(Top Banner Ad)
develop relations
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

develop relations

UK: /dɪˈvel.əp/ • US: /dɪˈvel.əp/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển quan hệ xây dựng mối quan hệ củng cố quan hệ mở rộng quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To grow or improve (relations) over a period of time; to build or establish a connection or relationship.

Vietnamese Meaning

Phát triển, xây dựng, củng cố các mối quan hệ theo thời gian; thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to develop relations with key suppliers."

    "Công ty hướng đến việc phát triển quan hệ với các nhà cung cấp chính."

  • "The two countries are working hard to develop relations after years of conflict."

    "Hai nước đang nỗ lực để phát triển quan hệ sau nhiều năm xung đột."

  • "We need to develop relations with our clients to ensure long-term success."

    "Chúng ta cần phát triển quan hệ với khách hàng để đảm bảo thành công lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development sự phát triển, sự khai triển
Noun developer nhà phát triển, người phát triển (ví dụ: phần mềm, bất động sản)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: developing country - nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: developed country - nước phát triển)
Noun relationship mối quan hệ, sự liên hệ
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective relative tương đối, có liên quan
Verb relate liên hệ, kết nối; kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferre (to carry)
Latin
referre (to carry back, relate)
Latin
relatio (a bringing back, connection)
Vulgar Latin
*dis-volupare (dis- 'apart' + volvere 'to roll/wrap')
Old French
developer (to unwrap, unfold)
English (14th C.)
relation (connection, reference)
English (16th C.)
develop (to unfold, evolve)

Nguồn gốc của 'Develop'

'Develop' (phát triển) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'developer', nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ' một cái gì đó đang được gói lại. Ý nghĩa này dần chuyển thành 'làm cho cái gì đó lớn mạnh hơn, toàn diện hơn' hoặc 'bộc lộ tiềm năng'.

Nguồn gốc của 'Relations'

'Relations' (quan hệ) xuất phát từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự mang về, sự kết nối'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'referre' (mang về, liên hệ), nhấn mạnh sự liên kết, ràng buộc giữa các sự vật, con người.

Phát triển Quan hệ

Khi kết hợp 'develop' và 'relations', chúng ta có 'develop relations' (phát triển quan hệ) mang ý nghĩa 'mở ra, xây dựng và làm cho các mối liên kết trở nên mạnh mẽ, sâu sắc hoặc rộng lớn hơn theo thời gian'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và xã hội để mô tả quá trình xây dựng và cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc tạo dựng và duy trì các kết nối.

Prepositions

with between into

* `develop relations with`: Xây dựng mối quan hệ với ai/cái gì (nhấn mạnh đối tượng). Ví dụ: develop relations with customers.
* `develop relations between`: Phát triển mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: develop relations between countries.
* `develop relations into`: Phát triển mối quan hệ thành một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: develop relations into a partnership.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + develop relations
  • strengthen strengthen develop relations
    (củng cố phát triển các mối quan hệ)
  • foster foster develop relations
    (thúc đẩy phát triển các mối quan hệ)
  • build build develop relations
    (xây dựng phát triển các mối quan hệ)
  • promote promote develop relations
    (xúc tiến phát triển các mối quan hệ)
develop + Tính từ + relations (Tính từ mô tả các mối quan hệ)
  • close develop close relations
    (phát triển quan hệ thân thiết)
  • friendly develop friendly relations
    (phát triển quan hệ hữu nghị)
  • strong develop strong relations
    (phát triển quan hệ vững mạnh)
  • diplomatic develop diplomatic relations
    (phát triển quan hệ ngoại giao)
  • economic develop economic relations
    (phát triển quan hệ kinh tế)
  • cultural develop cultural relations
    (phát triển quan hệ văn hóa)
develop relations + Giới từ (Đối tượng của mối quan hệ)
  • with develop relations with [a country/person/organization]
    (phát triển quan hệ với [một quốc gia/người/tổ chức])
  • between develop relations between [two entities]
    (phát triển quan hệ giữa [hai thực thể])

Idioms

  • develop a good working relationship

    xây dựng một mối quan hệ công việc tốt đẹp

    "It's crucial for team members to develop a good working relationship."

    (Điều quan trọng là các thành viên trong nhóm phải xây dựng được một mối quan hệ công việc tốt đẹp.)

  • develop mutual understanding and trust

    xây dựng sự hiểu biết và lòng tin lẫn nhau

    "Diplomats work hard to develop mutual understanding and trust between nations."

    (Các nhà ngoại giao nỗ lực để xây dựng sự hiểu biết và lòng tin lẫn nhau giữa các quốc gia.)

  • develop and strengthen ties

    phát triển và củng cố các mối quan hệ/liên kết

    "The two countries agreed to develop and strengthen ties in trade and education."

    (Hai nước đã đồng ý phát triển và củng cố các mối quan hệ trong thương mại và giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

develop relations

Động từ
Lật mặt

Phát triển, xây dựng, củng cố các mối quan hệ theo thời gian; thiết lập một kết nối hoặc mối quan hệ.

"The company aims to develop relations with key suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you develop good relations with your colleagues, you feel happier at work.
Nếu bạn phát triển mối quan hệ tốt với đồng nghiệp, bạn cảm thấy hạnh phúc hơn tại nơi làm việc.
Phủ định
When companies don't develop relations with their customers, they don't receive valuable feedback.
Khi các công ty không phát triển mối quan hệ với khách hàng của họ, họ không nhận được phản hồi có giá trị.
Nghi vấn
If countries develop strong relations, does it foster global peace?
Nếu các quốc gia phát triển mối quan hệ mạnh mẽ, liệu nó có thúc đẩy hòa bình toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "develop relations".

Networking (Xây dựng mạng lưới quan hệ)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và nghề nghiệp, việc 'phát triển quan hệ' hay còn gọi là 'networking' (xây dựng mạng lưới) là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp bạn tìm kiếm cơ hội mới mà còn là cách để trao đổi kiến thức, hỗ trợ lẫn nhau và tạo dựng uy tín cá nhân.

Diplomacy and International Relations (Ngoại giao và Quan hệ Quốc tế)

Trên bình diện quốc tế, 'phát triển quan hệ' là trọng tâm của ngoại giao. Các quốc gia luôn tìm cách phát triển quan hệ hữu nghị, kinh tế, văn hóa để tăng cường hợp tác, giải quyết xung đột và thúc đẩy lợi ích chung. Điều này thường thể hiện qua các chuyến thăm cấp cao, ký kết hiệp định hoặc tham gia các tổ chức quốc tế.