(Top Banner Ad)
promote relations
B2
Động từ B2 Chính trị, Ngoại giao, Kinh tế

promote relations

UK: /prəˈməʊt rɪˈleɪʃənz/ • US: /prəˈmoʊt rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy quan hệ tăng cường quan hệ phát triển quan hệ củng cố quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or support the development or existence of relations.

Vietnamese Meaning

Thúc đẩy, tăng cường sự phát triển hoặc tồn tại của các mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries agreed to promote relations in various fields."

    "Hai nước đã đồng ý thúc đẩy quan hệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The government is working hard to promote relations with its neighbors."

    "Chính phủ đang nỗ lực để thúc đẩy quan hệ với các nước láng giềng."

  • "Cultural exchange programs can help promote relations between different countries."

    "Các chương trình trao đổi văn hóa có thể giúp thúc đẩy quan hệ giữa các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb promote thúc đẩy, quảng bá, thăng chức
Noun promotion sự thúc đẩy, sự quảng bá, sự thăng chức
Noun promoter người thúc đẩy, người quảng bá, nhà tổ chức
Adjective promotional thuộc về quảng bá/khuyến mãi
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan, người thân
Noun relationship mối quan hệ (giữa người với người)
Verb relate liên hệ, liên quan, kể chuyện
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promovere (pro- 'forward' + movere 'to move')
Old French
promouvoir
Middle English
promoten
English
promote
Latin
relatio (from referre 'to bring back, report, relate')
Old French
relacion
Middle English
relacioun
English
relations

Nguồn gốc 'Promote' (Thúc đẩy)

'Promote' bắt nguồn từ động từ 'promovere' trong tiếng Latin, có nghĩa đen là 'đẩy về phía trước' hoặc 'di chuyển tiến lên'. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ việc đưa ai đó lên vị trí cao hơn, hoặc đẩy mạnh sự phát triển của một điều gì đó. Khi kết hợp với 'relations', nó mang ý nghĩa là thúc đẩy sự phát triển hoặc cải thiện các mối quan hệ.

Nguồn gốc 'Relations' (Các mối quan hệ)

'Relations' xuất phát từ danh từ 'relatio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'việc mang trở lại', 'báo cáo' hoặc 'mối liên hệ'. Nó phản ánh ý tưởng về sự kết nối hoặc tương tác giữa các cá thể, nhóm hoặc quốc gia. Khi được 'promote', các mối quan hệ này sẽ được tăng cường hoặc cải thiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao, kinh tế hoặc xã hội để chỉ những nỗ lực nhằm cải thiện hoặc củng cố mối quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. 'Promote' ở đây mang ý nghĩa tích cực, chủ động xây dựng và phát triển.

Prepositions

with between

'Promote relations with' nhấn mạnh vào việc phát triển quan hệ với một đối tượng cụ thể. 'Promote relations between' nhấn mạnh việc phát triển quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + promote relations
  • actively actively promote relations
    (tích cực thúc đẩy các mối quan hệ)
  • effectively effectively promote relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ một cách hiệu quả)
  • further further promote relations
    (thúc đẩy sâu rộng hơn các mối quan hệ)
Promote + Adjective + relations
  • good promote good relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ tốt đẹp)
  • friendly promote friendly relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị)
  • diplomatic promote diplomatic relations
    (thúc đẩy các mối quan hệ ngoại giao)

Idioms

  • promote good international relations

    thúc đẩy các mối quan hệ quốc tế tốt đẹp

    "The ambassador worked tirelessly to promote good international relations between the two countries."

    (Đại sứ đã làm việc không mệt mỏi để thúc đẩy các mối quan hệ quốc tế tốt đẹp giữa hai nước.)

  • promote friendly relations

    thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị

    "Cultural exchange programs help promote friendly relations among different nations."

    (Các chương trình giao lưu văn hóa giúp thúc đẩy các mối quan hệ hữu nghị giữa các quốc gia khác nhau.)

  • promote trade relations

    thúc đẩy quan hệ thương mại

    "The government aims to promote trade relations with emerging economies."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy quan hệ thương mại với các nền kinh tế mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promote relations

Động từ
Lật mặt

Thúc đẩy, tăng cường sự phát triển hoặc tồn tại của các mối quan hệ.

"The two countries agreed to promote relations in various fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promote relations".

Vai trò của Ngoại giao trong thúc đẩy quan hệ

Trong văn hóa phương Tây và quốc tế, ngoại giao là công cụ thiết yếu để các quốc gia thúc đẩy mối quan hệ hòa bình, hợp tác và giải quyết xung đột. Việc 'promote relations' ở cấp độ này thường liên quan đến các cuộc đàm phán, hiệp định và trao đổi văn hóa nhằm xây dựng sự tin cậy và hiểu biết lẫn nhau, ví dụ điển hình là hoạt động của Liên Hợp Quốc.

Xây dựng Mạng lưới và Vốn xã hội

Ở cấp độ cá nhân và doanh nghiệp, việc 'promote relations' (xây dựng và phát triển các mối quan hệ) được coi là rất quan trọng để tạo ra 'vốn xã hội'. Đây là khả năng tiếp cận các nguồn lực, thông tin và cơ hội thông qua các mối quan hệ xã hội. Nó là nền tảng cho sự thành công trong sự nghiệp và cuộc sống cá nhân, đặc biệt nhấn mạnh trong văn hóa kinh doanh phương Tây.