(Top Banner Ad)
formal shoe
A2
Danh từ A2 Thời trang

formal shoe

UK: /ˈfɔːməl ʃuː/ • US: /ˈfɔːrməl ʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

giày tây giày trang trọng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of footwear designed to be worn at smart casual or formal events.

Vietnamese Meaning

Một loại giày dép được thiết kế để mang trong các sự kiện trang trọng hoặc lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore formal shoes to the wedding."

    "Anh ấy mang giày trang trọng đến đám cưới."

  • "Formal shoes are required for the gala."

    "Yêu cầu mang giày trang trọng cho buổi dạ tiệc."

  • "He polished his formal shoes before the interview."

    "Anh ấy đánh bóng đôi giày trang trọng của mình trước buổi phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form dạng, hình thức, biểu mẫu
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formality sự trang trọng, nghi thức, phép tắc
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức

Synonyms

Antonyms

casual shoe (giày thường ngày)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
English
formal
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Middle English
sho
English
shoe
English
formal shoe (compound)

Nguồn gốc của 'formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' có nghĩa là hình dạng hoặc khuôn mẫu. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'formal' với ý nghĩa liên quan đến hình thức. Đến tiếng Anh, 'formal' được dùng để chỉ sự tuân thủ quy tắc, trang trọng, hoặc chính thức.

Nguồn gốc của 'shoe'

Từ 'shoe' có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skōhaz', sau đó phát triển thành 'scōh' trong tiếng Anh cổ và 'sho' trong tiếng Anh trung đại. Cuối cùng, nó trở thành 'shoe' như ngày nay, chỉ vật dùng để mang vào chân.

Sự kết hợp 'formal shoe'

Cụm từ 'formal shoe' là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, dùng tính từ 'formal' để mô tả loại 'shoe' (giày) được thiết kế và mặc trong các dịp trang trọng, chính thức, đòi hỏi sự lịch sự và chuyên nghiệp.

Usage Note

Giày trang trọng thường được làm từ da, có thiết kế đơn giản và thanh lịch. Chúng thường được kết hợp với trang phục trang trọng như suit, tuxedo hoặc váy dạ hội. Sự khác biệt giữa giày trang trọng và giày thường nằm ở chất liệu, thiết kế và mục đích sử dụng. Giày trang trọng thường có chất liệu cao cấp hơn, thiết kế tinh tế hơn và được sử dụng trong các dịp quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal shoe
  • polished polished formal shoes
    (giày tây được đánh bóng)
  • black black formal shoes
    (giày tây màu đen)
  • comfortable comfortable formal shoes
    (giày tây thoải mái)
  • elegant elegant formal shoes
    (giày tây thanh lịch)
Verb + formal shoe
  • wear wear formal shoes
    (mang giày tây)
  • put on put on formal shoes
    (đi giày tây vào)
  • take off take off formal shoes
    (cởi giày tây ra)
  • polish polish formal shoes
    (đánh bóng giày tây)

Idioms

  • a pair of formal shoes

    một đôi giày tây (cách gọi thông dụng)

    "He bought a new pair of formal shoes for the job interview."

    (Anh ấy đã mua một đôi giày tây mới cho buổi phỏng vấn xin việc.)

  • to be dressed in formal shoes

    mang giày tây (ám chỉ trang phục trang trọng)

    "You need to be dressed in formal shoes for the gala dinner."

    (Bạn cần phải mang giày tây cho bữa tiệc dạ hội.)

  • to require formal shoes

    yêu cầu mang giày tây (đề cập quy định trang phục)

    "The event has a strict dress code that requires formal shoes."

    (Sự kiện này có quy định trang phục nghiêm ngặt, yêu cầu mang giày tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal shoe

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày dép được thiết kế để mang trong các sự kiện trang trọng hoặc lịch sự.

"He wore formal shoes to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears formal shoes to work.
Anh ấy đi giày trang trọng đến chỗ làm.
Phủ định
She does not wear formal shoes to school.
Cô ấy không đi giày trang trọng đến trường.
Nghi vấn
Do they sell formal shoes here?
Họ có bán giày trang trọng ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal shoe".

Tầm quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây và nhiều môi trường làm việc chuyên nghiệp, giày tây là một phần không thể thiếu của trang phục. Chúng thể hiện sự tôn trọng, chuyên nghiệp và chỉn chu, đặc biệt trong các cuộc họp kinh doanh, phỏng vấn xin việc hoặc các sự kiện chính thức.

Biểu tượng của sự trang trọng và lịch sự

Giày tây thường gắn liền với các dịp lễ trang trọng như đám cưới, tang lễ, tiệc tùng cao cấp hoặc các buổi hòa nhạc. Việc lựa chọn một đôi giày tây phù hợp là dấu hiệu của sự tinh tế và tuân thủ các quy tắc xã giao, góp phần tạo nên vẻ ngoài lịch sự và sang trọng.