(Top Banner Ad)
fully prepared
B2
Tính từ & Trạng từ B2 Chung

fully prepared

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị đầy đủ sẵn sàng hoàn toàn chuẩn bị kỹ lưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fully prepared" means being completely ready for something. "Prepared" means ready, and "fully" emphasizes the thoroughness of the preparation.

Vietnamese Meaning

"Hoàn toàn chuẩn bị" có nghĩa là đã sẵn sàng một cách đầy đủ cho một điều gì đó. "Prepared" có nghĩa là sẵn sàng, và "fully" nhấn mạnh sự kỹ lưỡng của sự chuẩn bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is fully prepared for the competition."

    "Đội tuyển đã hoàn toàn chuẩn bị cho cuộc thi."

  • "Make sure you are fully prepared before the interview."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn chuẩn bị trước cuộc phỏng vấn."

  • "The soldiers were fully prepared for battle."

    "Những người lính đã hoàn toàn chuẩn bị cho trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prepare chuẩn bị, sửa soạn
Noun preparation sự chuẩn bị, công việc chuẩn bị
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn
Noun fullness sự đầy đủ, sự sung mãn
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn
Noun preparedness tình trạng sẵn sàng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng
Adjective unprepared chưa chuẩn bị, không sẵn sàng

Synonyms

completely ready (hoàn toàn sẵn sàng)well-prepared (chuẩn bị kỹ lưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeparāre
Old French
preparer
Middle English
prepāren
Modern English
prepared

Nguồn gốc của 'Fully Prepared'

Cụm từ 'fully prepared' kết hợp hai yếu tố lịch sử ngôn ngữ khác nhau. 'Prepared' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praeparāre', mang ý nghĩa 'sắp xếp trước' hoặc 'làm cho sẵn sàng'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị trước khi một sự kiện xảy ra. Trong khi đó, 'fully' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'full' (đầy đủ, trọn vẹn) và hậu tố trạng từ '-ly', bổ sung ý nghĩa 'một cách hoàn toàn, triệt để'. Khi kết hợp lại, 'fully prepared' diễn tả trạng thái sẵn sàng một cách kỹ lưỡng, không thiếu sót bất kỳ chi tiết nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ sẵn sàng cao, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần và kiến thức. Khác với "partially prepared" (chuẩn bị một phần) hay "somewhat prepared" (chuẩn bị ở mức độ nào đó), "fully prepared" ngụ ý không có gì bị bỏ sót.

Prepositions

for

Khi sử dụng "prepared" với giới từ "for", nó có nghĩa là sẵn sàng cho điều gì đó cụ thể. Ví dụ: "fully prepared for the exam" (hoàn toàn chuẩn bị cho kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + fully prepared
  • be to be fully prepared
    (hoàn toàn sẵn sàng)
  • get to get fully prepared
    (trở nên/chuẩn bị hoàn toàn sẵn sàng)
  • feel to feel fully prepared
    (cảm thấy hoàn toàn sẵn sàng)
  • remain to remain fully prepared
    (duy trì trạng thái hoàn toàn sẵn sàng)
fully prepared + Danh từ
  • a a fully prepared team
    (một đội đã được chuẩn bị kỹ lưỡng)
  • a a fully prepared meal
    (một bữa ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng hoàn chỉnh)
  • a a fully prepared statement
    (một bản tuyên bố đã được chuẩn bị kỹ càng)

Idioms

  • to be fully prepared for anything

    hoàn toàn sẵn sàng đối phó với mọi thứ

    "A good leader must always be fully prepared for anything that might happen."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải luôn hoàn toàn sẵn sàng đối phó với mọi thứ có thể xảy ra.)

  • to be fully prepared for the worst

    hoàn toàn sẵn sàng cho tình huống xấu nhất

    "We hope for the best, but we must be fully prepared for the worst."

    (Chúng ta hy vọng điều tốt đẹp nhất, nhưng phải hoàn toàn sẵn sàng cho tình huống xấu nhất.)

  • to be fully prepared to do something

    hoàn toàn sẵn sàng để làm gì đó

    "The company is fully prepared to expand into new markets."

    (Công ty hoàn toàn sẵn sàng mở rộng sang các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully prepared

Tính từ & Trạng từ
Lật mặt

"Hoàn toàn chuẩn bị" có nghĩa là đã sẵn sàng một cách đầy đủ cho một điều gì đó. "Prepared" có nghĩa là sẵn sàng, và "fully" nhấn mạnh sự kỹ lưỡng của sự chuẩn bị.

"The team is fully prepared for the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was fully prepared by the team.
Bài thuyết trình đã được chuẩn bị đầy đủ bởi nhóm.
Phủ định
The report was not fully prepared before the deadline.
Báo cáo đã không được chuẩn bị đầy đủ trước thời hạn.
Nghi vấn
Was the dinner fully prepared before the guests arrived?
Bữa tối đã được chuẩn bị đầy đủ trước khi khách đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully prepared".

Phương châm Hướng đạo sinh: 'Be Prepared!'

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần 'chuẩn bị sẵn sàng' được coi trọng, đặc biệt thể hiện rõ qua phương châm của phong trào Hướng đạo sinh (Boy Scouts): 'Be Prepared' (Hãy Sẵn Sàng!). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có sự chuẩn bị chu đáo về thể chất, tinh thần và kỹ năng để đối mặt với mọi tình huống và giúp đỡ người khác.

Tầm quan trọng của sự chuẩn bị trong thành công

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống phương Tây, từ học tập, thể thao đến kinh doanh, 'fully prepared' thường được xem là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm và khả năng dự đoán, giúp cá nhân và tổ chức đạt được mục tiêu và tránh rủi ro không đáng có.