basic building block
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential part or element; something that serves as a crucial foundation for further development or complexity.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố cơ bản, thiết yếu; một cái gì đó đóng vai trò là nền tảng quan trọng cho sự phát triển hoặc độ phức tạp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Atoms are the basic building blocks of matter."
"Nguyên tử là những khối xây dựng cơ bản của vật chất."
-
"Letters are the basic building blocks of words."
"Các chữ cái là những khối xây dựng cơ bản của từ."
-
"Learning to read is a basic building block for education."
"Học đọc là một khối xây dựng cơ bản cho giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành phần đơn giản nhất, từ đó các hệ thống, cấu trúc hoặc ý tưởng phức tạp hơn được xây dựng. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và không thể thiếu của yếu tố đó. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: trong xây dựng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: trong khoa học hoặc lý thuyết). Sự khác biệt với 'element' là 'basic building block' nhấn mạnh vai trò cấu thành, còn 'element' chỉ đơn thuần là một thành phần.
Prepositions
* **of**: chỉ ra rằng một cái gì đó là 'basic building block' của một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: "Amino acids are the basic building blocks of proteins."
* **for**: chỉ ra mục đích hoặc vai trò của 'basic building block' đối với một cái gì đó. Ví dụ: "This technology is a basic building block for future innovations."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental basic building block (viên gạch nền tảng cơ bản)
-
essential basic building block (viên gạch nền tảng thiết yếu)
-
key basic building block (viên gạch nền tảng then chốt)
-
provide the basic building blocks for something (cung cấp những viên gạch nền tảng cho cái gì đó)
-
form the basic building blocks of something (hình thành những viên gạch nền tảng của cái gì đó)
-
serve as the basic building blocks (đóng vai trò là những viên gạch nền tảng)
Idioms
-
the basic building blocks of life
những yếu tố cấu thành cơ bản của sự sống
"Amino acids are the basic building blocks of proteins, which are essential for life."
(Axit amin là những viên gạch nền tảng của protein, một chất thiết yếu cho sự sống.)
-
the basic building blocks of society
những viên gạch nền tảng của xã hội
"Many people argue that the family unit is the basic building block of society."
(Nhiều người cho rằng đơn vị gia đình là viên gạch nền tảng của xã hội.)
-
go back to the basic building blocks
quay trở lại những nguyên tắc/yếu tố cơ bản nhất
"My tennis serve is terrible; I need to go back to the basic building blocks and practice my grip and toss."
(Cú giao bóng tennis của tôi tệ quá; tôi cần phải quay lại những yếu tố cơ bản nhất và luyện tập lại cách cầm vợt và tung bóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic building block
Danh từMột phần hoặc yếu tố cơ bản, thiết yếu; một cái gì đó đóng vai trò là nền tảng quan trọng cho sự phát triển hoặc độ phức tạp hơn.
"Atoms are the basic building blocks of matter."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data is a basic building block of modern AI, isn't it? |
Dữ liệu là một khối xây dựng cơ bản của AI hiện đại, phải không? |
| Phủ định | These complex algorithms aren't the only basic building blocks, are they? |
Những thuật toán phức tạp này không phải là những khối xây dựng cơ bản duy nhất, phải không? |
| Nghi vấn | The basic building blocks are important, aren't they? |
Các khối xây dựng cơ bản rất quan trọng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic building block".
