(Top Banner Ad)
forget skills
B1
verb B1 Giáo dục/Phát triển cá nhân

forget skills

UK: /fəˈɡet/ • US: /fərˈɡet/

Nghĩa tiếng Việt

quên kỹ năng mất kỹ năng (do không sử dụng) mai một kỹ năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be unable to remember something.

Vietnamese Meaning

Quên, không thể nhớ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people forget their skills if they don't practice them regularly."

    "Nhiều người quên mất các kỹ năng của họ nếu họ không luyện tập chúng thường xuyên."

  • "It's common to forget some skills after a long break."

    "Việc quên một số kỹ năng sau một thời gian dài nghỉ ngơi là điều bình thường."

  • "If you don't use your language skills, you might forget them."

    "Nếu bạn không sử dụng các kỹ năng ngôn ngữ của mình, bạn có thể quên chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forget quên
Noun forgetfulness sự hay quên, tính đãng trí
Adjective forgettable dễ quên, có thể quên
Adjective unforgettable không thể quên, đáng nhớ
Noun skill kỹ năng, năng lực
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, điêu luyện
Adverb skillfully một cách khéo léo, điêu luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fra-getan
Old English
forgietan
Middle English
forgeten
Modern English
forget

Nguồn gốc của 'Forget' và ý nghĩa của 'Forget skills'

Từ 'forget' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forgietan', mang ý nghĩa 'không nhớ được' hoặc 'bỏ bê'. Nó được hình thành từ tiền tố 'for-' (mang ý nghĩa tiêu cực, làm mất đi) và 'gietan' (có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'có được'). Do đó, 'forget' ban đầu có thể được hiểu là 'mất đi khả năng nắm bắt' hoặc 'không còn giữ được'. Khi kết hợp với 'skills' (kỹ năng, từ gốc tiếng Na Uy cổ 'skil' có nghĩa là 'sự phân biệt, tri thức'), cụm từ 'forget skills' diễn tả sự mất mát khả năng thực hiện một việc gì đó do thiếu luyện tập hoặc thời gian trôi qua.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'forget skills', nó có nghĩa là mất đi khả năng thực hiện một kỹ năng nào đó do không luyện tập hoặc sử dụng thường xuyên. Khác với 'lose' (mất) một kỹ năng do tai nạn hay bệnh tật. 'Forget' nhấn mạnh vào sự suy giảm do không sử dụng, trong khi 'lose' mang tính bị động và thường do các yếu tố bên ngoài gây ra. Ví dụ, 'forget how to ride a bike' (quên cách đi xe đạp) khác với 'lose the ability to walk' (mất khả năng đi lại).
Kỹ năng đề cập đến khả năng thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể một cách thành thạo. 'Skills' thường được sử dụng ở dạng số nhiều.

Prepositions

about to

Forget about: Quên về cái gì đó (một sự việc, một người). Forget to: Quên phải làm gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + quên kỹ năng
  • quickly quickly forget skills
    (nhanh chóng quên các kỹ năng)
  • easily easily forget skills
    (dễ dàng quên các kỹ năng)
  • gradually gradually forget skills
    (dần dần quên đi các kỹ năng)
  • completely completely forget skills
    (quên hoàn toàn các kỹ năng)
Động từ + (nguy cơ) quên kỹ năng
  • risk risk forgetting skills
    (có nguy cơ quên các kỹ năng)
  • start to start to forget skills
    (bắt đầu quên các kỹ năng)
  • help avoid help avoid forgetting skills
    (giúp tránh việc quên các kỹ năng)

Idioms

  • You never truly forget skills like riding a bike.

    Bạn không bao giờ thực sự quên những kỹ năng như đạp xe. (Ám chỉ một số kỹ năng cơ bản, khi đã thành thạo thì rất khó quên ngay cả sau nhiều năm không thực hành.)

    "Even after years, I could still ride a bicycle perfectly; you never truly forget skills like riding a bike."

    (Ngay cả sau nhiều năm, tôi vẫn có thể đạp xe hoàn hảo; bạn không bao giờ thực sự quên những kỹ năng như đạp xe.)

  • It's easy to forget skills if you don't practice.

    Rất dễ quên các kỹ năng nếu bạn không luyện tập. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và duy trì để giữ vững kỹ năng.)

    "My piano playing isn't what it used to be; it's easy to forget skills if you don't practice."

    (Khả năng chơi đàn piano của tôi không còn như trước nữa; rất dễ quên các kỹ năng nếu bạn không luyện tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forget skills

verb
Lật mặt

Quên, không thể nhớ điều gì đó.

"Many people forget their skills if they don't practice them regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forget skills".

Nguyên tắc 'Dùng thì giữ, không dùng thì mất'

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'Use it or lose it' (Dùng thì giữ, không dùng thì mất). Nguyên tắc này áp dụng rộng rãi cho mọi thứ từ cơ bắp vật lý đến các kỹ năng tinh thần và nhận thức. Nó nhấn mạnh rằng để duy trì bất kỳ khả năng nào, bạn cần phải thường xuyên sử dụng và thực hành. Nếu một kỹ năng bị bỏ bê trong thời gian dài, não bộ sẽ ưu tiên các kết nối thần kinh được sử dụng thường xuyên hơn, dẫn đến việc 'forget skills'.

Đường cong quên lãng của Ebbinghaus

Khái niệm 'forget skills' được minh họa rõ ràng qua 'đường cong quên lãng' (Forgetting Curve) do nhà tâm lý học người Đức Hermann Ebbinghaus đưa ra. Đường cong này cho thấy rằng chúng ta quên đi thông tin và kỹ năng rất nhanh chóng sau khi học, đặc biệt là trong vài giờ và vài ngày đầu tiên, nếu không có sự củng cố hoặc lặp lại. Để chống lại việc 'forget skills', việc ôn tập định kỳ và thực hành thường xuyên là rất quan trọng để chuyển kiến thức từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.