fresh grapes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These fresh grapes are delicious and juicy."
"Những quả nho tươi này rất ngon và mọng nước."
-
"She enjoys eating fresh grapes as a healthy snack."
"Cô ấy thích ăn nho tươi như một món ăn nhẹ lành mạnh."
-
"We bought fresh grapes to make grape juice."
"Chúng tôi đã mua nho tươi để làm nước ép nho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freshness | sự tươi mới, sự tinh khiết |
| Verb | refresh | làm cho tươi mới, làm sảng khoái |
| Adjective | refreshing | tươi mát, sảng khoái |
| Noun | grapevine | cây nho; tin đồn (thông tin truyền miệng) |
| Adjective | grapey | có mùi hoặc vị nho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'fresh' trong cụm này nhấn mạnh đến độ tươi ngon, mới hái của quả nho. Nó đối lập với nho khô (raisins) hoặc các sản phẩm nho đã qua chế biến.
'Grapes' là danh từ số nhiều, chỉ những quả nho. Chúng thường được ăn tươi, dùng để làm rượu vang, nước ép nho, nho khô, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet fresh grapes (nho tươi ngọt)
-
crisp crisp fresh grapes (nho tươi giòn)
-
juicy juicy fresh grapes (nho tươi mọng nước)
-
eat eat fresh grapes (ăn nho tươi)
-
pick pick fresh grapes (hái nho tươi)
-
wash wash fresh grapes (rửa nho tươi)
-
buy buy fresh grapes (mua nho tươi)
-
a bunch of a bunch of fresh grapes (một chùm nho tươi)
-
a bowl of a bowl of fresh grapes (một bát nho tươi)
Idioms
-
A bunch of fresh grapes
Một chùm nho tươi (cụm từ thông dụng để chỉ một chùm nho vừa hái hoặc còn nguyên vẹn)
"She brought a beautiful bunch of fresh grapes for dessert."
(Cô ấy mang một chùm nho tươi rất đẹp để tráng miệng.)
-
Plump, juicy fresh grapes
Nho tươi mọng, căng tròn (cụm từ mô tả chất lượng cao của nho tươi)
"These plump, juicy fresh grapes are perfect for a summer snack."
(Những trái nho tươi mọng, căng tròn này thật hoàn hảo cho món ăn vặt mùa hè.)
-
As fresh as picked grapes
Tươi như nho vừa hái (một cách so sánh để nói rằng cái gì đó rất tươi mới, nguyên vẹn)
"The farmer's market offers produce as fresh as picked grapes."
(Chợ nông sản cung cấp những nông sản tươi như nho vừa hái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fresh grapes
Tính từVừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.
"These fresh grapes are delicious and juicy."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought fresh grapes at the market. |
Tôi đã mua nho tươi ở chợ. |
| Phủ định | Why didn't you buy fresh grapes? |
Tại sao bạn không mua nho tươi? |
| Nghi vấn | Where did you find such fresh grapes? |
Bạn đã tìm thấy nho tươi như vậy ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh grapes".
