fruit growing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cultivation of fruit trees or plants for the purpose of producing fruit.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trồng và chăm sóc cây ăn quả để thu hoạch quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fruit growing is a major industry in this region."
"Trồng cây ăn quả là một ngành công nghiệp lớn trong khu vực này."
-
"He is involved in fruit growing and sells his produce at the local market."
"Anh ấy tham gia vào việc trồng cây ăn quả và bán sản phẩm của mình ở chợ địa phương."
-
"The government provides subsidies for fruit growing to encourage local farmers."
"Chính phủ cung cấp trợ cấp cho việc trồng cây ăn quả để khuyến khích nông dân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, quả; thành quả |
| Adjective | fruity | có mùi vị trái cây |
| Adjective | fruitful | có nhiều quả, sai quả; có kết quả tốt |
| Verb | grow | trồng, nuôi; lớn lên, phát triển |
| Noun | grower | người trồng (trái cây, rau củ) |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một ngành nghề, một hoạt động kinh doanh hoặc một sở thích liên quan đến việc trồng cây ăn quả. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh sản xuất trái cây.
Prepositions
Ví dụ: 'fruit growing in the region' (trồng cây ăn quả trong khu vực), 'funding for fruit growing projects' (tài trợ cho các dự án trồng cây ăn quả). 'In' dùng để chỉ địa điểm, khu vực. 'For' dùng để chỉ mục đích, đối tượng được hưởng lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful fruit growing (trồng cây ăn quả thành công)
-
intensive intensive fruit growing (trồng cây ăn quả thâm canh)
-
organic organic fruit growing (trồng cây ăn quả hữu cơ)
-
commercial commercial fruit growing (trồng cây ăn quả thương mại)
-
sustainable sustainable fruit growing (trồng cây ăn quả bền vững)
-
practice practice fruit growing (thực hành trồng cây ăn quả)
-
develop develop fruit growing (phát triển nghề trồng cây ăn quả)
-
promote promote fruit growing (thúc đẩy trồng cây ăn quả)
-
specialize in specialize in fruit growing (chuyên về trồng cây ăn quả)
-
the industry of the industry of fruit growing (ngành trồng cây ăn quả)
-
the challenges of the challenges of fruit growing (những thách thức trong trồng cây ăn quả)
-
the future of the future of fruit growing (tương lai của nghề trồng cây ăn quả)
Idioms
-
The art of fruit growing
Nghệ thuật trồng cây ăn quả
"Mastering the art of fruit growing requires patience and deep knowledge of horticulture."
(Nắm vững nghệ thuật trồng cây ăn quả đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức sâu rộng về làm vườn.)
-
Challenges in fruit growing
Những thách thức trong nghề trồng cây ăn quả
"One of the biggest challenges in fruit growing is adapting to climate change."
(Một trong những thách thức lớn nhất trong nghề trồng cây ăn quả là thích nghi với biến đổi khí hậu.)
-
The future of fruit growing
Tương lai của ngành trồng cây ăn quả
"New technologies are shaping the future of fruit growing globally."
(Các công nghệ mới đang định hình tương lai của ngành trồng cây ăn quả trên toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit growing
Danh từHoạt động trồng và chăm sóc cây ăn quả để thu hoạch quả.
"Fruit growing is a major industry in this region."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If fruit growing is done in a hot climate, the fruits usually ripen quickly. |
Nếu việc trồng cây ăn quả được thực hiện ở vùng khí hậu nóng, trái cây thường chín nhanh. |
| Phủ định | If fruit growing is neglected, the yield doesn't usually meet expectations. |
Nếu việc trồng cây ăn quả bị bỏ bê, năng suất thường không đạt được kỳ vọng. |
| Nghi vấn | If fruit growing uses pesticides, does it affect the quality of the fruit? |
Nếu việc trồng cây ăn quả sử dụng thuốc trừ sâu, nó có ảnh hưởng đến chất lượng của trái cây không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The villagers were fruit growing in the orchard when the storm hit. |
Dân làng đang trồng cây ăn quả trong vườn cây ăn quả khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They were not fruit growing organically at that time; they were using pesticides. |
Họ đã không trồng cây ăn quả theo phương pháp hữu cơ vào thời điểm đó; họ đang sử dụng thuốc trừ sâu. |
| Nghi vấn | Were you fruit growing near the river last year? |
Năm ngoái bạn có trồng cây ăn quả gần sông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit growing".
