forget skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be unable to remember something.
Vietnamese Meaning
Quên, không thể nhớ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people forget their skills if they don't practice them regularly."
"Nhiều người quên mất các kỹ năng của họ nếu họ không luyện tập chúng thường xuyên."
-
"It's common to forget some skills after a long break."
"Việc quên một số kỹ năng sau một thời gian dài nghỉ ngơi là điều bình thường."
-
"If you don't use your language skills, you might forget them."
"Nếu bạn không sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ của mình, bạn có thể quên chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forget | quên |
| Noun | forgetfulness | sự hay quên, tính đãng trí |
| Adjective | forgettable | dễ quên, có thể quên |
| Adjective | unforgettable | không thể quên, đáng nhớ |
| Noun | skill | kỹ năng, năng lực |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, điêu luyện |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, điêu luyện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'forget skills', nó có nghĩa là mất đi khả năng thực hiện một kỹ năng nào đó do không luyện tập hoặc sử dụng thường xuyên. Khác với 'lose' (mất) một kỹ năng do tai nạn hay bệnh tật. 'Forget' nhấn mạnh vào sự suy giảm do không sử dụng, trong khi 'lose' mang tính bị động và thường do các yếu tố bên ngoài gây ra. Ví dụ, 'forget how to ride a bike' (quên cách đi xe đạp) khác với 'lose the ability to walk' (mất khả năng đi lại).
Kỹ năng đề cập đến khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể một cách thành thạo. 'Skills' thường được sử dụng ở dạng số nhiều.
Prepositions
Forget about: Quên về cái gì đó (một sự việc, một người). Forget to: Quên phải làm gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly forget skills (nhanh chóng quên các kỹ năng)
-
easily easily forget skills (dễ dàng quên các kỹ năng)
-
gradually gradually forget skills (dần dần quên đi các kỹ năng)
-
completely completely forget skills (quên hoàn toàn các kỹ năng)
-
risk risk forgetting skills (có nguy cơ quên các kỹ năng)
-
start to start to forget skills (bắt đầu quên các kỹ năng)
-
help avoid help avoid forgetting skills (giúp tránh việc quên các kỹ năng)
Idioms
-
You never truly forget skills like riding a bike.
Bạn không bao giờ thực sự quên những kỹ năng như đạp xe. (Ám chỉ một số kỹ năng cơ bản, khi đã thành thạo thì rất khó quên ngay cả sau nhiều năm không thực hành.)
"Even after years, I could still ride a bicycle perfectly; you never truly forget skills like riding a bike."
(Ngay cả sau nhiều năm, tôi vẫn có thể đạp xe hoàn hảo; bạn không bao giờ thực sự quên những kỹ năng như đạp xe.)
-
It's easy to forget skills if you don't practice.
Rất dễ quên các kỹ năng nếu bạn không luyện tập. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và duy trì để giữ vững kỹ năng.)
"My piano playing isn't what it used to be; it's easy to forget skills if you don't practice."
(Khả năng chơi đàn piano của tôi không còn như trước nữa; rất dễ quên các kỹ năng nếu bạn không luyện tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forget skills
verbQuên, không thể nhớ điều gì đó.
"Many people forget their skills if they don't practice them regularly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget skills".
