(Top Banner Ad)
fundamental need
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

fundamental need

UK: /ˌfʌndəˈmentl niːd/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl niːd/

Nghĩa tiếng Việt

nhu cầu thiết yếu nhu cầu cơ bản nhu cầu căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic requirement or necessity essential for survival, well-being, or proper functioning.

Vietnamese Meaning

Một yêu cầu hoặc nhu cầu cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn, hạnh phúc hoặc hoạt động đúng chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to clean water is a fundamental need for human survival."

    "Tiếp cận nguồn nước sạch là một nhu cầu cơ bản cho sự sống còn của con người."

  • "Education is a fundamental need for a thriving society."

    "Giáo dục là một nhu cầu cơ bản cho một xã hội phát triển."

  • "Shelter and food are fundamental needs that must be addressed."

    "Nơi ở và thức ăn là những nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fundament nền tảng, cơ sở
Adverb fundamentally về cơ bản, cốt lõi
Noun foundation nền móng, sự thành lập
Verb need cần, có nhu cầu
Adjective needy thiếu thốn, nghèo túng
Adjective needless không cần thiết, vô ích

Synonyms

basic need (nhu cầu cơ bản)essential requirement (yêu cầu thiết yếu)vital necessity (sự cần thiết sống còn)

Antonyms

Related Words

physiological needs (nhu cầu sinh lý)safety needs (nhu cầu an toàn)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
Old French
fondamental
English
fundamental

Nguồn gốc của 'Fundamental'

Từ 'fundamental' (cơ bản, nền tảng) có gốc từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Nó phát triển thành 'fundamentum' (nền tảng) và 'fundamentalis' (thuộc về nền tảng) trong tiếng Latin muộn. Qua tiếng Pháp cổ 'fondamental', nó đi vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14, giữ ý nghĩa về điều làm nên gốc rễ, cốt lõi cho mọi thứ.

Chữ 'Need' và sự cần thiết

Từ 'need' (nhu cầu) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ '*naudiz', mang ý nghĩa 'sự khó khăn, sự bắt buộc, sự cần thiết'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'nēad' hoặc 'nīed', biểu thị một điều kiện tiên quyết hoặc sự thiếu thốn. Ngày nay, 'need' vẫn giữ ý nghĩa mạnh mẽ về điều không thể thiếu cho sự tồn tại, phát triển hoặc hoàn thành một mục đích.

Usage Note

Cụm từ 'fundamental need' nhấn mạnh tính chất quan trọng và không thể thiếu của một nhu cầu nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những nhu cầu thiết yếu mà nếu không được đáp ứng, con người hoặc một hệ thống sẽ không thể tồn tại hoặc hoạt động hiệu quả. Nó khác với 'basic need' ở chỗ 'fundamental need' có thể bao hàm ý nghĩa sâu sắc hơn về sự thiết yếu và ảnh hưởng đến sự tồn tại căn bản.

Prepositions

for of

'Need for' thường đi kèm khi muốn nói về sự cần thiết của cái gì đó. Ví dụ: 'The fundamental need for clean water'. 'Need of' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh đến sự thiếu thốn. Ví dụ: 'The fundamental need of the disadvantaged'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + fundamental need
  • meet meet a fundamental need
    (đáp ứng một nhu cầu cơ bản)
  • address address a fundamental need
    (giải quyết một nhu cầu cơ bản)
  • satisfy satisfy a fundamental need
    (thỏa mãn một nhu cầu cơ bản)
  • fulfill fulfill a fundamental need
    (hoàn thành/đáp ứng một nhu cầu cơ bản)
  • recognize recognize a fundamental need
    (công nhận một nhu cầu cơ bản)
Adjectives + fundamental need
  • human a fundamental human need
    (một nhu cầu cơ bản của con người)
  • universal a universal fundamental need
    (một nhu cầu cơ bản phổ quát)
  • unmet an unmet fundamental need
    (một nhu cầu cơ bản chưa được đáp ứng)
  • pressing a pressing fundamental need
    (một nhu cầu cơ bản cấp bách)
Nouns + fundamental need
  • children the fundamental needs of children
    (các nhu cầu cơ bản của trẻ em)
  • survival fundamental needs for survival
    (các nhu cầu cơ bản để sinh tồn)
  • society the fundamental needs of society
    (các nhu cầu cơ bản của xã hội)

Idioms

  • to meet one's fundamental needs

    đáp ứng các nhu cầu cơ bản của ai đó

    "Governments strive to meet the fundamental needs of their citizens, such as food, shelter, and security."

    (Các chính phủ nỗ lực đáp ứng các nhu cầu cơ bản của công dân mình, như thức ăn, chỗ ở và an ninh.)

  • a fundamental human need

    một nhu cầu cơ bản của con người

    "Access to clean water is recognized globally as a fundamental human need."

    (Tiếp cận nước sạch được công nhận trên toàn cầu là một nhu cầu cơ bản của con người.)

  • addressing fundamental needs

    giải quyết các nhu cầu cơ bản

    "Many charities focus on addressing fundamental needs like food, clean water, and education in developing countries."

    (Nhiều tổ chức từ thiện tập trung vào việc giải quyết các nhu cầu cơ bản như thực phẩm, nước sạch và giáo dục ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental need

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một yêu cầu hoặc nhu cầu cơ bản, thiết yếu cho sự sống còn, hạnh phúc hoặc hoạt động đúng chức năng.

"Access to clean water is a fundamental need for human survival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental need".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Tháp Nhu Cầu của Abraham Maslow là một lý thuyết tâm lý học nổi tiếng, phân loại các nhu cầu của con người theo một hệ thống cấp bậc. Ở đáy tháp là các nhu cầu sinh lý cơ bản nhất (physiological fundamental needs) như thức ăn, nước uống, chỗ ở, giấc ngủ. Maslow cho rằng những nhu cầu này phải được đáp ứng trước khi con người có thể hướng tới các nhu cầu cao hơn như an toàn, tình yêu, sự tôn trọng và tự hiện thực hóa bản thân.

Quyền Con Người và Nhu Cầu Cơ Bản

Trong nhiều văn bản pháp lý quốc tế và hiến pháp các nước, các 'nhu cầu cơ bản' (fundamental needs) của con người được công nhận là 'quyền con người' (human rights). Ví dụ, quyền được sống, quyền có đủ thức ăn, nước sạch, và nơi ở an toàn là những quyền cơ bản mà mọi cá nhân đều đáng được hưởng. Việc đáp ứng những nhu cầu này thường được coi là trách nhiệm chung của xã hội và chính phủ, nhằm đảm bảo phẩm giá và hạnh phúc cho tất cả mọi người.