in working order
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The printer is finally in working order after the repairs."
"Máy in cuối cùng cũng hoạt động tốt sau khi sửa chữa."
-
"The car is in working order, so we can use it for the trip."
"Xe ô tô đang trong tình trạng hoạt động tốt, vì vậy chúng ta có thể sử dụng nó cho chuyến đi."
-
"Make sure the equipment is in working order before starting the experiment."
"Hãy chắc chắn rằng thiết bị đang hoạt động tốt trước khi bắt đầu thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, sự làm việc, tác phẩm |
| Verb | work | làm việc, hoạt động, vận hành |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | khả thi, có thể thực hiện được |
| Noun | order | trật tự, thứ tự, đơn đặt hàng |
| Verb | order | ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp |
| Adjective | orderly | ngăn nắp, có trật tự |
| Noun | disorder | sự lộn xộn, sự rối loạn, tình trạng hỗn độn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động bình thường và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng sử dụng của một đối tượng. So sánh với 'functional' (có chức năng) - 'in working order' nhấn mạnh rằng nó không chỉ có chức năng mà còn đang hoạt động tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep something in working order (duy trì, giữ cho cái gì hoạt động tốt)
-
put put something in working order (sửa chữa, làm cho cái gì hoạt động trở lại)
-
get get something in working order (sửa chữa, làm cho cái gì hoạt động trở lại)
-
maintain maintain something in working order (bảo trì, duy trì cái gì hoạt động tốt)
-
check check if something is in working order (kiểm tra xem cái gì có hoạt động tốt không)
-
good in good working order (trong tình trạng hoạt động tốt)
-
perfect in perfect working order (trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
-
full in full working order (trong tình trạng hoạt động đầy đủ chức năng)
-
equipment equipment in working order (thiết bị hoạt động tốt)
-
machine machine in working order (máy móc hoạt động tốt)
-
system system in working order (hệ thống hoạt động tốt)
-
device device in working order (thiết bị hoạt động tốt)
-
car car in working order (ô tô hoạt động tốt)
Idioms
-
in good working order
trong tình trạng hoạt động tốt, không có vấn đề gì
"The second-hand car is still in good working order."
(Chiếc xe cũ đó vẫn còn hoạt động tốt.)
-
put/get something in working order
sửa chữa hoặc chuẩn bị để cái gì hoạt động trở lại/đúng cách
"We need to get the old printer in working order before the deadline."
(Chúng ta cần sửa chiếc máy in cũ cho hoạt động được trước thời hạn.)
-
out of working order
không hoạt động, bị hỏng, bị trục trặc
"The coffee machine is out of working order again."
(Máy pha cà phê lại bị hỏng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in working order
Adjective phraseTrong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.
"The printer is finally in working order after the repairs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, the team will have been working in working order for three consecutive months, improving efficiency significantly. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, đội sẽ đã làm việc trong tình trạng hoạt động tốt trong ba tháng liên tiếp, cải thiện đáng kể hiệu quả. |
| Phủ định | By next quarter, the machine won't have been in working order for more than a week due to persistent malfunctions. |
Đến quý tới, máy móc sẽ không hoạt động trong tình trạng hoạt động tốt quá một tuần do các trục trặc liên tục. |
| Nghi vấn | Will the system have been in working order long enough to complete the project successfully by the deadline? |
Liệu hệ thống có hoạt động tốt đủ lâu để hoàn thành dự án thành công trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in working order".
