(Top Banner Ad)
full-scale project
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

full-scale project

UK: /ˈfʊlˌskeɪl ˈprɒdʒekt/ • US: /ˈfʊlˌskeɪl ˈprɑːdʒekt/

Nghĩa tiếng Việt

dự án quy mô lớn dự án toàn diện dự án quy mô đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A project that is comprehensive in scope, resources, and execution.

Vietnamese Meaning

Một dự án có phạm vi, nguồn lực và thực hiện toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company embarked on a full-scale project to modernize its entire infrastructure."

    "Công ty bắt đầu một dự án quy mô lớn để hiện đại hóa toàn bộ cơ sở hạ tầng của mình."

  • "The government is launching a full-scale project to improve the country's transportation network."

    "Chính phủ đang triển khai một dự án quy mô lớn để cải thiện mạng lưới giao thông của đất nước."

  • "After the successful pilot program, they decided to implement a full-scale project nationwide."

    "Sau chương trình thử nghiệm thành công, họ quyết định triển khai một dự án quy mô lớn trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Adjective scalable có thể mở rộng quy mô
Noun scaling việc mở rộng quy mô, sự điều chỉnh
Noun projection sự dự phóng, hình chiếu, dự đoán
Noun projector máy chiếu
Adjective projected được dự kiến, được dự phóng
Verb to project dự kiến, phóng, chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Indo-European
*skand-
Latin
scala
Old French
escale
Latin
prōicere
Latin
prōiectus
English (17th C)
project
English (early 20th C)
full-scale (compound adjective)

Nguồn gốc của 'full-scale project'

'Full-scale project' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20. Từ 'full' (đầy đủ, toàn bộ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'full' và các gốc Ấn-Âu cổ nghĩa là 'lấp đầy'. Từ 'scale' (quy mô, mức độ) đến từ tiếng Latin 'scala' (cầu thang, thang đo) qua tiếng Pháp cổ 'escale', mang ý nghĩa về phạm vi hoặc mức độ. Cuối cùng, 'project' (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōiectus', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch'. Khi kết hợp, 'full-scale project' mô tả một kế hoạch hoặc công việc được thực hiện với toàn bộ quy mô và phạm vi mà nó yêu cầu, không hạn chế hay giảm bớt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn diện và lớn mạnh của một dự án. Nó thường liên quan đến các dự án quan trọng, phức tạp và đòi hỏi nhiều nguồn lực. Khác với các dự án thử nghiệm (pilot project) hoặc dự án quy mô nhỏ (small-scale project), 'full-scale project' mang ý nghĩa triển khai đầy đủ và hoàn thiện.

Prepositions

on of

Sử dụng 'on' khi đề cập đến việc làm việc trên một dự án quy mô lớn (working on a full-scale project). Sử dụng 'of' khi nói về các đặc điểm của một dự án quy mô lớn (characteristics of a full-scale project).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full-scale project
  • launch launch a full-scale project
    (khởi động một dự án quy mô lớn)
  • undertake undertake a full-scale project
    (thực hiện một dự án quy mô lớn)
  • manage manage a full-scale project
    (quản lý một dự án quy mô lớn)
  • fund fund a full-scale project
    (tài trợ một dự án quy mô lớn)
Adjective + full-scale project
  • ambitious ambitious full-scale project
    (dự án quy mô lớn đầy tham vọng)
  • complex complex full-scale project
    (dự án quy mô lớn phức tạp)
  • successful successful full-scale project
    (dự án quy mô lớn thành công)
Prepositional Phrase + full-scale project
  • for funding for a full-scale project
    (nguồn tài trợ cho một dự án quy mô lớn)
  • on working on a full-scale project
    (làm việc trong một dự án quy mô lớn)

Idioms

  • embark on a full-scale project

    bắt tay vào thực hiện một dự án quy mô lớn (thể hiện sự khởi đầu một công việc lớn)

    "The government decided to embark on a full-scale project to upgrade the national railway system."

    (Chính phủ đã quyết định bắt tay vào một dự án quy mô lớn để nâng cấp hệ thống đường sắt quốc gia.)

  • a full-scale project is underway

    một dự án quy mô lớn đang được tiến hành (thể hiện dự án đang trong quá trình thực hiện)

    "A full-scale project is underway to develop a new vaccine against the emerging virus."

    (Một dự án quy mô lớn đang được tiến hành để phát triển vắc-xin mới chống lại loại virus mới nổi.)

  • manage a full-scale project from start to finish

    quản lý một dự án quy mô lớn từ đầu đến cuối (nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ quá trình)

    "Our team was tasked to manage a full-scale project from start to finish, including planning, execution, and evaluation."

    (Nhóm của chúng tôi được giao nhiệm vụ quản lý một dự án quy mô lớn từ đầu đến cuối, bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-scale project

Danh từ
Lật mặt

Một dự án có phạm vi, nguồn lực và thực hiện toàn diện.

"The company embarked on a full-scale project to modernize its entire infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-scale project".

Văn hóa 'Mega-projects' (Dự án lớn)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm về 'full-scale project' thường gắn liền với 'mega-projects' (siêu dự án) – những dự án có quy mô cực lớn về cơ sở hạ tầng (như cầu, đường hầm, đập), công nghệ (chương trình không gian) hoặc phát triển đô thị. Những dự án này không chỉ thể hiện năng lực kỹ thuật và tham vọng của một quốc gia hay tổ chức mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ, đổi mới và đôi khi là uy tín quốc tế.

Sự phát triển của Quản lý Dự án hiện đại

Nhu cầu thực hiện các 'full-scale project' một cách hiệu quả đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của ngành quản lý dự án (project management) hiện đại. Các phương pháp luận như Agile, Scrum, hoặc PRINCE2 được phát triển để giúp các tổ chức lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và kiểm soát các dự án lớn, phức tạp, đảm bảo chúng hoàn thành đúng thời hạn, ngân sách và đạt mục tiêu đề ra. Điều này phản ánh tư duy có hệ thống và tập trung vào hiệu quả trong văn hóa phương Tây.