(Top Banner Ad)
fruit seller
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Thương mại

fruit seller

UK: /ˈfruːt ˌsɛlə/ • US: /ˈfruːt ˌsɛlər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán trái cây người bán hoa quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sells fruit.

Vietnamese Meaning

Người bán trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruit seller displayed a colorful array of mangoes and watermelons."

    "Người bán trái cây trưng bày một loạt xoài và dưa hấu đầy màu sắc."

  • "I bought some apples from the fruit seller on the corner."

    "Tôi đã mua một vài quả táo từ người bán trái cây ở góc đường."

  • "She works as a fruit seller to support her family."

    "Cô ấy làm người bán trái cây để nuôi gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, quả
Verb fruit ra quả, kết quả
Noun seller người bán, hãng bán
Verb sell bán
Noun sale sự bán, doanh số
Adjective fruitful sai quả, có hiệu quả
Noun fruitfulness sự sai quả, sự hiệu quả
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Noun salesman người bán hàng (nam)
Noun saleswoman người bán hàng (nữ)
Noun selling sự bán hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Old English
sellan
English
fruit seller

Nguồn gốc của 'fruit seller'

Từ ghép 'fruit seller' trong tiếng Anh được tạo thành từ hai thành phần chính: 'fruit' (trái cây) và 'seller' (người bán). 'Fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus' (nghĩa là 'sản phẩm, sự tận hưởng'), qua tiếng Pháp cổ 'fruit'. 'Seller' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sellan' (nghĩa là 'cho, trao'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mô tả nghề nghiệp rõ ràng: người bán trái cây.

Usage Note

Đây là một cụm danh từ chỉ người làm công việc bán trái cây, thường là ở chợ, trên đường phố hoặc trong cửa hàng. Nó mang tính chất mô tả trực tiếp công việc mà không có sắc thái đặc biệt nào. Khác với các từ như 'greengrocer' (người bán rau củ quả), 'fruit seller' chỉ tập trung vào trái cây, trong khi 'greengrocer' bán cả rau và trái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit seller
  • local local fruit seller
    (người bán trái cây địa phương)
  • street street fruit seller
    (người bán trái cây rong/trên đường phố)
  • honest honest fruit seller
    (người bán trái cây trung thực)
Verb + fruit seller
  • buy from buy from a fruit seller
    (mua hàng từ người bán trái cây)
  • talk to talk to a fruit seller
    (nói chuyện với người bán trái cây)
  • bargain with bargain with a fruit seller
    (mặc cả với người bán trái cây)
Fruit seller + Verb
  • sells The fruit seller sells fresh produce.
    (Người bán trái cây bán nông sản tươi sống.)
  • displays The fruit seller displays their goods.
    (Người bán trái cây trưng bày hàng hóa của họ.)
  • weighs The fruit seller weighs the apples.
    (Người bán trái cây cân táo.)

Idioms

  • the fruit seller's stall

    gian hàng/quầy hàng của người bán trái cây

    "We stopped at the fruit seller's stall to buy some mangoes."

    (Chúng tôi dừng lại ở gian hàng của người bán trái cây để mua vài quả xoài.)

  • a visit to the fruit seller

    một chuyến ghé thăm người bán trái cây

    "A visit to the fruit seller is part of my daily routine."

    (Một chuyến ghé thăm người bán trái cây là một phần của thói quen hàng ngày của tôi.)

  • haggle with the fruit seller

    mặc cả với người bán trái cây

    "In many cultures, it's common to haggle with the fruit seller for a better price."

    (Ở nhiều nền văn hóa, việc mặc cả với người bán trái cây để có giá tốt hơn là điều phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit seller

Danh từ
Lật mặt

Người bán trái cây.

"The fruit seller displayed a colorful array of mangoes and watermelons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit seller sells apples and oranges.
Người bán trái cây bán táo và cam.
Phủ định
The fruit seller doesn't sell durian.
Người bán trái cây không bán sầu riêng.
Nghi vấn
Does the fruit seller accept credit cards?
Người bán trái cây có chấp nhận thẻ tín dụng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruit seller's stall is always full of fresh produce.
Quầy hàng của người bán trái cây luôn đầy ắp nông sản tươi.
Phủ định
That fruit sellers' association hasn't released a new statement this month.
Hiệp hội những người bán trái cây đó đã không đưa ra tuyên bố mới nào trong tháng này.
Nghi vấn
Is this fruit sellers' market open on Sundays?
Chợ của những người bán trái cây này có mở cửa vào Chủ nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit seller".

Vai trò của người bán trái cây trên đường phố và chợ truyền thống

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước châu Á và Địa Trung Hải, người bán trái cây trên đường phố hoặc tại các khu chợ truyền thống là một phần không thể thiếu của đời sống hàng ngày. Họ thường bán các loại trái cây tươi ngon, theo mùa, và việc mặc cả giá cả có thể là một nét văn hóa thú vị.

Sự tương tác cá nhân và hương vị địa phương

Mua trái cây từ người bán trực tiếp thường mang lại trải nghiệm cá nhân hơn so với mua ở siêu thị lớn. Khách hàng có thể trò chuyện với người bán, hỏi về nguồn gốc sản phẩm và thậm chí nếm thử trước khi mua, tạo nên một kết nối cộng đồng và niềm tin vào chất lượng sản phẩm địa phương.