(Top Banner Ad)
basic building block
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

basic building block

UK: /ˌbeɪ.sɪk ˈbɪl.dɪŋ ˌblɒk/ • US: /ˌbeɪ.sɪk ˈbɪl.dɪŋ ˌblɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

khối xây dựng cơ bản thành phần cơ bản yếu tố nền tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential part or element; something that serves as a crucial foundation for further development or complexity.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc yếu tố cơ bản, thiết yếu; một cái gì đó đóng vai trò là nền tảng quan trọng cho sự phát triển hoặc độ phức tạp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Atoms are the basic building blocks of matter."

    "Nguyên tử là những khối xây dựng cơ bản của vật chất."

  • "Letters are the basic building blocks of words."

    "Các chữ cái là những khối xây dựng cơ bản của từ."

  • "Learning to read is a basic building block for education."

    "Học đọc là một khối xây dựng cơ bản cho giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói một cách cơ bản
Noun base / basis nền tảng, cơ sở
Verb to build xây dựng, tạo nên
Noun builder thợ xây, người kiến tạo

Synonyms

Antonyms

complex structure (cấu trúc phức tạp)advanced concept (khái niệm nâng cao)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
basis (βασις) - a base, a step
Latin
basis
Old French
base / bloc
Middle English
base / block
Modern English
basic / building / block

Nguồn Gốc Của 'Basic'

Từ 'basic' bắt nguồn từ chữ 'basis' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'một bước đi' hoặc 'nền móng'. Hãy tưởng tượng việc học một điều gì đó mới cũng giống như xây một ngôi nhà. Bạn cần những 'bước đi' đầu tiên, những 'nền móng' vững chắc nhất – đó chính là những kiến thức 'cơ bản' (basic).

Từ Khúc Gỗ Đến Ý Tưởng Lớn

Từ 'block' ban đầu dùng để chỉ một khúc gỗ hay tảng đá thô. Dần dần, nó được dùng để gọi những khối đồ chơi bằng gỗ của trẻ em (building blocks). Từ hình ảnh những khối gỗ nhỏ bé có thể xếp thành cả một tòa lâu đài, cụm từ 'basic building block' ra đời để chỉ những yếu tố nhỏ nhưng cốt lõi, tạo nên những thứ lớn lao và phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các thành phần đơn giản nhất, từ đó các hệ thống, cấu trúc hoặc ý tưởng phức tạp hơn được xây dựng. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng và không thể thiếu của yếu tố đó. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (ví dụ: trong xây dựng) hoặc theo nghĩa bóng (ví dụ: trong khoa học hoặc lý thuyết). Sự khác biệt với 'element' là 'basic building block' nhấn mạnh vai trò cấu thành, còn 'element' chỉ đơn thuần là một thành phần.

Prepositions

of for

* **of**: chỉ ra rằng một cái gì đó là 'basic building block' của một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn. Ví dụ: "Amino acids are the basic building blocks of proteins."
* **for**: chỉ ra mục đích hoặc vai trò của 'basic building block' đối với một cái gì đó. Ví dụ: "This technology is a basic building block for future innovations."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic building block
  • fundamental basic building block
    (viên gạch nền tảng cơ bản)
  • essential basic building block
    (viên gạch nền tảng thiết yếu)
  • key basic building block
    (viên gạch nền tảng then chốt)
Verb + basic building block
  • provide the basic building blocks for something
    (cung cấp những viên gạch nền tảng cho cái gì đó)
  • form the basic building blocks of something
    (hình thành những viên gạch nền tảng của cái gì đó)
  • serve as the basic building blocks
    (đóng vai trò là những viên gạch nền tảng)

Idioms

  • the basic building blocks of life

    những yếu tố cấu thành cơ bản của sự sống

    "Amino acids are the basic building blocks of proteins, which are essential for life."

    (Axit amin là những viên gạch nền tảng của protein, một chất thiết yếu cho sự sống.)

  • the basic building blocks of society

    những viên gạch nền tảng của xã hội

    "Many people argue that the family unit is the basic building block of society."

    (Nhiều người cho rằng đơn vị gia đình là viên gạch nền tảng của xã hội.)

  • go back to the basic building blocks

    quay trở lại những nguyên tắc/yếu tố cơ bản nhất

    "My tennis serve is terrible; I need to go back to the basic building blocks and practice my grip and toss."

    (Cú giao bóng tennis của tôi tệ quá; tôi cần phải quay lại những yếu tố cơ bản nhất và luyện tập lại cách cầm vợt và tung bóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic building block

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc yếu tố cơ bản, thiết yếu; một cái gì đó đóng vai trò là nền tảng quan trọng cho sự phát triển hoặc độ phức tạp hơn.

"Atoms are the basic building blocks of matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data is a basic building block of modern AI, isn't it?
Dữ liệu là một khối xây dựng cơ bản của AI hiện đại, phải không?
Phủ định
These complex algorithms aren't the only basic building blocks, are they?
Những thuật toán phức tạp này không phải là những khối xây dựng cơ bản duy nhất, phải không?
Nghi vấn
The basic building blocks are important, aren't they?
Các khối xây dựng cơ bản rất quan trọng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic building block".

LEGO và Giáo dục STEM

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là STEM, khái niệm 'building block' rất quan trọng. Trẻ em thường học qua các khối đồ chơi như LEGO. Việc lắp ráp từng viên gạch nhỏ (basic blocks) thành một mô hình phức tạp giúp chúng hiểu rằng mọi hệ thống lớn đều bắt đầu từ những thành phần cơ bản. Phương pháp này khuyến khích tư duy phân tích và giải quyết vấn đề từ gốc rễ.

Hành Trình Khoa Học Tìm Kiếm 'Viên Gạch' Đầu Tiên

Ý tưởng tìm kiếm 'viên gạch nền tảng' của vũ trụ là một động lực lớn trong khoa học và triết học phương Tây. Từ 'nguyên tử' (atom) của người Hy Lạp cổ đại, vốn được cho là không thể phân chia, đến các hạt hạ nguyên tử như quark trong vật lý hiện đại, các nhà khoa học vẫn luôn trên hành trình khám phá những thành phần cơ bản nhất cấu tạo nên vạn vật.