(Top Banner Ad)
fresh grapes
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

fresh grapes

UK: /frɛʃ ˈɡreɪps/ • US: /frɛʃ ˈɡreɪps/

Nghĩa tiếng Việt

nho tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently produced, picked, or harvested; not stale, processed, or preserved.

Vietnamese Meaning

Vừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These fresh grapes are delicious and juicy."

    "Những quả nho tươi này rất ngon và mọng nước."

  • "She enjoys eating fresh grapes as a healthy snack."

    "Cô ấy thích ăn nho tươi như một món ăn nhẹ lành mạnh."

  • "We bought fresh grapes to make grape juice."

    "Chúng tôi đã mua nho tươi để làm nước ép nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshness sự tươi mới, sự tinh khiết
Verb refresh làm cho tươi mới, làm sảng khoái
Adjective refreshing tươi mát, sảng khoái
Noun grapevine cây nho; tin đồn (thông tin truyền miệng)
Adjective grapey có mùi hoặc vị nho

Synonyms

new grapes (nho mới hái)

Antonyms

stale grapes (nho cũ, không còn tươi)raisins (nho khô)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preisk-
Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Old French
grape
Middle English
fresh
Middle English
grape
English
fresh grapes

Nguồn gốc của từ 'fresh'

Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*preisk-' và sau đó là tiếng Proto-Germanic '*friskaz', mang ý nghĩa 'mới', 'tinh khiết' hoặc 'không bị hỏng'. Nó đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'fersc' và phát triển thành 'fresh' ngày nay, luôn giữ ý nghĩa về sự mới mẻ và nguyên vẹn.

Nguồn gốc của từ 'grape'

Từ 'grape' được mượn vào tiếng Anh từ tiếng Old French 'grape', có nghĩa là 'một chùm nho'. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó liên quan đến tiếng Frankish '*krappo', có nghĩa là 'móc' hoặc 'chùm', ám chỉ cách quả nho mọc thành chùm trên cây.

Usage Note

Tính từ 'fresh' trong cụm này nhấn mạnh đến độ tươi ngon, mới hái của quả nho. Nó đối lập với nho khô (raisins) hoặc các sản phẩm nho đã qua chế biến.
'Grapes' là danh từ số nhiều, chỉ những quả nho. Chúng thường được ăn tươi, dùng để làm rượu vang, nước ép nho, nho khô, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh grapes
  • sweet sweet fresh grapes
    (nho tươi ngọt)
  • crisp crisp fresh grapes
    (nho tươi giòn)
  • juicy juicy fresh grapes
    (nho tươi mọng nước)
Verb + fresh grapes
  • eat eat fresh grapes
    (ăn nho tươi)
  • pick pick fresh grapes
    (hái nho tươi)
  • wash wash fresh grapes
    (rửa nho tươi)
  • buy buy fresh grapes
    (mua nho tươi)
Noun + fresh grapes (quantifiers/containers)
  • a bunch of a bunch of fresh grapes
    (một chùm nho tươi)
  • a bowl of a bowl of fresh grapes
    (một bát nho tươi)

Idioms

  • A bunch of fresh grapes

    Một chùm nho tươi (cụm từ thông dụng để chỉ một chùm nho vừa hái hoặc còn nguyên vẹn)

    "She brought a beautiful bunch of fresh grapes for dessert."

    (Cô ấy mang một chùm nho tươi rất đẹp để tráng miệng.)

  • Plump, juicy fresh grapes

    Nho tươi mọng, căng tròn (cụm từ mô tả chất lượng cao của nho tươi)

    "These plump, juicy fresh grapes are perfect for a summer snack."

    (Những trái nho tươi mọng, căng tròn này thật hoàn hảo cho món ăn vặt mùa hè.)

  • As fresh as picked grapes

    Tươi như nho vừa hái (một cách so sánh để nói rằng cái gì đó rất tươi mới, nguyên vẹn)

    "The farmer's market offers produce as fresh as picked grapes."

    (Chợ nông sản cung cấp những nông sản tươi như nho vừa hái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh grapes

Tính từ
Lật mặt

Vừa mới được sản xuất, hái hoặc thu hoạch; không bị cũ, chế biến hoặc bảo quản.

"These fresh grapes are delicious and juicy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought fresh grapes at the market.
Tôi đã mua nho tươi ở chợ.
Phủ định
Why didn't you buy fresh grapes?
Tại sao bạn không mua nho tươi?
Nghi vấn
Where did you find such fresh grapes?
Bạn đã tìm thấy nho tươi như vậy ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh grapes".

Món ăn nhẹ và tráng miệng lành mạnh

Nho tươi thường được coi là một món ăn nhẹ lành mạnh hoặc món tráng miệng phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Chúng giàu vitamin, chất chống oxy hóa và đường tự nhiên, mang lại năng lượng và dưỡng chất. Nho thường được phục vụ lạnh, đặc biệt là vào mùa hè.

Biểu tượng của sự sung túc và tình hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Địa Trung Hải và Châu Âu, nho (cả tươi và làm rượu) là biểu tượng của sự sung túc, thịnh vượng và tình hiếu khách. Việc mời khách một chùm nho tươi là một cử chỉ thể hiện sự chào đón và mong muốn chia sẻ những điều tốt đẹp.