(Top Banner Ad)
fun-loving
B2
Adjective B2 Tính cách/Hành vi

fun-loving

UK: /ˈfʌnˌlʌvɪŋ/ • US: /ˈfʌnˌlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

yêu đời thích vui vẻ hướng ngoại có tính cách vui nhộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoying fun and being sociable.

Vietnamese Meaning

Thích vui vẻ và hòa đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a fun-loving girl who enjoys parties and meeting new people."

    "Cô ấy là một cô gái yêu đời, thích tiệc tùng và gặp gỡ những người mới."

  • "He's a fun-loving guy who always knows how to make people laugh."

    "Anh ấy là một người yêu đời, luôn biết cách làm mọi người cười."

  • "The fun-loving atmosphere of the resort made our vacation unforgettable."

    "Bầu không khí vui vẻ của khu nghỉ dưỡng đã khiến kỳ nghỉ của chúng tôi trở nên khó quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun niềm vui, cuộc vui
Noun love tình yêu, sự yêu thích
Noun lover người yêu, người say mê
Noun fun-lover người yêu thích niềm vui, người thích chơi bời
Verb love yêu, thích
Adjective loving yêu thương, trìu mến
Adjective lovable / loveable đáng yêu
Adjective unloving không yêu thương, lạnh nhạt
Adverb lovingly một cách yêu thương, trìu mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu (love)
Old English
fon (foolish, to sport)
Middle English
fonnen (to fool)
English
love
English
fun (by 18th century, meaning amusement)
English
loving (from love + -ing)
English
fun-loving (compound formed)

Nguồn gốc của 'fun'

Từ 'fun' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'niềm vui, sự giải trí' đã trải qua một hành trình thú vị. Ban đầu, từ này trong tiếng Anh cổ (Old English) có liên quan đến 'fon' nghĩa là 'ngốc nghếch' hoặc 'lừa dối'. Mãi đến thế kỷ 18, nó mới phát triển ý nghĩa 'sự thích thú, cuộc vui' như chúng ta dùng ngày nay.

Sự kết hợp 'yêu niềm vui'

'Fun-loving' là một tính từ ghép (compound adjective) khá trực quan trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'fun' (niềm vui) và tính từ 'loving' (yêu thích). Nó miêu tả một người hoặc một thái độ yêu thích các hoạt động vui chơi, giải trí và luôn tìm kiếm niềm vui trong cuộc sống.

Usage Note

Từ 'fun-loving' mô tả một người có tính cách vui vẻ, thích tham gia các hoạt động giải trí và thích giao tiếp với người khác. Nó thường được dùng để chỉ những người lạc quan, yêu đời và dễ gần. Khác với 'happy' (vui vẻ) là một trạng thái cảm xúc nhất thời, 'fun-loving' mang tính chất lâu dài hơn, thể hiện một đặc điểm tính cách. So với 'outgoing' (hướng ngoại), 'fun-loving' nhấn mạnh vào sự yêu thích niềm vui hơn là khả năng giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • person a fun-loving person
    (một người vui vẻ, yêu đời)
  • spirit a fun-loving spirit
    (một tinh thần lạc quan, yêu đời)
  • attitude a fun-loving attitude
    (một thái độ vui vẻ, cởi mở)
  • couple a fun-loving couple
    (một cặp đôi thích vui chơi, tận hưởng cuộc sống)
  • group a fun-loving group
    (một nhóm người thích vui chơi)
Adverb + Adjective
  • truly truly fun-loving
    (thực sự yêu thích niềm vui, thực sự vui vẻ)
  • genuinely genuinely fun-loving
    (thực lòng vui vẻ, yêu đời)
Verb + Adjective
  • be to be fun-loving
    (là người vui vẻ, yêu đời)
  • remain to remain fun-loving
    (duy trì tinh thần vui vẻ, yêu đời)

Idioms

  • lead a fun-loving life

    sống một cuộc sống vui vẻ, yêu đời

    "Despite facing many challenges, she always tries to lead a fun-loving life."

    (Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy luôn cố gắng sống một cuộc sống vui vẻ, yêu đời.)

  • have a fun-loving spirit

    có một tinh thần vui vẻ, yêu đời

    "His fun-loving spirit made him popular among all his friends."

    (Tinh thần vui vẻ, yêu đời của anh ấy khiến anh được mọi người bạn yêu mến.)

  • be in a fun-loving mood

    có tâm trạng vui vẻ, muốn tận hưởng cuộc vui

    "On weekends, I'm always in a fun-loving mood, ready for any adventure."

    (Vào cuối tuần, tôi luôn có tâm trạng vui vẻ, sẵn sàng cho bất kỳ cuộc phiêu lưu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fun-loving

Adjective
Lật mặt

Thích vui vẻ và hòa đồng.

"She's a fun-loving girl who enjoys parties and meeting new people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fun-loving person who enjoys life to the fullest.
Cô ấy là một người yêu đời, tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
Phủ định
Never had I met such a fun-loving group of friends until I joined this club.
Chưa bao giờ tôi gặp một nhóm bạn yêu đời như vậy cho đến khi tôi tham gia câu lạc bộ này.
Nghi vấn
Should you be fun-loving, you will enjoy this party.
Nếu bạn là người yêu đời, bạn sẽ thích bữa tiệc này.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's fun-loving attitude makes him a great companion.
Thái độ yêu thích niềm vui của anh trai tôi khiến anh ấy trở thành một người bạn đồng hành tuyệt vời.
Phủ định
Sarah's fun-loving spirit wasn't diminished by the bad weather.
Tinh thần yêu thích niềm vui của Sarah không hề bị giảm sút bởi thời tiết xấu.
Nghi vấn
Is Emily's fun-loving nature the reason everyone enjoys her company?
Có phải bản chất yêu thích niềm vui của Emily là lý do mọi người thích bầu bạn với cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun-loving".

Giá trị của niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự vui vẻ, lạc quan và yêu thích các hoạt động giải trí được coi là một phẩm chất tích cực. Người 'fun-loving' thường được nhìn nhận là cởi mở, hòa đồng, dễ gần và có khả năng tạo không khí vui tươi cho những người xung quanh. Họ thường là trung tâm của các buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Kết nối với triết lý 'Carpe Diem'

Khái niệm 'fun-loving' thường có sự kết nối với triết lý sống 'Carpe Diem' (tạm dịch: Hãy tận hưởng từng khoảnh khắc của ngày hôm nay) từ tiếng Latin. Triết lý này khuyến khích mọi người tận hưởng hiện tại, tìm kiếm niềm vui và trải nghiệm cuộc sống một cách trọn vẹn, thay vì quá lo lắng về quá khứ hay tương lai. Một người 'fun-loving' thường là hình mẫu của việc sống theo tinh thần này.