(Top Banner Ad)
fundamental science
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học

fundamental science

UK: /ˌfʌndəˈmentl ˈsaɪəns/ • US: /ˌfʌndəˈmentl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học cơ bản khoa học nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Fundamental" refers to something basic, essential, or foundational. "Science" refers to a systematic and organized body of knowledge.

Vietnamese Meaning

"Khoa học cơ bản" đề cập đến các ngành khoa học nền tảng, nghiên cứu những nguyên lý cơ bản của tự nhiên và vũ trụ, làm cơ sở cho các ngành khoa học ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fundamental science is crucial for technological advancements."

    "Khoa học cơ bản là rất quan trọng cho những tiến bộ công nghệ."

  • "Investment in fundamental science is essential for long-term economic growth."

    "Đầu tư vào khoa học cơ bản là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế dài hạn."

  • "Many technological breakthroughs are the result of decades of fundamental science research."

    "Nhiều đột phá công nghệ là kết quả của nhiều thập kỷ nghiên cứu khoa học cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách căn bản
Noun fundament nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn 'foundation')
Noun foundation nền móng, sự thành lập, quỹ
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus (bottom, foundation)
Latin
fundamentum (foundation, basis)
Old French
fondamental
English
fundamental
Latin
scire (to know)
Latin
scientia (knowledge)
Old French
science
English
science

Nguồn gốc của 'Fundamental'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền móng'. Sau đó, nó phát triển thành 'fundamentum' có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ và rồi tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một yếu tố cốt lõi, không thể thiếu, làm nền tảng cho mọi thứ khác.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' bắt nguồn từ động từ 'scire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'biết'. Danh từ liên quan là 'scientia' nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này được đưa vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về một hệ thống kiến thức được sắp xếp có phương pháp, thu thập thông qua quan sát và thử nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng đây là khoa học gốc rễ, làm nền tảng cho những nghiên cứu và ứng dụng khác. Khác với khoa học ứng dụng (applied science) tập trung vào giải quyết các vấn đề thực tế, khoa học cơ bản tìm kiếm kiến thức thuần túy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fundamental science
  • conduct conduct fundamental science
    (tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản)
  • pursue pursue fundamental science
    (theo đuổi khoa học cơ bản)
  • advance advance fundamental science
    (thúc đẩy khoa học cơ bản)
  • support support fundamental science
    (hỗ trợ khoa học cơ bản)
Adjective + fundamental science
  • pure pure fundamental science
    (khoa học cơ bản thuần túy)
  • cutting-edge cutting-edge fundamental science
    (khoa học cơ bản tiên tiến nhất)
  • basic basic fundamental science
    (khoa học cơ bản (thường dùng 'basic science' để chỉ điều này))
Noun + fundamental science
  • field of field of fundamental science
    (lĩnh vực khoa học cơ bản)
  • importance of importance of fundamental science
    (tầm quan trọng của khoa học cơ bản)

Idioms

  • the pursuit of fundamental science

    sự theo đuổi khoa học cơ bản (quá trình nghiên cứu và tìm hiểu)

    "Many universities are dedicated to the pursuit of fundamental science."

    (Nhiều trường đại học tận tâm theo đuổi khoa học cơ bản.)

  • investment in fundamental science

    đầu tư vào khoa học cơ bản

    "Government investment in fundamental science is crucial for future innovation."

    (Đầu tư của chính phủ vào khoa học cơ bản là rất quan trọng cho sự đổi mới trong tương lai.)

  • the bedrock of fundamental science

    nền tảng vững chắc của khoa học cơ bản

    "Mathematics is often considered the bedrock of fundamental science."

    (Toán học thường được coi là nền tảng vững chắc của khoa học cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental science

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Khoa học cơ bản" đề cập đến các ngành khoa học nền tảng, nghiên cứu những nguyên lý cơ bản của tự nhiên và vũ trụ, làm cơ sở cho các ngành khoa học ứng dụng.

"Fundamental science is crucial for technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists consider fundamental science the basis for technological advancements.
Các nhà khoa học coi khoa học cơ bản là nền tảng cho những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
Many people do not understand how important fundamental science is.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của khoa học cơ bản.
Nghi vấn
Does the government invest enough in fundamental science?
Chính phủ có đầu tư đủ vào khoa học cơ bản không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied fundamental science more diligently, he would be working as a researcher now.
Nếu anh ấy đã học khoa học cơ bản chăm chỉ hơn, thì bây giờ anh ấy đã làm việc như một nhà nghiên cứu.
Phủ định
If she hadn't ignored the fundamental principles of physics, she wouldn't be struggling with this engineering problem now.
Nếu cô ấy không bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của vật lý, thì bây giờ cô ấy đã không phải vật lộn với vấn đề kỹ thuật này.
Nghi vấn
If they had understood the fundamental concepts, would they be asking such basic questions now?
Nếu họ đã hiểu các khái niệm cơ bản, thì bây giờ họ có hỏi những câu hỏi cơ bản như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental science".

Nền tảng cho sự đổi mới công nghệ

Khoa học cơ bản, mặc dù không trực tiếp tạo ra sản phẩm thương mại, nhưng lại là nền tảng cốt lõi cho mọi tiến bộ công nghệ. Các khám phá trong vật lý lượng tử hay sinh học phân tử có vẻ trừu tượng ban đầu, nhưng cuối cùng đã dẫn đến những phát minh thay đổi thế giới như máy tính, laser hay thuốc men cứu người. Nó giống như việc xây móng nhà, không thấy được nhưng vô cùng cần thiết để có thể xây nên những công trình vĩ đại.

Thỏa mãn trí tò mò của loài người

Khoa học cơ bản không chỉ hướng đến lợi ích thực tiễn mà còn phục vụ khao khát bẩm sinh của con người muốn hiểu về thế giới xung quanh mình. Từ việc tìm hiểu vũ trụ rộng lớn đến cấu trúc nhỏ nhất của vật chất, khoa học cơ bản giúp chúng ta giải mã những bí ẩn, mở rộng giới hạn kiến thức và thay đổi cách chúng ta nhìn nhận vị trí của mình trong vũ trụ.