fundamental science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Fundamental" refers to something basic, essential, or foundational. "Science" refers to a systematic and organized body of knowledge.
Vietnamese Meaning
"Khoa học cơ bản" đề cập đến các ngành khoa học nền tảng, nghiên cứu những nguyên lý cơ bản của tự nhiên và vũ trụ, làm cơ sở cho các ngành khoa học ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fundamental science is crucial for technological advancements."
"Khoa học cơ bản là rất quan trọng cho những tiến bộ công nghệ."
-
"Investment in fundamental science is essential for long-term economic growth."
"Đầu tư vào khoa học cơ bản là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn."
-
"Many technological breakthroughs are the result of decades of fundamental science research."
"Nhiều đột phá công nghệ là kết quả của nhiều thập kỷ nghiên cứu khoa học cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, một cách căn bản |
| Noun | fundament | nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn 'foundation') |
| Noun | foundation | nền móng, sự thành lập, quỹ |
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng đây là khoa học gốc rễ, làm nền tảng cho những nghiên cứu và ứng dụng khác. Khác với khoa học ứng dụng (applied science) tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tế, khoa học cơ bản tìm kiếm kiến thức thuần túy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct fundamental science (tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản)
-
pursue pursue fundamental science (theo đuổi khoa học cơ bản)
-
advance advance fundamental science (thúc đẩy khoa học cơ bản)
-
support support fundamental science (hỗ trợ khoa học cơ bản)
-
pure pure fundamental science (khoa học cơ bản thuần túy)
-
cutting-edge cutting-edge fundamental science (khoa học cơ bản tiên tiến nhất)
-
basic basic fundamental science (khoa học cơ bản (thường dùng 'basic science' để chỉ điều này))
-
field of field of fundamental science (lĩnh vực khoa học cơ bản)
-
importance of importance of fundamental science (tầm quan trọng của khoa học cơ bản)
Idioms
-
the pursuit of fundamental science
sự theo đuổi khoa học cơ bản (quá trình nghiên cứu và tìm hiểu)
"Many universities are dedicated to the pursuit of fundamental science."
(Nhiều trường đại học tận tâm theo đuổi khoa học cơ bản.)
-
investment in fundamental science
đầu tư vào khoa học cơ bản
"Government investment in fundamental science is crucial for future innovation."
(Đầu tư của chính phủ vào khoa học cơ bản là rất quan trọng cho sự đổi mới trong tương lai.)
-
the bedrock of fundamental science
nền tảng vững chắc của khoa học cơ bản
"Mathematics is often considered the bedrock of fundamental science."
(Toán học thường được coi là nền tảng vững chắc của khoa học cơ bản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental science
Tính từ + Danh từ"Khoa học cơ bản" đề cập đến các ngành khoa học nền tảng, nghiên cứu những nguyên lý cơ bản của tự nhiên và vũ trụ, làm cơ sở cho các ngành khoa học ứng dụng.
"Fundamental science is crucial for technological advancements."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists consider fundamental science the basis for technological advancements. |
Các nhà khoa học coi khoa học cơ bản là nền tảng cho những tiến bộ công nghệ. |
| Phủ định | Many people do not understand how important fundamental science is. |
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của khoa học cơ bản. |
| Nghi vấn | Does the government invest enough in fundamental science? |
Chính phủ có đầu tư đủ vào khoa học cơ bản không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied fundamental science more diligently, he would be working as a researcher now. |
Nếu anh ấy đã học khoa học cơ bản chăm chỉ hơn, thì bây giờ anh ấy đã làm việc như một nhà nghiên cứu. |
| Phủ định | If she hadn't ignored the fundamental principles of physics, she wouldn't be struggling with this engineering problem now. |
Nếu cô ấy không bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của vật lý, thì bây giờ cô ấy đã không phải vật lộn với vấn đề kỹ thuật này. |
| Nghi vấn | If they had understood the fundamental concepts, would they be asking such basic questions now? |
Nếu họ đã hiểu các khái niệm cơ bản, thì bây giờ họ có hỏi những câu hỏi cơ bản như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental science".
