(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fresh grapes
A2

fresh grapes

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

nho tươi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fresh grapes'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.

Definition (English Meaning)

Recently produced, picked, or harvested; not stale, processed, or preserved.

Ví dụ Thực tế với 'Fresh grapes'

  • "These fresh grapes are delicious and juicy."

    "Những quả nho tươi này rất ngon và mọng nước."

  • "She enjoys eating fresh grapes as a healthy snack."

    "Cô ấy thích ăn nho tươi như một món ăn nhẹ lành mạnh."

  • "We bought fresh grapes to make grape juice."

    "Chúng tôi đã mua nho tươi để làm nước ép nho."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fresh grapes'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: grape (số ít)
  • Adjective: fresh
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

new grapes(nho mới hái)

Trái nghĩa (Antonyms)

stale grapes(nho cũ, không còn tươi)
raisins(nho khô)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Fresh grapes'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'fresh' trong cụm này nhấn mạnh đến độ tươi ngon, mới hái của quả nho. Nó đối lập với nho khô (raisins) hoặc các sản phẩm nho đã qua chế biến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fresh grapes'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought fresh grapes at the market.
Tôi đã mua nho tươi ở chợ.
Phủ định
Why didn't you buy fresh grapes?
Tại sao bạn không mua nho tươi?
Nghi vấn
Where did you find such fresh grapes?
Bạn đã tìm thấy nho tươi như vậy ở đâu?
(Vị trí vocab_tab4_inline)