tình trạng nghèo đói lương thực nếu các chính sách mới có hiệu quả.
Nghi vấn
Will international organizations be funding projects aimed at reducing food poverty in developing nations?
Liệu các tổ chức quốc tế có tài trợ cho các dự án nhằm giảm nghèo đói lương thực ở các quốc gia đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food poverty".

Ngân hàng thực phẩm (Food Banks)

Ở nhiều nước phương Tây, ngân hàng thực phẩm là tổ chức phi lợi nhuận cung cấp thực phẩm miễn phí cho những người gặp khó khăn tài chính. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ tác động của đói nghèo lương thực, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc khủng hoảng.

Nạn đói mùa hè (Holiday Hunger)

Đây là một khái niệm ở các nước như Anh và Mỹ, mô tả tình trạng trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp bị thiếu ăn hoặc không được tiếp cận bữa ăn đầy đủ trong các kỳ nghỉ học, do không còn được hưởng bữa trưa miễn phí tại trường. Điều này làm trầm trọng thêm vấn đề đói nghèo lương thực đối với trẻ em.

Quyền được ăn (Right to Food)

Quyền được ăn là một quyền con người được quốc tế công nhận, khẳng định mọi người đều có quyền tiếp cận thực phẩm đầy đủ và dinh dưỡng. Khái niệm này thúc đẩy các chính phủ và tổ chức quốc tế thực hiện chính sách để đảm bảo không ai bị đói nghèo lương thực, chuyển đổi từ tư duy cứu trợ sang bảo đảm quyền lợi cơ bản.