(Top Banner Ad)
in working order
B1
Adjective phrase B1 General

in working order

Nghĩa tiếng Việt

trong tình trạng hoạt động tốt hoạt động bình thường sử dụng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a condition that allows something to function properly.

Vietnamese Meaning

Trong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printer is finally in working order after the repairs."

    "Máy in cuối cùng cũng hoạt động tốt sau khi sửa chữa."

  • "The car is in working order, so we can use it for the trip."

    "Xe ô tô đang trong tình trạng hoạt động tốt, vì vậy chúng ta có thể sử dụng nó cho chuyến đi."

  • "Make sure the equipment is in working order before starting the experiment."

    "Hãy chắc chắn rằng thiết bị đang hoạt động tốt trước khi bắt đầu thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự làm việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động, vận hành
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun order trật tự, thứ tự, đơn đặt hàng
Verb order ra lệnh, đặt hàng, sắp xếp
Adjective orderly ngăn nắp, có trật tự
Noun disorder sự lộn xộn, sự rối loạn, tình trạng hỗn độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
weorcan (-> work)
Latin
ordo
Old French
ordre (-> order)

Nguồn gốc của cụm từ 'in working order'

Cụm từ 'in working order' không có một nguồn gốc đơn lẻ từ thời xa xưa như nhiều từ khác. Nó được hình thành từ ba từ tiếng Anh phổ biến: 'in' (trong, ở trạng thái), 'working' (đang hoạt động, đang làm việc) và 'order' (trật tự, sự sắp xếp đúng đắn). Cụm từ này bắt đầu xuất hiện phổ biến vào khoảng thế kỷ 18 và 19, đặc biệt khi máy móc và các hệ thống kỹ thuật trở nên phổ biến hơn. Nó mô tả tình trạng một vật thể, thiết bị hoặc hệ thống được sắp xếp và vận hành đúng cách, sẵn sàng để thực hiện chức năng của nó một cách hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đang hoạt động bình thường và hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự sẵn sàng và khả năng sử dụng của một đối tượng. So sánh với 'functional' (có chức năng) - 'in working order' nhấn mạnh rằng nó không chỉ có chức năng mà còn đang hoạt động tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in working order
  • keep keep something in working order
    (duy trì, giữ cho cái gì hoạt động tốt)
  • put put something in working order
    (sửa chữa, làm cho cái gì hoạt động trở lại)
  • get get something in working order
    (sửa chữa, làm cho cái gì hoạt động trở lại)
  • maintain maintain something in working order
    (bảo trì, duy trì cái gì hoạt động tốt)
  • check check if something is in working order
    (kiểm tra xem cái gì có hoạt động tốt không)
Adjective + in working order
  • good in good working order
    (trong tình trạng hoạt động tốt)
  • perfect in perfect working order
    (trong tình trạng hoạt động hoàn hảo)
  • full in full working order
    (trong tình trạng hoạt động đầy đủ chức năng)
Noun + in working order
  • equipment equipment in working order
    (thiết bị hoạt động tốt)
  • machine machine in working order
    (máy móc hoạt động tốt)
  • system system in working order
    (hệ thống hoạt động tốt)
  • device device in working order
    (thiết bị hoạt động tốt)
  • car car in working order
    (ô tô hoạt động tốt)

Idioms

  • in good working order

    trong tình trạng hoạt động tốt, không có vấn đề gì

    "The second-hand car is still in good working order."

    (Chiếc xe cũ đó vẫn còn hoạt động tốt.)

  • put/get something in working order

    sửa chữa hoặc chuẩn bị để cái gì hoạt động trở lại/đúng cách

    "We need to get the old printer in working order before the deadline."

    (Chúng ta cần sửa chiếc máy in cũ cho hoạt động được trước thời hạn.)

  • out of working order

    không hoạt động, bị hỏng, bị trục trặc

    "The coffee machine is out of working order again."

    (Máy pha cà phê lại bị hỏng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in working order

Adjective phrase
Lật mặt

Trong tình trạng hoạt động tốt, có thể sử dụng được.

"The printer is finally in working order after the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, the team will have been working in working order for three consecutive months, improving efficiency significantly.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, đội sẽ đã làm việc trong tình trạng hoạt động tốt trong ba tháng liên tiếp, cải thiện đáng kể hiệu quả.
Phủ định
By next quarter, the machine won't have been in working order for more than a week due to persistent malfunctions.
Đến quý tới, máy móc sẽ không hoạt động trong tình trạng hoạt động tốt quá một tuần do các trục trặc liên tục.
Nghi vấn
Will the system have been in working order long enough to complete the project successfully by the deadline?
Liệu hệ thống có hoạt động tốt đủ lâu để hoàn thành dự án thành công trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in working order".

Kỳ vọng về sự hoạt động trơn tru

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây, người ta có kỳ vọng cao rằng các thiết bị, dịch vụ và hệ thống phải 'in working order' (hoạt động tốt). Từ điện thoại di động, ô tô, đến các dịch vụ công cộng như giao thông hay điện nước, người tiêu dùng mong đợi chúng phải hoạt động đúng chức năng. Khi một thứ gì đó không 'in working order', nó thường gây ra sự khó chịu, gián đoạn và có thể dẫn đến khiếu nại hoặc yêu cầu bảo hành.

Tầm quan trọng trong thị trường đồ cũ

Đối với thị trường hàng hóa đã qua sử dụng (second-hand), việc một sản phẩm được mô tả là 'in working order' là một yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo với người mua rằng món đồ, dù không còn mới, vẫn có thể thực hiện chức năng cơ bản của nó. Đây là một điểm bán hàng quan trọng, giúp xây dựng niềm tin giữa người bán và người mua, đồng thời phản ánh một tiêu chuẩn về chất lượng ngay cả đối với các mặt hàng không còn được bảo hành của nhà sản xuất.