develop relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grow or improve (relations) over a period of time; to build or establish a connection or relationship.
Vietnamese Meaning
Phát triển, xây dựng, củng cố các mối quan hệ theo thời gian; thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to develop relations with key suppliers."
"Công ty hướng đến việc phát triển quan hệ với các nhà cung cấp chính."
-
"The two countries are working hard to develop relations after years of conflict."
"Hai nước đang nỗ lực để phát triển quan hệ sau nhiều năm xung đột."
-
"We need to develop relations with our clients to ensure long-term success."
"Chúng ta cần phát triển quan hệ với khách hàng để đảm bảo thành công lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | development | sự phát triển, sự khai triển |
| Noun | developer | nhà phát triển, người phát triển (ví dụ: phần mềm, bất động sản) |
| Adjective | developing | đang phát triển (ví dụ: developing country - nước đang phát triển) |
| Adjective | developed | đã phát triển (ví dụ: developed country - nước phát triển) |
| Noun | relationship | mối quan hệ, sự liên hệ |
| Noun | relative | người thân, họ hàng |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
| Verb | relate | liên hệ, kết nối; kể lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và xã hội để mô tả quá trình xây dựng và cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc tạo dựng và duy trì các kết nối.
Prepositions
* `develop relations with`: Xây dựng mối quan hệ với ai/cái gì (nhấn mạnh đối tượng). Ví dụ: develop relations with customers.
* `develop relations between`: Phát triển mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: develop relations between countries.
* `develop relations into`: Phát triển mối quan hệ thành một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: develop relations into a partnership.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strengthen strengthen develop relations (củng cố phát triển các mối quan hệ)
-
foster foster develop relations (thúc đẩy phát triển các mối quan hệ)
-
build build develop relations (xây dựng phát triển các mối quan hệ)
-
promote promote develop relations (xúc tiến phát triển các mối quan hệ)
-
close develop close relations (phát triển quan hệ thân thiết)
-
friendly develop friendly relations (phát triển quan hệ hữu nghị)
-
strong develop strong relations (phát triển quan hệ vững mạnh)
-
diplomatic develop diplomatic relations (phát triển quan hệ ngoại giao)
-
economic develop economic relations (phát triển quan hệ kinh tế)
-
cultural develop cultural relations (phát triển quan hệ văn hóa)
-
with develop relations with [a country/person/organization] (phát triển quan hệ với [một quốc gia/người/tổ chức])
-
between develop relations between [two entities] (phát triển quan hệ giữa [hai thực thể])
Idioms
-
develop a good working relationship
xây dựng một mối quan hệ công việc tốt đẹp
"It's crucial for team members to develop a good working relationship."
(Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm phải xây dựng được một mối quan hệ công việc tốt đẹp.)
-
develop mutual understanding and trust
xây dựng sự hiểu biết và lòng tin lẫn nhau
"Diplomats work hard to develop mutual understanding and trust between nations."
(Các nhà ngoại giao nỗ lực để xây dựng sự hiểu biết và lòng tin lẫn nhau giữa các quốc gia.)
-
develop and strengthen ties
phát triển và củng cố các mối quan hệ/liên kết
"The two countries agreed to develop and strengthen ties in trade and education."
(Hai nước đã đồng ý phát triển và củng cố các mối quan hệ trong thương mại và giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
develop relations
Động từPhát triển, xây dựng, củng cố các mối quan hệ theo thời gian; thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ.
"The company aims to develop relations with key suppliers."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you develop good relations with your colleagues, you feel happier at work. |
Nếu bạn phát triển mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, bạn cảm thấy hạnh phúc hơn tại nơi làm việc. |
| Phủ định | When companies don't develop relations with their customers, they don't receive valuable feedback. |
Khi các công ty không phát triển mối quan hệ với khách hàng của họ, họ không nhận được phản hồi có giá trị. |
| Nghi vấn | If countries develop strong relations, does it foster global peace? |
Nếu các quốc gia phát triển mối quan hệ mạnh mẽ, liệu nó có thúc đẩy hòa bình toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop relations".
