fun-loving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enjoying fun and being sociable.
Vietnamese Meaning
Thích vui vẻ và hòa đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a fun-loving girl who enjoys parties and meeting new people."
"Cô ấy là một cô gái yêu đời, thích tiệc tùng và gặp gỡ những người mới."
-
"He's a fun-loving guy who always knows how to make people laugh."
"Anh ấy là một người yêu đời, luôn biết cách làm mọi người cười."
-
"The fun-loving atmosphere of the resort made our vacation unforgettable."
"Bầu không khí vui vẻ của khu nghỉ dưỡng đã khiến kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên khó quên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fun | niềm vui, cuộc vui |
| Noun | love | tình yêu, sự yêu thích |
| Noun | lover | người yêu, người say mê |
| Noun | fun-lover | người yêu thích niềm vui, người thích chơi bời |
| Verb | love | yêu, thích |
| Adjective | loving | yêu thương, trìu mến |
| Adjective | lovable / loveable | đáng yêu |
| Adjective | unloving | không yêu thương, lạnh nhạt |
| Adverb | lovingly | một cách yêu thương, trìu mến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fun-loving' mô tả một người có tính cách vui vẻ, thích tham gia các hoạt động giải trí và thích giao tiếp với người khác. Nó thường được dùng để chỉ những người lạc quan, yêu đời và dễ gần. Khác với 'happy' (vui vẻ) là một trạng thái cảm xúc nhất thời, 'fun-loving' mang tính chất lâu dài hơn, thể hiện một đặc điểm tính cách. So với 'outgoing' (hướng ngoại), 'fun-loving' nhấn mạnh vào sự yêu thích niềm vui hơn là khả năng giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person a fun-loving person (một người vui vẻ, yêu đời)
-
spirit a fun-loving spirit (một tinh thần lạc quan, yêu đời)
-
attitude a fun-loving attitude (một thái độ vui vẻ, cởi mở)
-
couple a fun-loving couple (một cặp đôi thích vui chơi, tận hưởng cuộc sống)
-
group a fun-loving group (một nhóm người thích vui chơi)
-
truly truly fun-loving (thực sự yêu thích niềm vui, thực sự vui vẻ)
-
genuinely genuinely fun-loving (thực lòng vui vẻ, yêu đời)
-
be to be fun-loving (là người vui vẻ, yêu đời)
-
remain to remain fun-loving (duy trì tinh thần vui vẻ, yêu đời)
Idioms
-
lead a fun-loving life
sống một cuộc sống vui vẻ, yêu đời
"Despite facing many challenges, she always tries to lead a fun-loving life."
(Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc sống vui vẻ, yêu đời.)
-
have a fun-loving spirit
có một tinh thần vui vẻ, yêu đời
"His fun-loving spirit made him popular among all his friends."
(Tinh thần vui vẻ, yêu đời của anh ấy khiến anh được mọi người bạn yêu mến.)
-
be in a fun-loving mood
có tâm trạng vui vẻ, muốn tận hưởng cuộc vui
"On weekends, I'm always in a fun-loving mood, ready for any adventure."
(Vào cuối tuần, tôi luôn có tâm trạng vui vẻ, sẵn sàng cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fun-loving
AdjectiveThích vui vẻ và hòa đồng.
"She's a fun-loving girl who enjoys parties and meeting new people."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a fun-loving person who enjoys life to the fullest. |
Cô ấy là một người yêu đời, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn. |
| Phủ định | Never had I met such a fun-loving group of friends until I joined this club. |
Chưa bao giờ tôi gặp một nhóm bạn yêu đời như vậy cho đến khi tôi tham gia câu lạc bộ này. |
| Nghi vấn | Should you be fun-loving, you will enjoy this party. |
Nếu bạn là người yêu đời, bạn sẽ thích bữa tiệc này. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's fun-loving attitude makes him a great companion. |
Thái độ yêu thích niềm vui của anh trai tôi khiến anh ấy trở thành một người bạn đồng hành tuyệt vời. |
| Phủ định | Sarah's fun-loving spirit wasn't diminished by the bad weather. |
Tinh thần yêu thích niềm vui của Sarah không hề bị giảm sút bởi thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Is Emily's fun-loving nature the reason everyone enjoys her company? |
Có phải bản chất yêu thích niềm vui của Emily là lý do mọi người thích bầu bạn với cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun-loving".
